Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 09:01:00 đến ngày 2020-10-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,703,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 129,113 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,788 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,339 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,339 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,647 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu móng gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 15,431 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông giằng tường rào có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,796 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu tường gạch 220 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 8,36 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu tường gạch 110 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5,748 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu trụ cột bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,574 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,395 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,395 | 100m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 19,677 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng bồn hoa không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,248 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu móng gạch xâybằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5,359 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu tường gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,871 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,145 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,145 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu móng bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,814 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu móng gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 32,098 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu tường gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 9,63 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 16,408 | m3 |
| 23 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,629 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,629 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp II | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,629 | 100m3 |
| 26 | Cắt khe sân bê tông | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5 | 10m |
| 27 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 103 | cấu kiện |
| 28 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 9,8 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu móng bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 6,586 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu tường gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 10,349 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,225 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,225 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,198 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,37 | 100m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu móng gạch xây bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,25 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,113 | tấn |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,013 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp III | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,013 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Sân bê tông, bồn hoa, tiểu cảnh | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (90%) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,222 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công (10%) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 13,581 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,358 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,358 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5,737 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,004 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 100,4 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 25,26 | 10m |
| 9 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3 | m2 |
| 10 | Cắt khe sân bê tông cũ | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,482 | 10m |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 8 | gốc |
| 12 | Đào bụi hoa, cây cỏ | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 164 | bụi |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 2,843 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5,685 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,91 | m3 |
| 16 | Xây móng gạch bê tông, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 6,451 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 5,865 | m3 |
| 18 | Công tác ốp gạch thẻ vào bồn hoa, gạch 60x240 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 65,884 | m2 |
| 19 | Đất màu trồng cây | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 159,084 | m3 |
| 20 | Trồng cỏ Nhật | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 309,97 | m2 |
| 21 | Cây cau vua, cao 6m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 12 | cây |
| 22 | Cây sấu, đường kính 10cm, cao 6m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1 | cây |
| 23 | Cây lộc vừng, đường kính 12cm, cao 4m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 2 | cây |
| 24 | Cây hoa ban trắng, đường kính 15cm, cao 6m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 2 | cây |
| 25 | Bụi hoa ngọc bút | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 20 | bụi |
| 26 | Cắt khe sân bê tông cũ | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 6,64 | 10m |
| 27 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 2,922 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 2,049 | m3 |
| 29 | Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,821 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,382 | m3 |
| 31 | Công tác ốp gạch thẻ vào bồn hoa, gạch 60x240 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 34,528 | m2 |
| 32 | Đắp đất màu trồng cây | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 495,08 | m3 |
| 33 | Trồng cỏ Nhật | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 185,4 | m2 |
| 34 | Cây vạn tuế cao 60cm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4 | cây |
| 35 | Cây tùng La Hán, đường kính 20cm, cao 2.5m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 8 | cây |
| 36 | Cây bụi ngũ sắc | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 18 | bụi |
| 37 | Bụi cỏ đậu phộng | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 24 | bụi |
| 38 | Bụi cỏ lan chi | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 10 | bụi |
| 39 | Bụi cỏ bảy sắc | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 100 | bụi |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,25 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,25 | m3 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 12,25 | m2 |
| 43 | Thép bản B70x5 chôn chân ống | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 7,693 | kg |
| 44 | Cột INOX D110x3 ( gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 95,04 | kg |
| C | Hạng mục: Tường rào | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (90%) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,972 | 100m3 |
| 2 | Đào móng tường rào bằng thủ công (10%) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 10,8 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 49,275 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 6,57 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông, dày > 33 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 27,594 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch bê tông, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 14,769 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng tường rào SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,613 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng tường rào | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,219 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng tường rào, ĐK <= 10 mm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,238 | tấn |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 58,44 | m3 |
| 11 | Xây chân tường rào gạch bê tông, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 8,532 | m3 |
| 12 | Xây tường rào gạch bê tông, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 12,23 | m3 |
| 13 | Xây trụ tường rào gạch bê tông, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 7,522 | m3 |
| 14 | Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 97,801 | m2 |
| 15 | Trát trụ tường rào, trát nổi, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 27,048 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 306,394 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 404,195 | m2 |
| D | Hạng mục: Nhà xe | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 20,384 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 10,8 | 100m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 4,45 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,232 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép tấm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,231 | tấn |
| 6 | Bulong M18 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 40 | bộ |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,223 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,223 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,584 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,584 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,518 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát hoàn trả hố móng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90( cát tận dụng) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,145 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 ( cát tận dụng) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,204 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 17,25 | m3 |
| E | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (90%) | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 3,834 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 42,6 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp II | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 95,394 | 100m |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 19,333 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 29,001 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,557 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 29,412 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 215,487 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 92,95 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 18,223 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,804 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 1,11 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 185 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT, Hồ sơ TKBVTC | 0,625 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi