Gói thầu: 01.XL Xây dựng đường vào khu xử lý rác thải sinh hoạt tập trung huyện Vũ Quang theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây dựng đường vào khu xử lý rác thải sinh hoạt tập trung huyện Vũ Quang theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 07:38:00 đến ngày 2020-10-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,262,929,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7351 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8937 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 316,0641 | 100m3 |
| 4 | Luân chuyển đất đào để đắp trên công trường-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6371 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3426 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33.116,0541 | m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7544 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7544 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0576 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,051 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 541,0199 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425,2383 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,5477 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 4 | SX, LD cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 5 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | cái |
| 6 | Bê tông móng, bề rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,895 | m3 |
| D | CỐNG BẢN: | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,881 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3237 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1356 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9816 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,388 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5458 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,524 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,04 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1563 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,532 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4082 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,58 | m2 |
| E | CỐNG TRÒN VÀ DỐC NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3367 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4397 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7876 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,27 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5185 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn, d1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | mối nối |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,308 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2828 | m3 |
| F | GIA CỐ MTL + RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4998 | m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,125 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8276 | 100m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,5015 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,4351 | m3 |
| 6 | Bạt xác rắn lót móng rãnh bậc thềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1314 | 100m2 |
| 7 | Bê tông rãnh bậc thềm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,5438 | m3 |
| 8 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2887 | 100m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,3995 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 thi công rãnh lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.043,6314 | m2 |
| 11 | Bê tông khóa mái rãnh dọc, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0516 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.981 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi