Gói thầu: thi công xây dựng Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp cơ sở làm việc đội CSPCCC số 01 thuộc Phòng PC07

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201013060-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Đắk Lắk
Tên gói thầu thi công xây dựng Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp cơ sở làm việc đội CSPCCC số 01 thuộc Phòng PC07
Số hiệu KHLCNT 20201003550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn sử dụng nguồn vốn ngân sách tỉnh và nguồn vốn Công an tỉnh (kinh phí thường xuyên và kinh phí Bộ Công an cấp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 14:47:00 đến ngày 2020-10-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,821,332,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 313,52 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương 5, E-HSMT 156,22 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 653,66 m2
4 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 468,64 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương 5, E-HSMT 2,3976 tấn
6 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng máy khoan BT 1,5Kw Chương 5, E-HSMT 5,47 m3
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương 5, E-HSMT 282,48 m2
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương 5, E-HSMT 206,1 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 206,1 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 206,1 m3
11 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 2,99 m3
12 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 76,2 m3
13 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,5 m3
14 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,29 m3
15 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 2,82 m3
16 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 3,77 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,08 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,2713 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,1646 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,4359 tấn
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,184 100m2
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,5274 100m2
23 BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,3 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,0766 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=28m Chương 5, E-HSMT 0,2159 tấn
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,2592 100m2
27 Khoan và liên kết thép cột vào dầm bằng Sika Chương 5, E-HSMT 12 cột
28 Gia công thép hệ khung dàn Chương 5, E-HSMT 0,7018 tấn
29 Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bể Chương 5, E-HSMT 0,7018 tấn
30 Liên kết khung thép Alu vào nền bằng bulong fi14 Chương 5, E-HSMT 32 bulong
31 Liên kết khung thép Alu vào cột bằng bulong fi12, a=1500 Chương 5, E-HSMT 17 bulong
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 48,6 m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương 5, E-HSMT 0,045 100m2
34 Áp Alu nhôm dày 3mm, có hệ khung xương thép hộp 20x20x1 Chương 5, E-HSMT 66,56 0.0
35 Quốc huy và chữ Alu cao 500 Chương 5, E-HSMT 1 bộ
36 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 334,92 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 373,68 m2
38 Gia công thép xà gồ Chương 5, E-HSMT 1,8223 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,8223 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương 5, E-HSMT 4,5072 100m2
41 Thi công trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 25,08 m2
42 Nẹp chỉ trần nhôm V Chương 5, E-HSMT 28,4 m
43 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 20,66 m3
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm Chương 5, E-HSMT 394,17 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Chương 5, E-HSMT 37,24 m2
46 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <=0,16m2 Chương 5, E-HSMT 198,76 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 502,99 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 335,09 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 236,28 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 271,4 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 932,24 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 236,95 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 968,71 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 2.041,72 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 1.441,94 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 2.236,04 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.247,62 m2
58 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 32,48 m2
59 Gia công cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 8 m2
60 Gia công cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 40,68 m2
61 Gia công khung kính nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 22,94 m2
62 Khung hoa sắt Chương 5, E-HSMT 45,8 m2
63 Gia công sắt thang sắt Chương 5, E-HSMT 1,6465 tấn
64 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương 5, E-HSMT 1,6465 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 123,22 m2
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 52 bộ
67 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương 5, E-HSMT 23 bộ
68 Lắp đặt quạt ốp trần Chương 5, E-HSMT 17 cái
69 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 56 cái
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 18 cái
71 Lắp đặt ổ cắm ba Chương 5, E-HSMT 56 cái
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, diện tích hộp <=0,4cm2 Chương 5, E-HSMT 126 hộp
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=16mm2 Chương 5, E-HSMT 150 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2 Chương 5, E-HSMT 200 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=4mm2 Chương 5, E-HSMT 560 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 170 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 750 m
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 700 m
79 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương 5, E-HSMT 500 m
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương 5, E-HSMT 15 cái
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 sứ
84 Tủ điện Chương 5, E-HSMT 2 tủ
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương 5, E-HSMT 1,92 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Chương 5, E-HSMT 24 cái
87 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 24 cái
88 Lắp đặt chậu xí bệt Chương 5, E-HSMT 6 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương 5, E-HSMT 6 bộ
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 8 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 8 bộ
93 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 8 cái
94 Lắp đặt kệ kính Chương 5, E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt giá treo Chương 5, E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt hộp đựng Chương 5, E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt Bình nóng lạnh + vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương 5, E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
99 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương 5, E-HSMT 2 bể
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương 5, E-HSMT 1,5 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương 5, E-HSMT 0,5 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Chương 5, E-HSMT 0,5 100m
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, E-HSMT 56 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, E-HSMT 20 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 40mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Chương 5, E-HSMT 20 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 125mm Chương 5, E-HSMT 20 cái
111 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 10,21 m3
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 13,06 m3
114 BT lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 0,76 m3
115 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,52 m3
116 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 0,75 m3
117 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 2,24 m3
118 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 0,57 m3
119 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,3566 m3
120 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,281 m3
121 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,142 100m2
122 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,43 m2
123 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 19,32 m2
124 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 5,96 m2
125 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
126 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
127 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
128 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <=6 Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
129 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <=6 Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
130 Thi công tầng lọc bằng cát Chương 5, E-HSMT 0,001 100m3
131 Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Chương 5, E-HSMT 7 cái
132 Xếp đá hộc đáy giếng thấm Chương 5, E-HSMT 0,23 m3
133 Tổng đài điện thoại 02/32 số Chương 5, E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt tủ nối phân dây KT 650x450 Chương 5, E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt hộp nối điện thoại âm tường TEL Chương 5, E-HSMT 13 hộp
136 Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn SINO-RJ11 Chương 5, E-HSMT 13 cái
137 Lắp đặt dây điện thoại 2Px0,5 Chương 5, E-HSMT 300 m
138 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 300 m
139 Lắp đặt tủ nối phân dây mạng KT 650x450 Chương 5, E-HSMT 1 cái
140 Bộ BATPANEL 32 PORTS Chương 5, E-HSMT 1 bộ
141 Bộ chuyển mạch DATA SWITCH 32 PORTS Chương 5, E-HSMT 1 bộ
142 Bộ thu phát Wifi Chương 5, E-HSMT 2 bộ
143 Lắp đặt hộp nối Intenet âm tường Chương 5, E-HSMT 13 hộp
144 Lắp ổ cắm đơn Intenet nối máy tính RJ45 Chương 5, E-HSMT 13 cái
145 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E Chương 5, E-HSMT 300 m
146 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 200 m
147 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 12,7224 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ Ở CBCS
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 7,08 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương 5, E-HSMT 0,69 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 29,23 m2
4 Phá dỡ nền BT, BT gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 2,92 m3
5 Tháo dỡ trần Chương 5, E-HSMT 293,88 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 1,62 m3
7 Gia công thép xà gồ Chương 5, E-HSMT 1,7487 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,7487 tấn
9 Thi công trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 395,28 m2
10 Nẹp chỉ trần nhôm V Chương 5, E-HSMT 299,8 m
11 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,33 m3
12 BT lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 0,93 m3
13 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,72 m3
14 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,62 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,0213 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,029 tấn
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,031 100m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 0,0178 100m3
19 BT lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 2,3 m3
20 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 1,66 m3
21 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,38 m3
22 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,16 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,031 100m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Chương 5, E-HSMT 28,19 m2
25 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <=0,16m2 Chương 5, E-HSMT 129,43 m2
26 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 6,16 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 8,29 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 238,39 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 205,87 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 8,29 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 686,23 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 485,07 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương 5, E-HSMT 142,92 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 142,92 m2
35 Tháo dỡ các CK bằng BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng CK <=100Kg Chương 5, E-HSMT 65 C.kiện
36 Nạo vét mương Chương 5, E-HSMT 39 m
37 Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Chương 5, E-HSMT 65 cái
38 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 27 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương 5, E-HSMT 11 bộ
40 Lắp đặt quạt ốp trần Chương 5, E-HSMT 18 cái
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 21 cái
42 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 18 cái
43 Lắp đặt ổ cắm ba Chương 5, E-HSMT 36 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, diện tích hộp <=0,4cm2 Chương 5, E-HSMT 54 hộp
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=16mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=4mm2 Chương 5, E-HSMT 300 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 200 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 300 m
50 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 500 m
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương 5, E-HSMT 200 m
52 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương 5, E-HSMT 9 cái
54 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 sứ
55 Tủ điện Chương 5, E-HSMT 1 tủ
56 Lắp đặt chậu xí bệt Chương 5, E-HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương 5, E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương 5, E-HSMT 3 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt kệ kính Chương 5, E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt giá treo Chương 5, E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt hộp đựng Chương 5, E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt bình nóng lạnh + vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương 5, E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
67 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Chương 5, E-HSMT 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Chương 5, E-HSMT 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương 5, E-HSMT 0,25 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, E-HSMT 18 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 32mm Chương 5, E-HSMT 7 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 40mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Chương 5, E-HSMT 9 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 125mm Chương 5, E-HSMT 8 cái
78 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 3,92 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ ĂN+BẾP+WC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 19,56 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 140,68 m2
3 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng máy khoan BT 1,5Kw Chương 5, E-HSMT 0,31 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương 5, E-HSMT 48,18 m2
5 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,29 m3
6 BT bệ máy đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,44 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <=10mm Chương 5, E-HSMT 0,0091 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <=18mm Chương 5, E-HSMT 0,0397 tấn
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,0552 100m2
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương 5, E-HSMT 7,94 m2
11 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <=0,16m2 Chương 5, E-HSMT 49,14 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm Chương 5, E-HSMT 140,68 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 109,55 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 82,58 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 192,13 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 275,27 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 219,1 m2
18 Gia công cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 5,52 m2
19 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 4,14 m2
20 Gia công cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 9,24 m2
21 Khung hoa sắt Chương 5, E-HSMT 9,24 m2
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 10 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương 5, E-HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt quạt ốp trần Chương 5, E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 7 cái
26 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt ổ cắm ba Chương 5, E-HSMT 10 cái
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, diện tích hộp <=0,4cm2 Chương 5, E-HSMT 19 hộp
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=16mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=4mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 110 m
34 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 150 m
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương 5, E-HSMT 50 m
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương 5, E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 sứ
38 Tủ điện Chương 5, E-HSMT 1 tủ
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,7 m3
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 150mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 2,7 m3
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 2,604 100m2
D HẠNG MỤC: GARA XE CHỮA CHÁY
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 105,64 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 63,39 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 169,03 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 211,3 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 211,28 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 62,84 m2
7 Gia công cửa đi lưới thép B40 Chương 5, E-HSMT 62,84 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 1,9456 100m2
E HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO VÀ NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương 5, E-HSMT 27,75 m2
2 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 27,75 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 27,75 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 17,29 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 11,47 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Ngoài nhà) Chương 5, E-HSMT 12,46 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (Trong nhà) Chương 5, E-HSMT 4,25 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 28,76 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 16,71 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 52,4 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 59,5 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 11,77 m2
13 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 3,19 m2
14 Gia công cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép CP Window kính trắng 8ly Chương 5, E-HSMT 8,58 m2
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 3 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương 5, E-HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt quạt ốp trần Chương 5, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt ổ cắm ba Chương 5, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, diện tích hộp <=0,4cm2 Chương 5, E-HSMT 6 hộp
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=4mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương 5, E-HSMT 100 m
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe Chương 5, E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 sứ
28 Tủ điện Chương 5, E-HSMT 1 tủ
29 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương 5, E-HSMT 139,97 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương 5, E-HSMT 155,98 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 279,94 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 155,98 m2
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương 5, E-HSMT 29,2 m3
34 Phá dỡ xà dầm, giằng BT cốt thép Chương 5, E-HSMT 5,41 m3
35 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chương 5, E-HSMT 43,3 m3
36 Phá dỡ móng các loại, móng BT gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 8,12 m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 86,03 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương 5, E-HSMT 86,03 m3
39 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 48,71 m3
40 BT lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương 5, E-HSMT 8,12 m3
41 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 Chương 5, E-HSMT 43,3 m3
42 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương 5, E-HSMT 6,36 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,1843 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m Chương 5, E-HSMT 0,2507 tấn
45 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,46 100m2
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 0,1624 100m3
47 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 24,78 m3
48 Lõi trụ thép góc V50x50x5 cao 2,3m Chương 5, E-HSMT 46 cái
49 BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương 5, E-HSMT 0,87 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 222,35 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 43,7 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 23 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 121,5 m
54 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 222,35 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 66,7 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 289,05 m2
57 SXLD Chông tường rào sắt Chương 5, E-HSMT 135,3 md
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 27,06 m2
59 Phá dỡ tường gạch Chương 5, E-HSMT 0,18 m3
60 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương 5, E-HSMT 13,28 m2
61 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương 5, E-HSMT 11,7 m2
62 Gia công sắt hàng rào lưới Chương 5, E-HSMT 13,2 m2
63 Lắp dựng lan can sắt Chương 5, E-HSMT 13,2 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 13,28 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 26,56 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 24,9 m2
67 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương 5, E-HSMT 75,71 m2
68 Gia công sắt hàng rào lưới Chương 5, E-HSMT 35,5 m2
69 Lắp dựng lan can sắt Chương 5, E-HSMT 35,5 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 75,71 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 151,42 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 35,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->