Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiến Giang Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 95 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 11:58:00 đến ngày 2020-10-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,318,853,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.998,0511 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trần cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,504 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,764 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740,9572 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn dầm cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,224 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cột đại sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0816 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,26 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,91 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6084 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,73 | m |
| 11 | Tháo dỡ khung thép Aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,685 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ Aluminium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,685 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,1813 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 732,903 | m2 |
| 16 | Phá dỡ sàn lát đá hoa cương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,706 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,02 | m2 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4488 | m3 |
| 19 | Phá dỡ gạch lát sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,062 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,244 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,34 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5521 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ chậu tiểu nam treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,7925 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,61 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,6375 | m2 |
| 33 | Phá dỡ sàn gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,859 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trần cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,258 | m2 |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7796 | m3 |
| 36 | Phá dỡ gạch lát sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0775 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8925 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,34 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6141 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Tháo dỡ kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Tháo dỡ chậu tiểu nam treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ vách ngăn tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 49 | Phá lớp vữa trát thành và đáy sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,9213 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.998,0511 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,504 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.274,5551 | m2 |
| 53 | Vệ sinh lam nhôm, lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,632 | m2 |
| 54 | Sơn lan can sắt bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,056 | m2 |
| 55 | Sản xuất lan can lam nhôm hộp 25x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,66 | m |
| 56 | Lắp dựng lan can lam nhôm hộp 25x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | m2 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2985 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5352 | m3 |
| 59 | Băm nhám bề mặt ram dốc hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền ram dốc, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | m3 |
| 61 | Lát đá chống trượt 300x600mm ram dốc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,54 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic bóng kính 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,4668 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng đá granite vàng đồng, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,926 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng đá granite nhạt, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,62 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch sân vườn 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1229 | m2 |
| 67 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,845 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,782 | m2 |
| 69 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6192 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,48 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,6786 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,224 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658,9026 | m2 |
| 74 | CCLD lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,5475 | m2 |
| 75 | Chà nhám, sơn PU tạy vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,73 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột đại sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8304 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,048 | m |
| 78 | Sơn giả đá cột đại sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8304 | m2 |
| 79 | CCLĐ trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,379 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,379 | m2 |
| 81 | Sơn trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,379 | m2 |
| 82 | Sản xuất khung thép Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4037 | tấn |
| 83 | Lắp dựng khung thép Aluminium bằng thép hộp mạ kẽm 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4037 | tấn |
| 84 | CCLĐ Aluminium ngoài trời dày 3mm, độ dày mặt nhôm 0.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,525 | m2 |
| 85 | CCLĐ tấm PVC giả đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,19 | m2 |
| 86 | Ron đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,95 | m |
| 87 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 88 | Trát bục ngồi cho khách chờ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m2 |
| 89 | CCLĐ ốp gỗ MDF hoàn thiện laminate vào bục ngồi cho khách chờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,48 | m2 |
| 90 | CCLĐ vách kính cường lực dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,08 | m2 |
| 91 | CCLĐ ô cửa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,57 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,75 | m2 |
| 93 | CCLĐ cửa đi nhôm kính 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 94 | CCLĐ cửa đi nhôm kính 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 95 | CCLĐ cửa đi MDF cao cấp chống ẩm 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 96 | CCLĐ cửa đi nhôm kính lùa 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 97 | CCLĐ bộ cảm biến tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 98 | CCLĐ cửa đi MDF cao cấp chống ẩm 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 99 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,92 | m2 |
| 100 | CCLĐ tay nắm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 101 | CCLĐ bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 102 | CCLĐ tay co thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 103 | Tháo dỡ hệ tủ trưng bày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Di dời và lắp đặt lại hệ tủ trưng bày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4437 | m3 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3273 | m3 |
| 107 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,959 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,78 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4406 | m2 |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm sàn, tường WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,725 | m2 |
| 111 | Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,795 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,243 | m2 |
| 114 | CCLĐ trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,795 | m2 |
| 115 | CCLĐ trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,243 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 117 | Sơn trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,265 | m2 |
| 119 | Sản xuất khung thép lavabo bằng thép hộp 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 120 | Lắp dựng khung thép lavabo bằng thép hộp 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 121 | Lát đá mặt bệ lavabo, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 122 | CCLĐ lavabo đặt bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 123 | CCLĐ vòi lavabo cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 124 | CCLĐ bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 125 | CCLĐ kệ kính dài 1600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | CCLĐ kệ kính dài 700mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 127 | CCLĐ gương soi 1600x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | CCLĐ gương soi 700x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | CCLĐ bồn cầu 1 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 130 | CCLĐ vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 131 | CCLĐ chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 132 | CCLĐ van xả cảm ứng chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 133 | CCLĐ vách ngăn tiểu 100x350x760mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 134 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | CCLĐ hộp đựng xà bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | CCLĐ phễu thu sàn 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 138 | CCLĐ máy sấy tay tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 139 | CCLĐ quạt hút gắn trần 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 140 | CCLĐ tấm compact HPL dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | m2 |
| 141 | Thanh nhôm nối, góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m |
| 142 | Bộ phụ kiện inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 143 | CCLĐ cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m2 |
| 144 | CCLĐ ô cửa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 145 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2222 | m3 |
| 146 | Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,42 | m2 |
| 147 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,555 | m2 |
| 148 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,1575 | m2 |
| 149 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,926 | m2 |
| 150 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 842,0835 | m2 |
| 151 | CCLĐ trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,1696 | m2 |
| 152 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,1696 | m2 |
| 153 | Sơn trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,1696 | m2 |
| 154 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic bóng kính 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,599 | m2 |
| 155 | CCLĐ cửa đi MDF cao cấp chống ẩm 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,68 | m2 |
| 156 | CCLĐ cửa đi MDF cao cấp chống ẩm 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,17 | 0.0 |
| 157 | CCLĐ tay nắm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 158 | CCLĐ khóa cửa tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 159 | CCLĐ bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 160 | CCLĐ tay co thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 161 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1668 | 100m2 |
| 162 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | tấn |
| 163 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0675 | tấn |
| 164 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | m3 |
| 165 | Vệ sinh, đánh bóng đá bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,5016 | m2 |
| 166 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,067 | m2 |
| 167 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,08 | m2 |
| 168 | CCLĐ ô cửa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,85 | m2 |
| 169 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3733 | m3 |
| 170 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3575 | m2 |
| 171 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4406 | m2 |
| 172 | Quét dung dịch chống thấm sàn, tường WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,725 | m2 |
| 173 | Láng vữa tạo dốc, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 174 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,795 | m2 |
| 175 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,243 | m2 |
| 176 | CCLĐ trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,795 | m2 |
| 177 | CCLĐ trần thạch cao khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,243 | m2 |
| 178 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 179 | Sơn trần trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,038 | m2 |
| 180 | Sản xuất khung thép lavabo bằng thép hộp 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 181 | Lắp dựng khung thép lavabo bằng thép hộp 25x25x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 182 | Lát đá mặt bệ lavabo, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 183 | CCLĐ lavabo đặt bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 184 | CCLĐ vòi lavabo cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 185 | CCLĐ bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 186 | CCLĐ kệ kính dài 1600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | CCLĐ kệ kính dài 700mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 188 | CCLĐ gương soi 1600x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 189 | CCLĐ gương soi 700x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 190 | CCLĐ bồn cầu 1 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 191 | CCLĐ vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 192 | CCLĐ chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 193 | CCLĐ van xả cảm ứng chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 194 | CCLĐ vách ngăn tiểu 100x350x760mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 195 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 196 | CCLĐ hộp đựng xà bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 197 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 198 | CCLĐ phễu thu sàn 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 199 | CCLĐ máy sấy tay tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 200 | CCLĐ quạt hút gắn trần 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 201 | CCLĐ tấm compact HPL dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | m2 |
| 202 | Thanh nhôm nối, góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,95 | m |
| 203 | Bộ phụ kiện inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 204 | CCLĐ cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m2 |
| 205 | CCLĐ ô cửa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 206 | CCLĐ phễu thu nước mái D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 207 | CCLĐ cầu chắn rác D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 208 | Trát sênô vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,3693 | m2 |
| 209 | Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,3693 | m2 |
| 210 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668,3693 | m2 |
| 211 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3056 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8968 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Ống uPVC PN 9bar D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m |
| 2 | Co PVC 90 D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Ống uPVC PN 9bar D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 4 | Ống uPVC PN 9bar D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 5 | Ống uPVC PN 9bar D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 6 | Ống uPVC PN 9bar D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 7 | Ống uPVC PN 9bar D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Co uPVC 90 D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Co uPVC 90 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Co uPVC 90 D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Co uPVC 90 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Giảm uPVC D42/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Giảm uPVC D49/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Giảm uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Giảm uPVC D114/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Chữ T uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Chữ T uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Chữ T uPVC D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Ống uPVC PN 9bar D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 20 | Ống uPVC PN 9bar D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Ống uPVC PN 9bar D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 22 | Co uPVC 90 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Co uPVC 90 D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 24 | Giảm uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Chữ T uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 27 | Đầu nối ren D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 28 | Van xả PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Giá đỡ ty treo kẹp ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 30 | Tháo dỡ, di dời hệ thống cấp, thoát nước hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 31 | Ống uPVC PN 9bar D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 32 | Ống uPVC PN 9bar D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống uPVC PN 9bar D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 34 | Ống uPVC PN 9bar D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 35 | Ống uPVC PN 9bar D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 36 | Co uPVC 90 D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Co uPVC 90 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Co uPVC 90 D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Co uPVC 90 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Giảm uPVC D42/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 41 | Giảm uPVC D49/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Giảm uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Giảm uPVC D114/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Chữ T uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Chữ T uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Chữ T uPVC D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Ống uPVC PN 9bar D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 48 | Ống uPVC PN 9bar D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Ống uPVC PN 9bar D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Co uPVC 90 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Co uPVC 90 D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Giảm uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Chữ T uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Đầu nối ren D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 56 | Van xả PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Giá đỡ ty treo kẹp ống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| 58 | Tháo dỡ, di dời hệ thống cấp, thoát nước hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| C | Hạng mục 3: Điện | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn mắt ếch (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ đèn led ốp trần 600x600 (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 2 bóng dài 1.2m (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 1.2m (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ máy lạnh treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Tháo dỡ quạt hút gắn tường (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt trần (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 1.2m (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ quạt treo tường (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | cái |
| 11 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 2 bóng 1.2m (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ máy lạnh treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 13 | Tháo dỡ quạt hút gắn tường (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | cái |
| 14 | Tháo dỡ quạt trần (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | cái |
| 15 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang 1.2m (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Tháo dỡ quạt treo tường (Tạm tính 50% chi phí nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | cái |
| 18 | CCLĐ đèn led panel âm trần D135 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 19 | CCLĐ đèn led panel âm trần 600x600 48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 20 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 22 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 23 | Dây dẫn điện CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 24 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 25 | Dây dẫn điện CV 1x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 26 | Ống luồn dây mềm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 27 | Lắp đặt lại quạt hút gắn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt lại máy lạnh treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | máy |
| 29 | Lắp đặt lại quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 30 | CCLĐ đèn led panel âm trần D135 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 31 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Dây dẫn điện CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 35 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 36 | Dây dẫn điện CV 1x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 37 | Ống luồn dây mềm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 38 | CCLĐ đèn led panel âm trần 600x600 48W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 39 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 40 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 41 | Dây dẫn điện CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 42 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 43 | Dây dẫn điện CV 1x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 44 | Ống luồn dây mềm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 45 | Lắp đặt lại quạt hút gắn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt lại máy lạnh treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | máy |
| 47 | Lắp đặt lại quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 48 | CCLĐ đèn led panel âm trần D135 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 49 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Dây dẫn điện CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 53 | Dây dẫn điện CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 54 | Dây dẫn điện CV 1x4.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 55 | Ống luồn dây mềm D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| D | Hạng mục 4: Nội Thất | |||
| 1 | Quầy lễ tân | Mặt bàn gỗ MDF dày 40mm. Mặt bên gỗ. MDF hoàn thiện Laminate. Mặt trước hoàn thiện tấm nhựa giả gỗ dày 12mm | 5,4 | m |
| 2 | Ghế tiếp tân | Kích thước: Rộng 470 - sâu 470 - cao (865-1075)mm. Chất liệu: Chân mạ, đệm mút bọc PVC, ghế điều chỉnh được cao độ, có chỗ để chân | 1 | cái |
| 3 | Logo trường bằng đồng | Kích thước 750x1050 | 1 | bộ |
| 4 | Logo trường bằng đồng | Kích thước 1000x1410 | 1 | bộ |
| 5 | Bộ chữ TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH bằng mica | Kích thước 6350x150 | 1 | bộ |
| 6 | Ghế Sofa tiếp khách | Kích thước 2300x800 | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi