Gói thầu: 01.XL Xây lắp đường giao thông trục xã 04, xã Xuân Lĩnh, huyện Nghi Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01.XL Xây lắp đường giao thông trục xã 04, xã Xuân Lĩnh, huyện Nghi Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất năm 2020 và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 02:14:00 đến ngày 2020-10-18 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | Phần: Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ, vận chuyển ra bãi thãi | Chương V của E-HSMT | 5,1872 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C2 (5% khối lượng) | Chương V của E-HSMT | 30,6149 | 1m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 2, vận chuyển đất ra bãi thãi | Chương V của E-HSMT | 6,123 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 26,4017 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp phải mua vận chuyển đến chân công trình, đất K95 | Chương V của E-HSMT | 2.983,3874 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 3,1882 | 100m3 |
| 7 | Trải bạt xác rắn khuôn đường trước lúc đổ bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 21,2543 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 531,3587 | m3 |
| 9 | Vật liệu làm khe co | Chương V của E-HSMT | 352 | m |
| 10 | Vật liệu làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 71,5 | m |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,9912 | 100m2 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 9,4581 | 100m2 |
| D | Phần: Cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng cống, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 114,7506 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,4947 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,5885 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V của E-HSMT | 5,4786 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 24,2576 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, tường cánh, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 20,371 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,4471 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, chốt neo, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, chốt neo, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0365 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng cống | Chương V của E-HSMT | 0,5376 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Chương V của E-HSMT | 0,9837 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,5499 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,1707 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3539 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 16 | Nhựa bi tum lấp lỗ chốt neo | Chương V của E-HSMT | 38,103 | kg |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 1,9435 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 6,0426 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 0,0799 | 100m3 |
| E | Phần: An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Gờ giảm tốc (2 cụm, 1 cụm 5 vạch dày 4mm) | Chương V của E-HSMT | 22 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi