Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201020906-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quế Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200928777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 14:21:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,198,720,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (2%) 18,9924 m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (98%) 9,3063 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (2%) 9,049 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (98%) 4,434 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) 8,125 m3
6 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) 1,5438 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (2%) 45,1938 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (98%) 22,145 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 6,15 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 6,15 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 13,1007 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 13,1007 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 277,49 m3
14 Ni lông lót 1.751,1 m2
15 Lót cát tạo phẳng dày 3cm 48,45 m3
16 Thi công mặt đường đá dăm lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm 1,8499 100m2
B CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,9 100m2
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,6225 tấn
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 10,8 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 750 cái
5 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 45 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 10,5 m3
7 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 8,55 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,285 100m2
9 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,4842 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 38 cái
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 1,2 m3
12 Bê tông bọc ống cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,6 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,33 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,058 100m2
15 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm 4 đoạn ống
16 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (5%) 17,0355 m3
17 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%) 3,2367 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 19,97 m3
19 Đá dăm đệm 0,1445 100m3
20 Lắp dựng cốt thép bản cống, ĐK >10mm 0,88 tấn
21 Lắp dựng cốt thép bản cống, ĐK ≤10mm 0,4669 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, 0,2165 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 2,647 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà mũ 0,6804 100m2
25 Ván khuôn gỗ tấm bản 1,3446 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 48,77 m3
27 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 34,37 m3
28 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 8,62 m3
29 Bê tông tấm bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 14,43 m3
30 Bê tông tường cửa cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 1,3 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,2714 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->