Gói thầu: Đ37G (Km576+500 - Km584)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đường Trường Sơn Đông |
| Tên gói thầu | Đ37G (Km576+500 - Km584) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 14:35:00 đến ngày 2020-10-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,286,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Theo TKKT được duyệt | 9.171,44 | m3 |
| 2 | Đào đá nền đường | Theo TKKT được duyệt | 8.318,77 | m3 |
| 3 | Đắp K95 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 20.597,67 | m3 |
| 4 | Đắp K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 2.222,47 | m3 |
| 5 | Cày xới lu lèn K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 5.427,61 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG TUYẾN CHÍNH, NÚT GIAO, ĐƯỜNG GIAO | |||
| 1 | Đào đất khuôn đường | Theo TKKT được duyệt | 1.322,9 | m3 |
| 2 | Đào đá khuôn đường | Theo TKKT được duyệt | 398,74 | m3 |
| 3 | Đào phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa cũ | Theo TKKT được duyệt | 451,94 | m3 |
| 4 | Đào phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM cũ | Theo TKKT được duyệt | 92,03 | m3 |
| 5 | Sản xuất và thi công mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo TKKT được duyệt | 48.077,85 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 46.740,5 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0,8kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 391,74 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 687,16 | m2 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm | Theo TKKT được duyệt | 7.750,88 | m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại II, Dmax 37,5mm | Theo TKKT được duyệt | 11.853,28 | m3 |
| 11 | Láng nhựa mặt đường hai lớp 3,0 Kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 2.333,35 | m2 |
| 12 | Bù vênh bằng đá dăm đen | Theo TKKT được duyệt | 30,01 | m3 |
| 13 | Tạo nhám mặt đường | Theo TKKT được duyệt | 24.501,64 | m2 |
| 14 | Gia cố lề bằng BTXM M150 | Theo TKKT được duyệt | 25,89 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc | Theo TKKT được duyệt | 582,22 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc vữa XM M100 | Theo TKKT được duyệt | 614,33 | m3 |
| D | DỐC NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M200 dốc nước | Theo TKKT được duyệt | 0,12 | m3 |
| 2 | Đá hộc vữa XM M100 dốc nước | Theo TKKT được duyệt | 35,48 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dốc nước | Theo TKKT được duyệt | 2,86 | m3 |
| 4 | Đào đá dốc nước | Theo TKKT được duyệt | 91,2 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Theo TKKT được duyệt | 38 | m3 |
| E | GIA CỐ MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố mái taluy | Theo TKKT được duyệt | 774,72 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây vữa XM M100 móng, chân khay | Theo TKKT được duyệt | 166,16 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 74,02 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ rọ đá (1,5x1,5x1)m | Theo TKKT được duyệt | 235 | rọ |
| 5 | Đào đất móng chân khay | Theo TKKT được duyệt | 890,24 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước PVC D100 mm | Theo TKKT được duyệt | 774 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN/m | Theo TKKT được duyệt | 402,48 | m2 |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Theo TKKT được duyệt | 588,27 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng cống | Theo TKKT được duyệt | 374,9 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 117,3 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa XM M100 gia cố mái dốc | Theo TKKT được duyệt | 49,6 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Theo TKKT được duyệt | 19,84 | m3 |
| 6 | Bê tông M75 chèn khe ống cống | Theo TKKT được duyệt | 22,1 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 móng đầu cống, sân cống | Theo TKKT được duyệt | 378,06 | m3 |
| 8 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh cống | Theo TKKT được duyệt | 82,01 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Theo TKKT được duyệt | 71,34 | m3 |
| 10 | Cốt thép d ≤ 10 mm ống cống đúc sẵn | Theo TKKT được duyệt | 6,93 | tấn |
| 11 | Quét nhựa đường ống cống | Theo TKKT được duyệt | 1.027,95 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống D100 cm và hoàn thiện mối nối | Theo TKKT được duyệt | 66 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống cống D150 cm và hoàn thiện mối nối | Theo TKKT được duyệt | 67 | cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo TKKT được duyệt | 66,21 | m3 |
| G | CỐNG HỘP (2x2)m | |||
| 1 | Bê tông M250 thân cống hộp | Theo TKKT được duyệt | 18,46 | m3 |
| 2 | Cốt thép d ≤ 10mm ống cống | Theo TKKT được duyệt | 1,944 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10mm < d ≤ 18mm ống cống | Theo TKKT được duyệt | 0,288 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống cống và hoàn thiện mối nối ống cống | Theo TKKT được duyệt | 11 | đốt |
| 5 | Quét nhựa đường bitum chống thấm ống cống | Theo TKKT được duyệt | 78,32 | m2 |
| 6 | Bê tông M150 móng cống hộp | Theo TKKT được duyệt | 2,03 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng thân cống | Theo TKKT được duyệt | 2,03 | tấn |
| 8 | Bê tông M150 móng cống bản dẫn nước hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 22,75 | m3 |
| 9 | Bê tông M150 thân cống bản dẫn nước hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 42 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 xà mũ thân cống dẫn nước hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 2,46 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm móng bản dẫn nước hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 9,45 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đắt tấm đan bê tông 25MPa kích thước (220x100x18)m | Theo TKKT được duyệt | 33 | tấm |
| 13 | Đào đất móng cống | Theo TKKT được duyệt | 32,64 | m3 |
| 14 | Đắp đất K95 | Theo TKKT được duyệt | 22,92 | m3 |
| 15 | Đắp cát hai bên cống | Theo TKKT được duyệt | 320,92 | m3 |
| H | CỐNG HỘP (3x3)m và 2x(3x3)m | |||
| 1 | Bê tông M300 thân cống | Theo TKKT được duyệt | 139,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống d < 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,393 | tấn |
| 3 | Cốt thép thân cống 10mm ≤ d < 18mm | Theo TKKT được duyệt | 12,32 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân cống d ≥ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 9,905 | tấn |
| 5 | Bê tông M100 lót móng thân cống | Theo TKKT được duyệt | 33,1 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng thân cống | Theo TKKT được duyệt | 18,25 | m3 |
| 7 | Quét nhựa đường 2 lớp thân cống | Theo TKKT được duyệt | 287,94 | m2 |
| 8 | Bê tông M300 sân cống, móng chân khay thượng hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 59,3 | m3 |
| 9 | Bê tông M300 tường cánh | Theo TKKT được duyệt | 8,4 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, thân tường cánh d < 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,067 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, thân tường cánh 10mm ≤ d < 18mm | Theo TKKT được duyệt | 6,603 | tấn |
| 12 | Đá dăm đệm móng sân cống tường cánh | Theo TKKT được duyệt | 14,32 | m3 |
| 13 | Đào đất móng cống | Theo TKKT được duyệt | 1.891,63 | m3 |
| 14 | Đắp đất móng cống | Theo TKKT được duyệt | 104,48 | m3 |
| 15 | Đắp cát hai bên cống | Theo TKKT được duyệt | 2.194,84 | m3 |
| 16 | Quét nhựa đường 2 lớp vào tường | Theo TKKT được duyệt | 145,18 | m3 |
| 17 | Bê tông M150 móng thượng hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 83,1 | m3 |
| 18 | Bê tông M150 ốp mái taluy | Theo TKKT được duyệt | 22,9 | m3 |
| 19 | Đá hộc xếp khan gia cố thượng hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 12,76 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Theo TKKT được duyệt | 83,3 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm gia cố thượng hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 57,25 | m3 |
| 22 | Bê tông M100 lót móng thượng hạ lưu | Theo TKKT được duyệt | 9,52 | m3 |
| I | CẦU KM581+783,35 - Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông 30MPa mố | Theo TKKT được duyệt | 384,1 | m3 |
| 2 | Bê tông 25MPa tường tai và ụ chống xô | Theo TKKT được duyệt | 1,02 | m3 |
| 3 | Bê tông 10MPa lót móng | Theo TKKT được duyệt | 10,86 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,028 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố 10mm < d ≤ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 15,555 | tấn |
| 6 | Cốt thép mố d > 18mm | Theo TKKT được duyệt | 7,192 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng 2 lớp vào tường | Theo TKKT được duyệt | 172,86 | m2 |
| 8 | Đào đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 1.073,92 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 904,21 | m3 |
| 10 | Đắp vật liệu dạng hạt | Theo TKKT được duyệt | 1.420,72 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 11,63 | m3 |
| J | CẦU KM581+783,35 - Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa bản quá độ | Theo TKKT được duyệt | 21,99 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản quá độ d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,02 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản quá độ 10mm < d ≤ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 2,2 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ d >18 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,13 | tấn |
| 5 | Quét nhựa đường bitum bản quá độ | Theo TKKT được duyệt | 0,24 | m2 |
| 6 | Bê tông 10Mp đệm bản quá độ | Theo TKKT được duyệt | 9,45 | m3 |
| K | CẦU KM581+783,35 - Tứ nón | |||
| 1 | Đào đất | Theo TKKT được duyệt | 531,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TKKT được duyệt | 827,48 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Theo TKKT được duyệt | 532,04 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo TKKT được duyệt | 4,68 | m3 |
| 5 | Ống nhựa PVC D150 | Theo TKKT được duyệt | 132,6 | m |
| 6 | Vải địa kỹ thuật không dệt 12KN/m | Theo TKKT được duyệt | 190,57 | m2 |
| L | CẦU KM581+783,35 - Trụ cầu | |||
| 1 | Bê tông 30MPa trụ | Theo TKKT được duyệt | 105,14 | m3 |
| 2 | Bê tông 10MPa lót móng | Theo TKKT được duyệt | 4 | m3 |
| 3 | Vữa lót 10MPa | Theo TKKT được duyệt | 0,41 | m3 |
| 4 | Cốt thép trụ 10mm < d ≤ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 2,425 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố d > 18mm | Theo TKKT được duyệt | 9,213 | tấn |
| 6 | Đào đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 182,48 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 130,98 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 2,94 | m3 |
| M | CẦU KM581+783,35 - Dầm chủ | |||
| 1 | Sản xuất dầm I, L = 18 m | Theo TKKT được duyệt | 8 | dầm |
| 2 | Lắp đặt dầm I, L=18 m vào vị trí thiết kế | Theo TKKT được duyệt | 8 | dầm |
| 3 | Lắp đặt gối cầu cao su KT(350x450x78)mm | Theo TKKT được duyệt | 16 | cái |
| N | CẦU KM581+783,35 - Dầm ngang, ụ neo, bản mặt cầu, bản ván khuôn | |||
| 1 | Bê tông 30Mpa dầm ngang + ụ neo | Theo TKKT được duyệt | 10,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang, ụ neo d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,128 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang, ụ neo 10mm ≤ d ≤ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 7,51 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm ngang, ụ neo d ≥ 18mm | Theo TKKT được duyệt | 4,146 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, bản liên tục nhiệt d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,11 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản mặt cầu, bản liên tục nhiệt 10mm < d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 17,76 | tấn |
| 7 | Bê tông 30Mpa bản mặt cầu, bản liên tục nhiệt | Theo TKKT được duyệt | 60,54 | m3 |
| 8 | Bê tông 25Mpa bản ván khuôn | Theo TKKT được duyệt | 12,02 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản ván khuôn d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,3 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bản ván khuôn | Theo TKKT được duyệt | 72 | cái |
| O | CẦU KM581+783,35 - Đá kê gối, khe co giãn, lan can và thoát nước | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá kê gối | Theo TKKT được duyệt | 2,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép đá kê gối d ≤ 10mm | Theo TKKT được duyệt | 0,362 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp đặt hệ thống thoát nước mặt cầu | Theo TKKT được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Bê tông 25MPa gờ chắn lan can | Theo TKKT được duyệt | 10,79 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu bằng thép mã kẽm | Theo TKKT được duyệt | 3,55 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp đặt khe co giãn răng lược | Theo TKKT được duyệt | 21,2 | m |
| P | CẦU KM581+783,35 - Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Theo TKKT được duyệt | 901,99 | m3 |
| 2 | Đào đất khuôn đường | Theo TKKT được duyệt | 269,48 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TKKT được duyệt | 1.436,58 | m3 |
| 4 | Đắp đất K98 | Theo TKKT được duyệt | 136,08 | m3 |
| 5 | Cày xới lu lèn K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 107,42 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 rãnh gia cố | Theo TKKT được duyệt | 14,48 | m3 |
| 7 | Sản xuất, thi công mặt đường BTN C19 dày 7cm | Theo TKKT được duyệt | 743,76 | m2 |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 743,76 | m2 |
| 9 | Móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax 25mm | Theo TKKT được duyệt | 144,71 | m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại II, Dmax 37,5mm | Theo TKKT được duyệt | 243,96 | m3 |
| 11 | Lắp dựng biển báo tên cầu | Theo TKKT được duyệt | 2 | cái |
| Q | CẦU KM581+783,35 - An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cột Km | Theo TKKT được duyệt | 7 | cái |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cọc tiêu | Theo TKKT được duyệt | 288 | cái |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cọc H | Theo TKKT được duyệt | 68 | cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác | Theo TKKT được duyệt | 85 | cái |
| 5 | Sản xuất lắp đặt biển báo chữ nhật | Theo TKKT được duyệt | 11 | cái |
| 6 | Sản xuất lắp đặt hộ lan mềm | Theo TKKT được duyệt | 2.635,5 | m |
| 7 | Sơn kẻ đường | Theo TKKT được duyệt | 2.560,33 | m2 |
| R | Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | |||
| 1 | Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | Tuân thủ hồ sơ thiết kế kỹ thuật được duyệt | 1 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 13% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi