Gói thầu: Gói thầu thi công công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983467-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20200931685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 17:51:00 đến ngày 2020-10-19 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,508,220,878 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 191,6356 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,87 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,91 m
4 Tháo dỡ vách thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,4346 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,76 m2
6 Tháo dỡ cầu thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9396 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3558 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,3737 m3
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,618 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9463 m3
11 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.554,566 m2
12 Tháo tấm nhựa lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5194 100m2
13 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,202 100m2
14 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1952 tấn
15 Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tb
16 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 553,929 m2
17 Hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 xe
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,46 m3
19 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,46 m3
20 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,46 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0546 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0546 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0546 100m3
24 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,7725 m2
25 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,7725 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,7725 m2
27 Vận chuyển cửa từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,7446 10m2
28 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,046 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246,2569 m3
30 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 246,2569 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4626 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4626 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4626 100m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,672 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1859 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1508 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1508 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1508 100m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1825 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6481 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7752 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,294 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1285 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0956 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0272 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4048 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,088 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0374 tấn
49 Khoan cấy ramset lỗ D18 vào dầm cột L200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Vị trí
50 Khoan cấy ramset lỗ D10 vào dầm cột L150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 Vị trí
51 Khoan cấy ramset lỗ D10 vào sàn L100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Vị trí
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3209 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3248 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,445 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2758 tấn
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1372 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1372 m2
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,9404 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7727 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 471,436 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 471,436 m2
62 Phá lớp vữa trát tường (20%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573,2666 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573,2666 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường (20% DT Khu nhà G) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326,098 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573,2666 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.630,49 m2
67 Thi công trần thạch cao khung xương chìm, tấm thạch cao 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,6888 m2
68 Thi công trần thạch cao khung xương nổi KT 600x600, tấm thạch cao 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.181,2725 m2
69 Thi công trần nhôm đục lỗ KT 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,37 m2
70 Thi công Aluminium dầm I150 lanh tô cửa T2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,13 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,6888 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,6888 m2
73 Cán vữa tạo phẳng dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,954 m2
74 Lát nền gạch granite 500x500, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 553,929 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 500x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,716 m2
76 Lát nền gạch Granit 300x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,37 m2
77 Công tác ốp gạch granite 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,1365 m2
78 Sàn nhựa giả gỗ Apollo dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.306,646 m2
79 Phào nhựa ốp chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 777,27 md
80 Nẹp kỹ thuật (nhựa) INOVAR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,81 m
81 Tấm vách ngăn Compact hpl 12mm (Phụ kiện inox 304) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,8513 m2
82 Bàn đá granite kim sa hạt nhỏ 1.8cm chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7911 m2
83 Khung đỡ bàn đá Inox 304 dày 1.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
84 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,649 m2
85 Chống thấm sika Topseal 107 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,04 m2
86 Làm vách thạch cao 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,33 m2
87 Làm vách thạch cao 1 mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1392 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,7992 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,7992 m2
90 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9155 m3
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9959 m2
92 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9409 m2
93 Lan can sắt cầu thang, tay vịn gỗ chò chỉ 40x80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,6994 m2
94 Trụ gỗ chò chỉ (thân100x100, đế 130x130, cao 1.22m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
95 Gia công xà gồ mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0997 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0997 tấn
97 Tấm sembroad nhẹ dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6463 m2
98 Lợp mái nhưa polycacbonat dày 2mm đặc ruột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5422 100m2
99 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5045 m2
100 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,5045 1m2
101 Lợp mái bằng tôn 3 lớp dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9953 100m2
102 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9938 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9938 tấn
104 Thép inox 20x20 bảo vệ ô thông tầng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 276,421 kg
105 Mái kính cường lực dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,515 m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,207 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0188 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0023 tấn
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0167 tấn
110 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 332,99 m2
111 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 332,99 m2
112 Chống thấm sika Topseal 107 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 332,99 m2
113 Máng tôn inox dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.113,7815 kg
114 Vữa XM mác 100 chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,155 m3
115 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,948 m2
116 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm kính, kính mờ 5mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
117 Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,212 m2
118 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,234 m2
119 Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m2
120 Cửa sổ mở trượt, cửa nhôm kính, kính mờ 5mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m2
121 Lan can sắt cầu thang, tay vịn gỗ chò chỉ 40x80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,23 m2
122 Tranh tường (khu nhà ăn K) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,78 m2
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7725 100m2
124 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
125 Dây mềm cấp nước cho xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
126 Cung cấp vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
127 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
128 Dây mềm cấp nước cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
129 Siphong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
130 Cung cấp vòi rửa chậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
131 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
133 Lắp đặt phễu thu D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
134 Lắp đặt gương soi đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
135 Lắp đặt gương soi dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
136 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
137 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
138 Máy sấy tóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
139 ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 100m
140 ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 100m
141 ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
142 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
143 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
144 Nối thẳng ren ngoài D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
145 Nối thẳng ren ngoài D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
146 Rắc co ren trong D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
147 Rắc co ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
148 Kép thép D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
149 Côn PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
150 Côn PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
151 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
152 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
153 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
154 Tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
155 Tê PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
156 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
157 Tê PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
158 Tê PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
159 Tê ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
160 Tê ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
161 Cút ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
162 Cút ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
163 Ống PVC D110 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 100m
164 Ống PVC D90 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
165 Ống PVC D42 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
166 Côn PVC D110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
167 Côn PVC D90/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
168 Chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
169 Chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
170 Chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
171 Tê PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
172 Tê PVC 45 độ D110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
173 Tê PVC 45 độ D110/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
174 Tê PVC 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
175 Tê PVC 45 độ D90/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
176 Tê PVC 45 độ D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
177 Bịt pvc d42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
178 Bịt pvc d90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
179 Bịt pvc d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
180 Măng sông PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
181 Măng sông PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
182 Măng sông PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
183 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8124 m3
184 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6294 m3
185 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8124 m3
186 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8124 m3
187 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0981 100m3
188 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0981 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0981 100m3
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,408 m3
191 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7818 m3
192 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0111 100m2
193 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,026 100m2
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0285 tấn
195 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8647 m3
196 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,04 m2
197 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8656 m2
198 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
199 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0194 100m2
200 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,197 tấn
201 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cấu kiện
202 Lắp đặt Tủ rack 10U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
203 Lắp đặt Tủ rack Tủ rack 8U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tủ
204 Switch 24 port 10/100/Mbit/s + 2 cổng quang SFP 100/1000/Mbit/s, Layer 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 thiết bị
205 Nhân ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181 cái
206 Cáp tín hiệu Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.724 m
207 ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.974 m
208 Hộp điện thoại 50 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
209 Hộp điện thoại 30 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
210 Hộp điện thoại 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
211 Cáp điện thoại 30 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
212 Cáp điện thoại 20 đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125 m
213 Cáp tín hiệu 2Pr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.970 m
214 ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
215 ống luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.250 m
216 Máng cáp 150x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
217 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
218 Công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
219 Công tắc ba Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
220 Công tắc đơn đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
221 Đèn LED panel 600x600 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198 bộ
222 Đèn led ốp trần22x22/18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
223 Lắp đặt quạt hút gắn trần 250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
224 Lắp đặt quạt hút gắn tường (1 chiều - có màn che) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
225 ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310 cái
226 Cu/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.412 m
227 Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.850 m
228 Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.399 m
229 Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.280 m
230 Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
231 Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
232 Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
233 Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
234 Cu/XLPE/PVC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
235 Cu/PVC 1x1.5mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.206 m
236 Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.925 m
237 Cu/PVC 1x4mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 699 m
238 Cu/PVC 1x6mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.320 m
239 Cu/PVC 1x10mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
240 Cu/PVC 1x16mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
241 Cu/PVC 1x35mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
242 ống luồn dây điện D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.875 m
243 ống luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.081 m
244 ống luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224 m
245 ống luồn dây điện D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
246 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
247 ống HDPE D85/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
248 Đóng cọc tiếp địa D16 L2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cọc
249 Dây bện đồng D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
250 Hộp đo điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
251 MCCB-3P-250a-25ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
252 MCCB-3P-125a-25ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
253 MCCB-3P-50a-25ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
254 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
255 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
256 Đèn báo xanh đỏ vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
257 Cầu chì 5a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
258 Chuyển mạch vôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
259 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
260 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
261 Biến dòng 250/5a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
262 Thanh cái, cầu đấu cáp.. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
263 Vỏ tủ KT 1200x800x350 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
264 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
265 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
266 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
267 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
268 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
269 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
270 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
271 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
272 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
273 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
274 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
275 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
276 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
277 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
278 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
279 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
280 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
281 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
282 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
283 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
284 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
285 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
286 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
287 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
288 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
289 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
290 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
291 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
292 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
293 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
294 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
295 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
296 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
297 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
298 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
299 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
300 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
301 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
302 MCCB-3P-125a-15ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
303 MCCB-3P-40a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
304 MCB-2P-40a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
305 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
306 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
307 Đèn báo xanh đỏ vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
308 Cầu chì 5a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
309 Thanh cái, cầu đấu cáp.. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
310 Vỏ tủ KT 1000x600x300 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
311 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
312 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
313 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
314 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
315 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
316 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
317 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
318 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
319 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
320 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
321 MCB-2P-40a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
322 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
323 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
324 Hộp aptomat chứa 16 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
325 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
326 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
327 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
328 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
329 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
330 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
331 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
332 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
333 MCB-3P-40a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
334 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
335 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
336 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
337 Hộp aptomat chứa 16 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
338 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
339 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
340 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
341 Hộp aptomat chứa 8 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
342 MCCB-3P-50a-15ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
343 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
344 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
345 Đèn báo xanh đỏ vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
346 Cầu chì 5a Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
347 Thanh cái, cầu đấu cáp.. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
348 Vỏ tủ KT 600x400x250 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
349 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
350 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
351 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
352 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
353 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
354 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
355 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
356 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
357 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
358 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
359 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
360 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
361 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
362 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
363 MCB-2P-32a-10ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
364 MCB-1P-25a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
365 MCB-1P-20a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
366 MCB-1P-16a-6ka Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
367 Hộp aptomat chứa 12 modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
368 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,868 100m
369 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,552 100m
370 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,316 100m
371 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,868 100m
372 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,552 100m
373 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,316 100m
374 Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.034 m
375 Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401 m
376 Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 633 m
377 Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401 m
378 Cu/PVC 1x4mm2 tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 633 m
379 ống thoát PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m
380 ống thoát PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
381 ống thoát PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
382 Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m
383 Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
384 Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
385 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường (Chỉ tính vật liệu phụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 máy
386 Đục tường chôn ống nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
387 Quang treo giá đỡ đóng đồng, nước ngưng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 bộ
388 Tháo dỡ đầu báo khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7 10 đầu
389 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói (Mới và cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7 10 đầu
390 Cung cấp mới đầu báo khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
391 Tháo dỡ đèn exit hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
392 Lắp đặt đèn exit mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
393 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x0.75mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480 m
394 ống luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480 m
395 ống PVC D400 C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
396 Chếch nhựa PVC D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
397 Măng sông PVC D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
398 Đục và đấu nói ga 2 ga (Nhân công 3/7) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 công
399 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,976 m3
400 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,9 m3
401 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,179 100m3
402 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m3
403 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 m3
404 Lát gạch hoàn trả vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
405 Phá dỡ tường ốp bếp có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m2
406 Đục nền làm rãnh thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
407 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
408 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
409 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 100m3
410 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 100m3
411 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 100m3
412 Song chắn rác Composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
413 Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
414 Lắp đặt chậu rửa đôi công nghiệp 1200x750x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
415 Cung cấp vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
416 ống PVC D125 C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
417 Sản xuất bàn inox, chụp hút mùi bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 398,8534 kg
418 Lắp đặt ống thông gió hộp 300x300 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
419 Lắp đặt quạt hướng trục LL: 4039m3/h, 357PA, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
420 Lắp đặt cửa hút 450x450 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
421 Công tác ốp gạch vào tường bếp 300x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m2
422 Dọn dẹp vệ sinh công nghiệp công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.281,927 m2
B CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Tủ rack 10U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
2 Tủ rack Tủ rack 8U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 tủ
3 Switch 24 port 10/100/Mbit/s + 2 cổng quang SFP 100/1000/Mbit/s, Layer 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 thiết bị
4 Quạt hút gắn trần 250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Quạt hút gắn tường (1 chiều - có màn che) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
6 Quạt hướng trục LL: 4039m3/h, 357PA, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG (3%)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->