Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201015626-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201015591
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 27 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 21:15:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,374,587,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ Ở BÁN TRÚ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 10,9314 100m3
2 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 119,2625 m3
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 4,136 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 12,2952 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 0,3384 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 3,1321 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 3,1321 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V, E-HSMT 9,541 100m2
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 18,8 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V, E-HSMT 188 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E-HSMT 4,7 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 30,5001 m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 108,2988 m3
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 4,2101 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 23,2952 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 4,825 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,6342 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,742 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 1,8575 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 3,3349 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 11,5549 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2199 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2877 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 2,2734 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,3937 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,993 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2374 tấn
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 118,461 m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 9,1032 100m3
30 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,4479 100m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 3,0872 100m3
32 Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 57,7889 m3
33 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 23,5305 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 55,5505 m3
35 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 155,5104 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 11,552 m3
37 Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 6,7387 m3
38 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 3,5469 100m2
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 7,0355 100m2
40 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 13,192 100m2
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 1,6956 100m2
42 Ván khuôn cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,5236 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,5679 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,8688 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 3,798 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 1,8336 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 7,1446 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 4,0752 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 16,274 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,4228 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,8064 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,5975 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1149 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 289,1219 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 77,2565 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 27,9512 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 6,8965 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 1.583,7932 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 2.844,0499 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 590,4346 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 131,824 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 1.278,8604 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 685,13 m
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 1.014,4596 m2
65 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Chương V, E-HSMT 75,1032 m2
66 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh, sê nô mái Chương V, E-HSMT 261,4862 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 127,212 m2
68 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 770,776 m2
69 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V, E-HSMT 52,356 m2
70 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V, E-HSMT 63,5352 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V, E-HSMT 22,512 m2
72 Khung mặt bàn chậu rửa bằng inox Chương V, E-HSMT 28 cái
73 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V, E-HSMT 6,579 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm Chương V, E-HSMT 12,5001 m2
75 Mua cửa đi, cửa sổ nhôm xingfa hoặc tương đương, kính dày 6,38 ly Chương V, E-HSMT 269,2 m2
76 Lắp dựng cửa Chương V, E-HSMT 269,2 m2
77 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V, E-HSMT 28 bộ
78 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V, E-HSMT 28 bộ
79 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V, E-HSMT 30 bộ
80 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V, E-HSMT 84 bộ
81 Mua vách kính nhôm xingfa hoặc tương đương, kính dày 6,38ly Chương V, E-HSMT 27,37 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 27,37 m2
83 Hoa sắt cửa sổ 14x14mm Chương V, E-HSMT 64,8 m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 64,8 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 64,8 1m2
86 Lan can cầu thang, hành lang bằng sắt hộp Chương V, E-HSMT 42,0512 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 42,0512 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 42,0512 1m2
89 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Chương V, E-HSMT 26,3736 kg
90 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,0264 tấn
91 Cửa thăm mái làm bằng tôn Chương V, E-HSMT 1 cái
92 Khóa cửa thăm mái Chương V, E-HSMT 1 bộ
93 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 3,6268 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 3,6268 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 431,0794 1m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 6,3949 100m2
97 Tôn úp nóc mái Chương V, E-HSMT 120,7 m
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3.999,2897 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.310,2684 m2
100 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 28,4875 1m3 đất nguyên thổ
101 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 1,5826 m3
102 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 2,7641 m3
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,4973 m3
104 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 1,7038 m3
105 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0609 100m2
106 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,041 100m2
107 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,1212 100m2
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1745 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1728 tấn
111 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,1745 tấn
112 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 4,9074 m3
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 27,132 m2
114 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 27,132 m2
115 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 30,172 m2
116 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V, E-HSMT 37,6136 m2
117 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V, E-HSMT 15,6071 m3
118 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 12,096 1m3
119 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,672 m3
120 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,9391 m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,0454 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1101 tấn
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0639 tấn
124 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,57 m3
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0288 100m2
126 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0467 tấn
127 Xây tường thẳng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 3,1246 m3
128 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 19,8912 m2
129 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 16,66 m2
130 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 6 1cấu kiện
131 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 13,986 1m3
132 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,777 m3
133 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 1,0817 m3
134 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,0479 100m2
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,1244 tấn
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0672 tấn
137 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 0,665 m3
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0336 100m2
139 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,0537 tấn
140 Xây tường thẳng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 3,4216 m3
141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 21,3712 m2
142 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 18,36 m2
143 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 7 1cấu kiện
144 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 112 bộ
145 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 52 bộ
146 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V, E-HSMT 30 bộ
147 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 56 cái
148 Móc treo quạt trần Chương V, E-HSMT 56 cái
149 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 56 cái
150 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 28 cái
151 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 196 cái
152 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V, E-HSMT 4 bộ
153 Lắp đặt tủ điện 600x400x200 Chương V, E-HSMT 3 cái
154 Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-4 module Chương V, E-HSMT 28 cái
155 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V, E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V, E-HSMT 5 cái
157 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Chương V, E-HSMT 6 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V, E-HSMT 28 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V, E-HSMT 86 cái
160 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x50+1x35mm2 Chương V, E-HSMT 67 m
161 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V, E-HSMT 12 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V, E-HSMT 216 m
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 586 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.265 m
165 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,69 100 m
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V, E-HSMT 15 m
167 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V, E-HSMT 912 m
168 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V, E-HSMT 13 cái
169 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V, E-HSMT 13 cái
170 Sư ốp chân kim Chương V, E-HSMT 13 cái
171 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 6 cọc
172 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 4,62 1m3 đất nguyên thổ
173 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E-HSMT 4,62 m3
174 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương V, E-HSMT 110 m
175 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V, E-HSMT 12 m
176 Lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 28 bộ
177 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 28 bộ
178 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 32 bộ
179 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 32 bộ
180 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 32 cái
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 28 bộ
182 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 28 bộ
183 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 56 cái
184 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V, E-HSMT 2 bể
185 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 2,1 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 3,5 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 4,5 100m
188 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
189 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 7 cái
190 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V, E-HSMT 12 cái
191 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 20 cái
192 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 150 cái
193 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 15 cái
194 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 40 cái
195 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 80 cái
196 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 250 cái
197 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 5 cái
198 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Chương V, E-HSMT 12 cái
199 Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 20 cái
200 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 90 cái
201 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 160 cái
202 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V, E-HSMT 150 cái
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V, E-HSMT 3 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 2,4 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 1,2 100m
206 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 120 cái
207 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 170 cái
208 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 120 cái
209 Lắp đặt Y chếch nố. ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 110 cái
210 Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 70 cái
211 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm Chương V, E-HSMT 60 cái
212 Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 34x60mm Chương V, E-HSMT 30 cái
213 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 120 cái
214 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 95 cái
215 Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 20 cái
216 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 30 cái
217 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 25 cái
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V, E-HSMT 2,8 100m
219 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm Chương V, E-HSMT 105 cái
220 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 76mm Chương V, E-HSMT 90 cái
221 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm Chương V, E-HSMT 12 cái
B CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ + NHÀ HỌC BỘ MÔN, NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 LỚP SỐ 1, SỐ 2
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 3.110,4087 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.086,496 m2
3 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 4,1969 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 4,1969 m3
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.379,0307 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.731,378 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 2.415,0243 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 989,8512 m2
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 3,4049 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 3,4049 m3
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.105,0243 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.299,8512 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E-HSMT 2.415,0243 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 989,8512 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E-HSMT 3,4049 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E-HSMT 3,4049 m3
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.105,0243 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.299,8512 m2
C SÂN BÊ TÔNG, THOÁT NƯỚC SÂN
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V, E-HSMT 1,255 100m3
2 Lớp cát tạo phẳng Chương V, E-HSMT 37,65 m3
3 Lớp nilon ngăn cách Chương V, E-HSMT 1.255 m2
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 150,6 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V, E-HSMT 50,2 10m
6 Trám khe co mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 502 m
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 3,3792 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 44,2368 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 44,2368 m2
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 1,4952 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V, E-HSMT 20,4399 m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 20,4399 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 12,461 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,8945 100m2
15 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V, E-HSMT 0,8457 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 394 1cấu kiện
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 17,0016 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 6,506 m3
19 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 175,896 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V, E-HSMT 79,97 m2
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,3546 100m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,1024 100m3
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V, E-HSMT 1,12 m3
24 Mua cống tròn D400 làm cống thoát nước Chương V, E-HSMT 8 m
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 8 1cấu kiện
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,041 100m3
D THIẾT BỊ NỘI THẤT
1 Giường 2 tầng bằng inox kích thước 1200x1800mm Chương V, E-HSMT 144 Chiếc
2 Giường 2 tầng bằng inox kích thước 1500x1800mm Chương V, E-HSMT 24 Chiếc
E HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
F Hệ thống chữa cháy và phụ kiện:
1 Bình bột chữa cháy MFZ4ABC Chương V, E-HSMT 12 Bình
2 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V, E-HSMT 3 Bộ
3 kệ để bình chữa cháy 02 bình Chương V, E-HSMT 6 kệ
G Hệ thống chữa cháy tự động
1 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy tự động 5 zone Chương V, E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt hộp đấu nối kĩ thuật Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Dây tiếp địa bằng đồng Chương V, E-HSMT 6 m
5 Lắp đặt đầu báo cảm biến nhiệt kèm đế Đài Loan Chương V, E-HSMT 14 Cái
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 4 Cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V, E-HSMT 4 Cái
8 Lắp đặt nút ấn Chương V, E-HSMT 4 Cái
9 Lắp đặt tổ hợp báo cháy Chương V, E-HSMT 4 Cái
10 Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm Chương V, E-HSMT 2 Cái
11 Lắp đặt đèn sự cố Chương V, E-HSMT 2 Cái
12 Điện trở đầu cuối 10K Chương V, E-HSMT 10 Bộ
13 Cáp dẫn tín hiệu 2x0.75mm Chương V, E-HSMT 250 m
14 Cáp cấp nguồn 2x1.5mm Chương V, E-HSMT 100 m
15 Cáp về tủ trung tâm báo cháy Chương V, E-HSMT 80 m
16 Lắp đặt ống sun luồn dây PVC D16 Chương V, E-HSMT 250 m
17 Hiệu chỉnh trung tâm báo cháy Chương V, E-HSMT 1 Tủ
18 Vật tư phụ Chương V, E-HSMT 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->