Gói thầu: Gói thầu số 06: thi công xây lắp: Bê tông đường cộ Đầu Ngàn (đoạn từ đất ông Phan Văn Cọn - Giồng Tượng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ Ban Nhân Dân Xã Long An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: thi công xây lắp: Bê tông đường cộ Đầu Ngàn (đoạn từ đất ông Phan Văn Cọn - Giồng Tượng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chính sách bảo vệ và phát triển đất trồng lúa NĐ 35 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:43:00 đến ngày 2020-10-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,411,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐÊ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V, HSMT | 7,4424 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bôm caùt san laáp maët baèng, Cöï ly bôm <= 0.5Km | Chương V, HSMT | 10,4462 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, HSMT | 6,7658 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, HSMT | 10,4462 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐÊ: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, HSMT | 3,3231 | 100m3 |
| 2 | Trải nilon mặt đường | Chương V, HSMT | 27,4628 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, HSMT | 2,5056 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V, HSMT | 6,3192 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V, HSMT | 1,4857 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V, HSMT | 439,4048 | m3 |
| C | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| D | CÁT: | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V, HSMT | 233,7524 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V, HSMT | 233,7524 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V, HSMT | 46,7505 | 10m³/1km |
| E | ĐÁ: | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V, HSMT | 830,3836 | m3 |
| 2 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V, HSMT | 830,3836 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V, HSMT | 166,0767 | 10m³/1km |
| F | XI MĂNG: | |||
| 1 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V, HSMT | 135,5674 | tấn |
| 2 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V, HSMT | 135,5674 | tấn |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V, HSMT | 135,5674 | tấn |
| 4 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V, HSMT | 27,1135 | 10 tấn/1km |
| G | THÉP CÁC LOẠI | |||
| 1 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V, HSMT | 7,9452 | tấn |
| 2 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V, HSMT | 7,9452 | tấn |
| 3 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V, HSMT | 7,9452 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V, HSMT | 1,589 | 10 tấn/1km |
| H | NHỰA | |||
| 1 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V, HSMT | 0,3076 | 10tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi