Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của Tổng công ty Khí Việt Nam (PV Gas) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 16:25:00 đến ngày 2020-10-16 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,242,163,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 (Làm trả lại đường sau thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1355 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 (Làm trả lại đường sau thi công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,09 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 5 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3653 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3653 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3653 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3653 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BÁN TRÚ 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III ( tính 90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6025 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4628 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,616 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,156 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0185 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,372 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,138 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4356 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,128 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4768 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7737 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5242 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2293 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6918 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5218 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,91 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,8266 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3186 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3036 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0873 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,458 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3686 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3217 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4304 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4498 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1758 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9666 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9217 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5865 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8596 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,916 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0122 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1628 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1208 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7424 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3358 | tấn |
| 43 | Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp dày 0,40mm, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9684 | 100m2 |
| 44 | Lợp tấm nóc dày 0,4mm khổ rộng 300mm, tôn Suntek | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4752 | m3 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3518 | m2 |
| 47 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,945 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,8276 | m2 |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,38 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,04 | m |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,252 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,304 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,105 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 864,362 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,5296 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8324 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8324 | tấn |
| 59 | Làm trần bằng tôn, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1854 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất hoa sắt ô thoáng cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,57 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,57 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm Xingfa 55, kính an toàn 2 lớp dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,23 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa đi gồm ( 01 khóa Kinlong + 06 bản lề 3D + 04 Chốt trên dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa sổ gồm ( 01 Tay nắm + 06 bản lề chữ A + 01 Chốt cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 922,614 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,409 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706 | m |
| 76 | Dây thép 3,5mm treo cáp đầu vào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425 | m |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m |
| 84 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 86 | Hồ lô sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| C | HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,7255 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,493 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8105 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,373 | m2 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,413 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4258 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,316 | m3 |
| D | HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3302 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,044 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi