Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201015015-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hùng Việt
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200980444
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển thuộc chương trình nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 19:02:00 đến ngày 2020-10-15 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,171,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo TKBVTC 3,6188 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo TKBVTC 1,7732 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo TKBVTC 1,8094 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo TKBVTC 1,8094 100m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo TKBVTC 1,1724 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo TKBVTC 0,5745 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo TKBVTC 0,5862 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo TKBVTC 0,5862 100m3
9 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Theo TKBVTC 0,5788 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo TKBVTC 0,2836 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo TKBVTC 3,4922 m3
12 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo TKBVTC 1,7112 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo TKBVTC 13,6229 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo TKBVTC 1,4249 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo TKBVTC 0,6107 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo TKBVTC 0,6107 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo TKBVTC 13,969 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo TKBVTC 13,969 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo TKBVTC 13,969 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo TKBVTC 13,969 100m3
21 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo TKBVTC 5,3048 100m2
22 Cắt mặt đường bê tông Theo TKBVTC 3 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo TKBVTC 2,25 m3
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo TKBVTC 2,7 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 2,7 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Theo TKBVTC 2,7 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Lót cát đệm Theo TKBVTC 94,42 m3
2 Lớp bạt chống mát nước Theo TKBVTC 2.066,14 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC 337,46 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo TKBVTC 1,8069 100m2
C THOÁT NƯỚC
1 Lớp cát đệm Theo TKBVTC 13,3 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo TKBVTC 26,6 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo TKBVTC 39,37 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo TKBVTC 505,4 m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC 21,28 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 1,2768 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 2,644 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 532 cấu kiện
9 Đắp cát đệm Theo TKBVTC 0,6 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 2,83 m3
11 Ván khuôn các loại Theo TKBVTC 0,612 100m2
12 lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo TKBVTC 0,4013 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 24 cấu kiện
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC 1,44 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0864 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo TKBVTC 0,2986 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 24 cấu kiện
18 Lớp cát đệm Theo TKBVTC 1,1 m3
19 Đổ bê tông móng cống, đầu cống, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 15,1 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 1,25 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo TKBVTC 1,04 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo TKBVTC 0,9 m3
23 Ván khuôn các loại Theo TKBVTC 0,17 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo TKBVTC 0,031 tấn
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC 0,6 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo TKBVTC 0,0658 tấn
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo TKBVTC 0,0259 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 6 cấu kiện
29 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo TKBVTC 25,8 m3
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo TKBVTC 14,6 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo TKBVTC 0,112 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo TKBVTC 0,112 100m3
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC 0,3 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo TKBVTC 0,1142 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo TKBVTC 0,011 tấn
36 Mối nối VXM mác 75 Theo TKBVTC 0,002 m3
37 Dây đay tẩm nhựa đường Theo TKBVTC 4,14 m
38 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo TKBVTC 4,14 m2
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 2 cấu kiện
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC 5,31 m3
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,5153 tấn
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,239 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC 83 cấu kiện
D THUẾ TÀI NGUYÊN, PHÍ BVMT
1 Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường Theo quy định hiện hành 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->