Gói thầu: Gói thầu thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200931685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 17:51:00 đến ngày 2020-10-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,508,220,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,6356 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,87 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,91 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,4346 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,76 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9396 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3558 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,3737 | m3 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,618 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9463 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.554,566 | m2 |
| 12 | Tháo tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5194 | 100m2 |
| 13 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,202 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1952 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tb |
| 16 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 553,929 | m2 |
| 17 | Hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | xe |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,46 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,46 | m3 |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,46 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | 100m3 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,7725 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,7725 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,7725 | m2 |
| 27 | Vận chuyển cửa từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,7446 | 10m2 |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,046 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,2569 | m3 |
| 30 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,2569 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4626 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4626 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4626 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,672 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1859 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1508 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1825 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6481 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7752 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,294 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1285 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0956 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0272 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4048 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0374 | tấn |
| 49 | Khoan cấy ramset lỗ D18 vào dầm cột L200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Vị trí |
| 50 | Khoan cấy ramset lỗ D10 vào dầm cột L150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | Vị trí |
| 51 | Khoan cấy ramset lỗ D10 vào sàn L100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Vị trí |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3209 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3248 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,445 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2758 | tấn |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1372 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1372 | m2 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,9404 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7727 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471,436 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471,436 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường (20%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 573,2666 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 573,2666 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường (20% DT Khu nhà G) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326,098 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 573,2666 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.630,49 | m2 |
| 67 | Thi công trần thạch cao khung xương chìm, tấm thạch cao 9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,6888 | m2 |
| 68 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi KT 600x600, tấm thạch cao 9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.181,2725 | m2 |
| 69 | Thi công trần nhôm đục lỗ KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,37 | m2 |
| 70 | Thi công Aluminium dầm I150 lanh tô cửa T2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,13 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,6888 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 346,6888 | m2 |
| 73 | Cán vữa tạo phẳng dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 437,954 | m2 |
| 74 | Lát nền gạch granite 500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 553,929 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granite 500x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,716 | m2 |
| 76 | Lát nền gạch Granit 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,37 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch granite 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,1365 | m2 |
| 78 | Sàn nhựa giả gỗ Apollo dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.306,646 | m2 |
| 79 | Phào nhựa ốp chân tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 777,27 | md |
| 80 | Nẹp kỹ thuật (nhựa) INOVAR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,81 | m |
| 81 | Tấm vách ngăn Compact hpl 12mm (Phụ kiện inox 304) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,8513 | m2 |
| 82 | Bàn đá granite kim sa hạt nhỏ 1.8cm chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7911 | m2 |
| 83 | Khung đỡ bàn đá Inox 304 dày 1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,649 | m2 |
| 85 | Chống thấm sika Topseal 107 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,04 | m2 |
| 86 | Làm vách thạch cao 2 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,33 | m2 |
| 87 | Làm vách thạch cao 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,1392 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,7992 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,7992 | m2 |
| 90 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9155 | m3 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,9959 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9409 | m2 |
| 93 | Lan can sắt cầu thang, tay vịn gỗ chò chỉ 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,6994 | m2 |
| 94 | Trụ gỗ chò chỉ (thân100x100, đế 130x130, cao 1.22m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | Gia công xà gồ mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0997 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0997 | tấn |
| 97 | Tấm sembroad nhẹ dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6463 | m2 |
| 98 | Lợp mái nhưa polycacbonat dày 2mm đặc ruột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5422 | 100m2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5045 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5045 | 1m2 |
| 101 | Lợp mái bằng tôn 3 lớp dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9953 | 100m2 |
| 102 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9938 | tấn |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9938 | tấn |
| 104 | Thép inox 20x20 bảo vệ ô thông tầng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 276,421 | kg |
| 105 | Mái kính cường lực dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,515 | m2 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,207 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0023 | tấn |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0167 | tấn |
| 110 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,99 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,99 | m2 |
| 112 | Chống thấm sika Topseal 107 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,99 | m2 |
| 113 | Máng tôn inox dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.113,7815 | kg |
| 114 | Vữa XM mác 100 chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,155 | m3 |
| 115 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,948 | m2 |
| 116 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm kính, kính mờ 5mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | m2 |
| 117 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,212 | m2 |
| 118 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,234 | m2 |
| 119 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm kính, kính an toàn 6.38mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m2 |
| 120 | Cửa sổ mở trượt, cửa nhôm kính, kính mờ 5mm, nhôm hệ (Phụ kiện đồng bộ, đã bao gồm LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m2 |
| 121 | Lan can sắt cầu thang, tay vịn gỗ chò chỉ 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,23 | m2 |
| 122 | Tranh tường (khu nhà ăn K) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,78 | m2 |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7725 | 100m2 |
| 124 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 125 | Dây mềm cấp nước cho xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 126 | Cung cấp vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 128 | Dây mềm cấp nước cho chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Siphong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 130 | Cung cấp vòi rửa chậu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt phễu thu D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt gương soi đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt gương soi dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 138 | Máy sấy tóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 139 | ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 100m |
| 140 | ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,64 | 100m |
| 141 | ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 142 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 143 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 144 | Nối thẳng ren ngoài D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 145 | Nối thẳng ren ngoài D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 146 | Rắc co ren trong D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 147 | Rắc co ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 148 | Kép thép D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 149 | Côn PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 150 | Côn PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 151 | Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 152 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 153 | Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 154 | Tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 155 | Tê PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 156 | Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 157 | Tê PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 158 | Tê PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 159 | Tê ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 160 | Tê ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 161 | Cút ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 162 | Cút ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 163 | Ống PVC D110 C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m |
| 164 | Ống PVC D90 C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 165 | Ống PVC D42 C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 166 | Côn PVC D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 167 | Côn PVC D90/42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 168 | Chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 169 | Chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 170 | Chếch PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 171 | Tê PVC 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 172 | Tê PVC 45 độ D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 173 | Tê PVC 45 độ D110/42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 174 | Tê PVC 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 175 | Tê PVC 45 độ D90/42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 176 | Tê PVC 45 độ D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 177 | Bịt pvc d42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 178 | Bịt pvc d90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 179 | Bịt pvc d110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 180 | Măng sông PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 181 | Măng sông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 182 | Măng sông PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 183 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8124 | m3 |
| 184 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6294 | m3 |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8124 | m3 |
| 186 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8124 | m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0981 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0981 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0981 | 100m3 |
| 190 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | m3 |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7818 | m3 |
| 192 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0111 | 100m2 |
| 193 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0285 | tấn |
| 195 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8647 | m3 |
| 196 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,04 | m2 |
| 197 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8656 | m2 |
| 198 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 199 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 200 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,197 | tấn |
| 201 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 202 | Lắp đặt Tủ rack 10U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 203 | Lắp đặt Tủ rack Tủ rack 8U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 204 | Switch 24 port 10/100/Mbit/s + 2 cổng quang SFP 100/1000/Mbit/s, Layer 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | thiết bị |
| 205 | Nhân ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181 | cái |
| 206 | Cáp tín hiệu Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.724 | m |
| 207 | ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.974 | m |
| 208 | Hộp điện thoại 50 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 209 | Hộp điện thoại 30 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 210 | Hộp điện thoại 20 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 211 | Cáp điện thoại 30 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 212 | Cáp điện thoại 20 đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125 | m |
| 213 | Cáp tín hiệu 2Pr | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.970 | m |
| 214 | ổ cắm điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 215 | ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.250 | m |
| 216 | Máng cáp 150x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 217 | Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 218 | Công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 219 | Công tắc ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 220 | Công tắc đơn đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 221 | Đèn LED panel 600x600 40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | bộ |
| 222 | Đèn led ốp trần22x22/18W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 223 | Lắp đặt quạt hút gắn trần 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt quạt hút gắn tường (1 chiều - có màn che) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 225 | ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | cái |
| 226 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.412 | m |
| 227 | Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.850 | m |
| 228 | Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.399 | m |
| 229 | Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.280 | m |
| 230 | Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 231 | Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 232 | Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 233 | Cu/XLPE/PVC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 234 | Cu/XLPE/PVC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 235 | Cu/PVC 1x1.5mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.206 | m |
| 236 | Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.925 | m |
| 237 | Cu/PVC 1x4mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 699 | m |
| 238 | Cu/PVC 1x6mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.320 | m |
| 239 | Cu/PVC 1x10mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 240 | Cu/PVC 1x16mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 241 | Cu/PVC 1x35mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 242 | ống luồn dây điện D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.875 | m |
| 243 | ống luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.081 | m |
| 244 | ống luồn dây điện D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224 | m |
| 245 | ống luồn dây điện D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 246 | Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m |
| 247 | ống HDPE D85/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 248 | Đóng cọc tiếp địa D16 L2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 249 | Dây bện đồng D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 250 | Hộp đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 251 | MCCB-3P-250a-25ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 252 | MCCB-3P-125a-25ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 253 | MCCB-3P-50a-25ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 254 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 255 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 256 | Đèn báo xanh đỏ vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 257 | Cầu chì 5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 258 | Chuyển mạch vôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 259 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 261 | Biến dòng 250/5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 262 | Thanh cái, cầu đấu cáp.. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 263 | Vỏ tủ KT 1200x800x350 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 264 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 265 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 266 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 267 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 268 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 269 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 270 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 271 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 272 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 273 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 274 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 275 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 276 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 277 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 278 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 279 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 280 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 281 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 282 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 283 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 284 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 285 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 286 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 287 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 288 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 289 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 290 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 291 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 292 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 293 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 294 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 295 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 296 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 297 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 298 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 299 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 300 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 301 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 302 | MCCB-3P-125a-15ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 303 | MCCB-3P-40a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 304 | MCB-2P-40a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 305 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 306 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 307 | Đèn báo xanh đỏ vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 308 | Cầu chì 5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 309 | Thanh cái, cầu đấu cáp.. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 310 | Vỏ tủ KT 1000x600x300 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 311 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 312 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 313 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 314 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 315 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 316 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 317 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 318 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 319 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 320 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 321 | MCB-2P-40a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 322 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 323 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 324 | Hộp aptomat chứa 16 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 325 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 326 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 327 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 328 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 329 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 330 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 331 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 332 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 333 | MCB-3P-40a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 334 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 335 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 336 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 337 | Hộp aptomat chứa 16 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 338 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 339 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 340 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 341 | Hộp aptomat chứa 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 342 | MCCB-3P-50a-15ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 343 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 344 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 345 | Đèn báo xanh đỏ vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 346 | Cầu chì 5a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 347 | Thanh cái, cầu đấu cáp.. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 348 | Vỏ tủ KT 600x400x250 thép dày 2mm, trong nhà 2 lớp, sơn tính điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 349 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 350 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 351 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 352 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 353 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 354 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 355 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 356 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 357 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 358 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 359 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 360 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 361 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 362 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 363 | MCB-2P-32a-10ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 364 | MCB-1P-25a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 365 | MCB-1P-20a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 366 | MCB-1P-16a-6ka | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 367 | Hộp aptomat chứa 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 368 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,868 | 100m |
| 369 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,552 | 100m |
| 370 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,316 | 100m |
| 371 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,868 | 100m |
| 372 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,552 | 100m |
| 373 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,316 | 100m |
| 374 | Cu/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.034 | m |
| 375 | Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401 | m |
| 376 | Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633 | m |
| 377 | Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401 | m |
| 378 | Cu/PVC 1x4mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633 | m |
| 379 | ống thoát PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | 100m |
| 380 | ống thoát PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 381 | ống thoát PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 382 | Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | 100m |
| 383 | Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 384 | Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 385 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường (Chỉ tính vật liệu phụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | máy |
| 386 | Đục tường chôn ống nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 387 | Quang treo giá đỡ đóng đồng, nước ngưng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | bộ |
| 388 | Tháo dỡ đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | 10 đầu |
| 389 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói (Mới và cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | 10 đầu |
| 390 | Cung cấp mới đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 391 | Tháo dỡ đèn exit hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 392 | Lắp đặt đèn exit mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 393 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | m |
| 394 | ống luồn dây điện D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | m |
| 395 | ống PVC D400 C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 396 | Chếch nhựa PVC D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 397 | Măng sông PVC D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 398 | Đục và đấu nói ga 2 ga (Nhân công 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | công |
| 399 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,976 | m3 |
| 400 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9 | m3 |
| 401 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,179 | 100m3 |
| 402 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 403 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | m3 |
| 404 | Lát gạch hoàn trả vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 405 | Phá dỡ tường ốp bếp có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m2 |
| 406 | Đục nền làm rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 407 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 408 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 409 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 410 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 411 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 412 | Song chắn rác Composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 413 | Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m |
| 414 | Lắp đặt chậu rửa đôi công nghiệp 1200x750x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 415 | Cung cấp vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 416 | ống PVC D125 C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 417 | Sản xuất bàn inox, chụp hút mùi bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,8534 | kg |
| 418 | Lắp đặt ống thông gió hộp 300x300 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 419 | Lắp đặt quạt hướng trục LL: 4039m3/h, 357PA, 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 420 | Lắp đặt cửa hút 450x450 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 421 | Công tác ốp gạch vào tường bếp 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m2 |
| 422 | Dọn dẹp vệ sinh công nghiệp công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.281,927 | m2 |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ rack 10U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ rack Tủ rack 8U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Switch 24 port 10/100/Mbit/s + 2 cổng quang SFP 100/1000/Mbit/s, Layer 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | thiết bị |
| 4 | Quạt hút gắn trần 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Quạt hút gắn tường (1 chiều - có màn che) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 6 | Quạt hướng trục LL: 4039m3/h, 357PA, 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (3%) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi