Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 27 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 21:15:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,374,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ Ở BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 10,9314 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 119,2625 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 4,136 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 12,2952 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 0,3384 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 3,1321 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 3,1321 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 9,541 | 100m2 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 18,8 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V, E-HSMT | 188 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 4,7 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 30,5001 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 108,2988 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 4,2101 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 23,2952 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 4,825 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,6342 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,742 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 1,8575 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 3,3349 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 11,5549 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2199 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2877 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,2734 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,3937 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,993 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2374 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 118,461 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 9,1032 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,4479 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,0872 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 57,7889 | m3 |
| 33 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 23,5305 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 55,5505 | m3 |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 155,5104 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 11,552 | m3 |
| 37 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 6,7387 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 3,5469 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 7,0355 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 13,192 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 1,6956 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 0,5236 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,5679 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,8688 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 3,798 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 1,8336 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 7,1446 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 4,0752 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 16,274 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,4228 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,8064 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,5975 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1149 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 289,1219 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 77,2565 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 27,9512 | m3 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 6,8965 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1.583,7932 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 2.844,0499 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 590,4346 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 131,824 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1.278,8604 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 685,13 | m |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1.014,4596 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Chương V, E-HSMT | 75,1032 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh, sê nô mái | Chương V, E-HSMT | 261,4862 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 127,212 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 770,776 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 52,356 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 63,5352 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 22,512 | m2 |
| 72 | Khung mặt bàn chậu rửa bằng inox | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V, E-HSMT | 6,579 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x300mm | Chương V, E-HSMT | 12,5001 | m2 |
| 75 | Mua cửa đi, cửa sổ nhôm xingfa hoặc tương đương, kính dày 6,38 ly | Chương V, E-HSMT | 269,2 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa | Chương V, E-HSMT | 269,2 | m2 |
| 77 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 78 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 79 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 80 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Chương V, E-HSMT | 84 | bộ |
| 81 | Mua vách kính nhôm xingfa hoặc tương đương, kính dày 6,38ly | Chương V, E-HSMT | 27,37 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 27,37 | m2 |
| 83 | Hoa sắt cửa sổ 14x14mm | Chương V, E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 64,8 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 64,8 | 1m2 |
| 86 | Lan can cầu thang, hành lang bằng sắt hộp | Chương V, E-HSMT | 42,0512 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 42,0512 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 42,0512 | 1m2 |
| 89 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Chương V, E-HSMT | 26,3736 | kg |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,0264 | tấn |
| 91 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Khóa cửa thăm mái | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 3,6268 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 3,6268 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 431,0794 | 1m2 |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 6,3949 | 100m2 |
| 97 | Tôn úp nóc mái | Chương V, E-HSMT | 120,7 | m |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3.999,2897 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.310,2684 | m2 |
| 100 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 28,4875 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 101 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,5826 | m3 |
| 102 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 2,7641 | m3 |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,4973 | m3 |
| 104 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,7038 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0609 | 100m2 |
| 106 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,1212 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1745 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1728 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,1745 | tấn |
| 112 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 4,9074 | m3 |
| 113 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 27,132 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 27,132 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 30,172 | m2 |
| 116 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 37,6136 | m2 |
| 117 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Chương V, E-HSMT | 15,6071 | m3 |
| 118 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 12,096 | 1m3 |
| 119 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 120 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,9391 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,0454 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1101 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 126 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0467 | tấn |
| 127 | Xây tường thẳng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 3,1246 | m3 |
| 128 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 19,8912 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 16,66 | m2 |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 131 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 13,986 | 1m3 |
| 132 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,777 | m3 |
| 133 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,0817 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,0479 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1244 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0672 | tấn |
| 137 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 0,665 | m3 |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 139 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0537 | tấn |
| 140 | Xây tường thẳng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 3,4216 | m3 |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 21,3712 | m2 |
| 142 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 144 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 112 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 52 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 148 | Móc treo quạt trần | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 151 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 196 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-4 module | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V, E-HSMT | 86 | cái |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x50+1x35mm2 | Chương V, E-HSMT | 67 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 216 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 586 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.265 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,69 | 100 m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V, E-HSMT | 912 | m |
| 168 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 170 | Sư ốp chân kim | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 171 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 172 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 4,62 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 173 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 174 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V, E-HSMT | 110 | m |
| 175 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 176 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 182 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 183 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 4,5 | 100m |
| 188 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 190 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 250 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 199 | Lắp đặt măng sông, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 200 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 160 | cái |
| 202 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V, E-HSMT | 3 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 170 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm | Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 209 | Lắp đặt Y chếch nố. ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 110 | cái |
| 210 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 211 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm | Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 212 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 34x60mm | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 213 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 214 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 95 | cái |
| 215 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 216 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 217 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm | Chương V, E-HSMT | 105 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 221 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ + NHÀ HỌC BỘ MÔN, NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 LỚP SỐ 1, SỐ 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 3.110,4087 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1.086,496 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 4,1969 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 4,1969 | m3 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.379,0307 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.731,378 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 2.415,0243 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 989,8512 | m2 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 3,4049 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 3,4049 | m3 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.105,0243 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.299,8512 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E-HSMT | 2.415,0243 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 989,8512 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E-HSMT | 3,4049 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E-HSMT | 3,4049 | m3 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.105,0243 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.299,8512 | m2 |
| C | SÂN BÊ TÔNG, THOÁT NƯỚC SÂN | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 1,255 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát tạo phẳng | Chương V, E-HSMT | 37,65 | m3 |
| 3 | Lớp nilon ngăn cách | Chương V, E-HSMT | 1.255 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 150,6 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V, E-HSMT | 50,2 | 10m |
| 6 | Trám khe co mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 502 | m |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 3,3792 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 44,2368 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 44,2368 | m2 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 1,4952 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 20,4399 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 20,4399 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 12,461 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,8945 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8457 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 394 | 1cấu kiện |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 17,0016 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 6,506 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 175,896 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 79,97 | m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3546 | 100m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,1024 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 24 | Mua cống tròn D400 làm cống thoát nước | Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| D | THIẾT BỊ NỘI THẤT | |||
| 1 | Giường 2 tầng bằng inox kích thước 1200x1800mm | Chương V, E-HSMT | 144 | Chiếc |
| 2 | Giường 2 tầng bằng inox kích thước 1500x1800mm | Chương V, E-HSMT | 24 | Chiếc |
| E | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| F | Hệ thống chữa cháy và phụ kiện: | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy MFZ4ABC | Chương V, E-HSMT | 12 | Bình |
| 2 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | kệ để bình chữa cháy 02 bình | Chương V, E-HSMT | 6 | kệ |
| G | Hệ thống chữa cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy tự động 5 zone | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt hộp đấu nối kĩ thuật | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Dây tiếp địa bằng đồng | Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 5 | Lắp đặt đầu báo cảm biến nhiệt kèm đế Đài Loan | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt nút ấn | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tổ hợp báo cháy | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Điện trở đầu cuối 10K | Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Cáp dẫn tín hiệu 2x0.75mm | Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 14 | Cáp cấp nguồn 2x1.5mm | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 15 | Cáp về tủ trung tâm báo cháy | Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống sun luồn dây PVC D16 | Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 17 | Hiệu chỉnh trung tâm báo cháy | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 18 | Vật tư phụ | Chương V, E-HSMT | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi