Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây và ngăn xuất tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977941-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây và ngăn xuất tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200977865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 09:20:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,090,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY 220kV
B PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần dây dẫn và dây chống sét
1 Dây nhôm lõi thép:ACSR-400/51 224,82 km
2 Dây nhôm lõi thép:ACSR.Mz-400/51 40,51 km
3 Dây nhôm lõi thép:ACSR-400/93 4,2 km
4 Dây chống sét:GSW-70 0,061 km
C PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần phụ kiện của dây dẫn và dây chống sét
1 Chống rung dây dẫn: CRd-1 1.854 bộ
2 Chống rung dây dẫn: CRd-2 30 bộ
3 Ống nối dây dẫn: ONd-1 184 cái
4 Ống nối dây dẫn: ONd-2 3 cái
5 Ống vá dây dẫn: OVd-1 134 cái
6 Ống vá dây dẫn: OVd-2 3 cái
7 Chuỗi néo dây chống sét: NCS-220 4 bộ
8 Khóa néo dây dẫn: KN-400 7 cái
D PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần cách điện và phụ kiện cách điện
1 Tạ bù cho chuỗi đỡ lèo loại 100 kg 32 bộ
2 Tạ bù loại 100 kg 24 bộ
3 Tạ bù loại 150 kg 15 bộ
4 Tạ bù loại 250 kg 15 bộ
5 Tạ bù loại 300 kg 19 bộ
6 Tạ bù loại 350 kg 6 bộ
7 Tạ bù loại 400 kg 18 bộ
8 Tạ bù loại 500 kg 3 bộ
9 Chuỗi đỡ lèo đơn thủy tinh: ĐL70-1x17 50 chuỗi
10 Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ70-1x17 237 chuỗi
11 Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ70-2x17 75 chuỗi
12 Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ70-2x17.A 3 chuỗi
13 Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ120-1x17 36 chuỗi
14 Chuỗi néo đơn thủy tinh: N160-1x15 93 chuỗi
15 Chuỗi néo ngược đơn thủy tinh: NN160-1x15 15 chuỗi
16 Chuỗi néo kép thủy tinh: N160-2x15 39 chuỗi
17 Chuỗi néo ngược kép thủy tinh: NN160-2x15 3 chuỗi
18 Chuỗi néo kép thủy tinh: N160-2x15.A 6 chuỗi
19 Chuỗi néo đơn thủy tinh: N210-1x14 15 chuỗi
20 Chuỗi néo ngược thủy tinh tại thanh cái: NTCN160-1x15 3 chuỗi
21 Chuỗi đỡ lèo đơn composite: ĐL70-1PL 32 chuỗi
22 Chuỗi đỡ đơn composite: Đ70-1PL 42 chuỗi
23 Chuỗi đỡ kép composite: Đ70-2PL 18 chuỗi
24 Chuỗi đỡ đơn composite: Đ120-1PL 6 chuỗi
25 Chuỗi néo đơn composite: N160-1PL 18 chuỗi
26 Chuỗi néo đơn composite: NN160-1PL 9 chuỗi
27 Chuỗi néo kép composite: N160-2PL 15 chuỗi
28 Chuỗi néo đơn composite: N210-1PL 6 chuỗi
29 Chuỗi néo kép composite: NCSV160-2PL 3 chuỗi
30 Chuỗi néo đơn composite: NTCN160-1PL 3 chuỗi
E PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần thiết bị (chống sét van)
1 Chống sét van đường dây: EGLA-Y3 3 cái
F PHẦN THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI
1 Dây dẫn điện nhôm lõi thép: ACSR-400/51 0,083 km
2 Dây dẫn điện nhôm lõi thép: ACSR.Mz-400/51 0,86 km
G PHẦN TIẾP ĐỊA (Cung cấp và xây dựng): Nối đất chống cảm ứng điện từ (144 vị trí)
1 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm (khối lượng chưa mạ) 1.196 kg
2 Lắp đặt tiếp địa mạ kẽm (khối lượng đã mạ) 1.245,8333 kg
H Chi phí lập dàn giáo vượt đường dây đang mang điện hiện hữu ≤ 110kV
1 Đường dây 0,4kV 5 lần
2 Đường dây 22kV 14 lần
3 Đường dây 35kV 2 lần
4 Đường dây 110kV 1 lần
I TẠI NXT 220kV NHA TRANG
J PHẦN ĐIỆN TẠI NXT 220kV NHA TRANG
K PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Thiết bị nhất thứ
1 Máy cắt 220kV loại 1 pha, loại SF6, lắp đặt ngoài trời, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
2 Biến dòng 220kV loại 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
3 Biến điện áp 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
4 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 02 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
5 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 01 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
6 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
7 Dao cách ly 220kV loại 1 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 3 Bộ 1P
L PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: Tủ đo lường, điều khiển, bảo vệ
1 Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn đường dây 220kV 1 Tủ
2 Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 1 Tủ
3 Tủ đấu dây ngoài trời 1 Tủ
4 Tủ đấu dây chung cho biến điện áp 1 Tủ
M PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu nhất thứ
1 Sứ đứng 220 kV 8 Cái
2 Kéo rải Dây dẫn ACSR-450mm2 200 m
3 Đấu dây xuống thiết bị Dây dẫn ACSR-450mm2 100 m
4 Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) 26 Cái
5 Chuỗi cách điện 220kV 3 Chuỗi
N PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp lực và phụ kiện đấu nối
1 Tiết diện 2x2,5mm2 350 m
2 Tiết diện 2x4,0mm2 550 m
O PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối
1 Tiết diện 4x4mm2 700 m
2 Tiết diện 4x2,5mm2 380 m
3 Tiết diện 10x1,5mm2 500 m
4 Tiết diện 10x2,5mm2 210 m
5 Tiết diện 14x1,5mm2 800 m
6 Tiết diện 12x2,5mm2 100 m
7 Tiết diện 19x1,5mm2 720 m
P PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đầu cáp kiểm tra
1 Đầu cáp kiểm tra loại < 6ruột 100 Đầu
2 Đầu cáp kiểm tra loại < 14ruột 90 Đầu
3 Đầu cáp kiểm tra loại < 19ruột 40 Đầu
Q PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Nối đất thiết bị
1 Dây đồng trần M95 120 m
2 Dây đồng trần M50 10 m
3 Dây thép mạ kẽm Ø12 250 m
4 Đầu cốt đồng cho dây M95 100 Cái
5 Đầu cốt đồng cho dây M50 6 Bộ
6 Cờ tiếp địa 44 Cái
7 Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 100 Bộ
8 Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ đỡ 63 Cái
9 Ke liên kết (thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m) 44 Cái
10 Đào, lắp đất tiếp địa 1
R PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Ống luồn cáp
1 Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø130/100 100 m
2 Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø85/65 60 m
3 Đai giữ ống vào trụ đỡ 20 Cái
S PHẦN XÂY DỰNG TẠI NXT 220kV NHA TRANG
T PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 5,814 m3
3 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 25,515 m3
4 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,225 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 849,15 Kg
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 332,37 Kg
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 313,2 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 313,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 10,8 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
U PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,938 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 283,05 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 110,79 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 8,505 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 104,4 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 104,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 3,6 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
V PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV-03 pha (1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,508 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 213,48 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 108,54 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 7,228 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,084 m3
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ 82,4 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ 82,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 3,54 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
W PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy BĐA 220kV (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,2 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 178,98 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 5,874 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 52,2 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
X PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,452 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 212,1 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 6,786 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 52,2 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
Y PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (8 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 3,2 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 477,28 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 147,68 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 15,664 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,2 m3
7 Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 139,2 Kg
8 Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 139,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 6,72 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
Z PHẦN MÓNG: Móng tủ đấu dây ngoài trời (1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 0,092 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 4,4 Kg
4 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 0,371 m3
5 Xây thành gạch đặc vữa XM M75 0,034 m3
6 Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ 2,04 Kg
7 Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ 2,04 Kg
8 Gia công thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm 6,61 Kg
9 Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công 6,874 Kg
10 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 6,954 m2
11 Lấp đất chân móng 1
12 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
13 San đất bãi thải 1
AA MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Máng cáp điều khiển L=1,5m; B=0,6m (24 đoạn)
1 Đào móng mương cấp 4 1
2 Lót đáy MCL bằng BT M100, đá 4x6 0,432 m3
3 Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 292,92 kg
4 Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 248,4 kg
5 Đúc đan BT M250 đá 1x2 2,592 m3
6 Lắp tấm đan (TL>50kg/tấm) 24 Tấm
7 Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) 96 Tấm
8 Xây mương bằng gạch vữa XM M75 1,44 m3
9 Trát thành mương vữa XM M75 dày 20 51,12 m2
10 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
11 San đất bãi thải 1
AB MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Thanh đỡ đan (Trọn bộ)
1 Gia công thanh đỡ đan L70x5 bằng thép hình mạ kẽm 46,56 Kg
2 Bu lông 0,669 Kg
3 Lắp thanh đỡ đan, bu lông 49,092 Kg
AC TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực 3,987 Tấn
AD TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực 1,116 Tấn
AE TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến dòng 220kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV 0,918 Tấn
AF TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến điện áp 220kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến điện áp 220kV 0,54 Tấn
AG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ 220kV (8 bộ)
1 Lắp trụ đỡ sứ 220kV 2,768 Tấn
AH TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ)
1 Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV 0,638 Tấn
AI HOÀN THIỆN (Trọn bộ)
1 Thu dọn đá dăm đá 2x4 90 m3
2 Rải lại đá dăm đá 2x4 72 m2
3 Mua và rải đá 2x4 18 m3
4 Lất tấm đan thi công cáp (TL<=50kg/ck) 144 Tấm
5 Lắp lại tấm đan (TL<=50kg/ck) 144 Tấm
AJ TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM
AK PHẦN ĐIỆN TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM
AL PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Thiết bị nhất thứ
1 Máy cắt 220kV loại 1 pha, loại SF6, lắp đặt ngoài trời, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
2 Biến dòng 220kV loại 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
3 Biến điện áp 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
4 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 02 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
5 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 01 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
6 Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
7 Dao cách ly 220kV loại 1 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện 3 Bộ 1P
8 Chống sét van 220kV, 1 pha: 192kV-10kA, kèm phụ kiện 1 Bộ 3P
9 Lắp đặt thiết bị đếm sét 1 Bộ 3P
AM PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: Tủ đo lường, điều khiển, bảo vệ
1 Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn đường dây 220kV 1 Tủ
2 Tủ đấu dây ngoài trời 1 Tủ
3 Tủ đấu dây chung cho biến điện áp 1 Tủ
AN PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu nhất thứ
1 Sứ đứng 220 kV 8 Cái
2 Kéo rải Dây dẫn ACSR-645mm2 233 m
3 Đấu dây xuống thiết bị Dây dẫn ACSR-645mm2 117 m
4 Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) 29 Cái
5 Chuỗi cách điện 220kV 3 Chuỗi
AO PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp lực và phụ kiện đấu nối
1 Tiết diện 2x2,5mm2 470 m
2 Tiết diện 2x4mm2 100 m
3 Tiết diện 2x6mm2 100 m
AP PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối
1 Tiết diện 4x4mm2 620 m
2 Tiết diện 7x1,5mm2 300 m
3 Tiết diện 10x2,5mm2 620 m
4 Tiết diện 10x4mm2 100 m
5 Tiết diện 14x1,5mm2 600 m
6 Tiết diện 19x1,5mm2 550 m
AQ PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đầu cáp kiểm tra
1 Đầu cáp kiểm tra loại < 6ruột 60 Đầu
2 Đầu cáp kiểm tra loại < 14ruột 90 Đầu
3 Đầu cáp kiểm tra loại < 19ruột 30 Đầu
AR PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Nối đất thiết bị
1 Dây đồng bọc M95 10 m
2 Dây đồng trần M95 450 m
3 Dây đồng trần M50 20 m
4 Đầu cốt đồng cho dây M95 150 Cái
5 Đầu cốt đồng cho dây M50 6 Bộ
6 Mối hàn hóa nhiệt 60 Cái
7 Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 120 Bộ
8 Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ đỡ 66 Cái
9 Đào, lắp đất tiếp địa 1
AS PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Ống luồn cáp
1 Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø130/100 100 m
2 Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø85/65 60 m
3 Đai giữ ống vào trụ đỡ 20 Cái
AT PHẦN XÂY DỰNG TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM
AU PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha
(3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 5,814 m3
3 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 25,515 m3
4 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,225 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 849,15 Kg
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 332,37 Kg
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 313,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 313,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 10,8 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
AV PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,938 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 283,14 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 110,79 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 8,505 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 104,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 104,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 3,6 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
AW PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV-03 pha
(1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,564 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 213,48 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 108,54 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 7,228 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,252 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M27 82,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M27 82,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 3,54 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
AX PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy Biến điện áp 220 kV (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,2 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 178,98 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 5,874 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
AY PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,452 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 212,1 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 6,786 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
AZ PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ chống sét van 220kV (3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,2 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 178,98 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 5,874 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,075 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
BA PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (8 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 3,2 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 477,28 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 147,68 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 15,664 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,2 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 139,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 139,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 6,72 m2
10 Lấp đất chân móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
12 San đất bãi thải 1
BB PHẦN XÂY DỰNG: Móng tủ đấu dây ngoài trời (1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 0,09 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 9,45 Kg
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 2,49 Kg
5 Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm 0,3 m3
6 Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 4,08 Kg
7 Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 4,08 Kg
8 Gia công thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm 5,63 Kg
9 Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công 5,855 Kg
10 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 2,34 m2
11 Lấp đất chân móng 1
12 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
13 San đất bãi thải 1
BC MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Mương cáp điều khiển MCC-3; L=1,5m; B=0,4m (39 đoạn)
1 Đào móng mương cáp 4 1
2 Bê tông lót M100, đá 4x6 4,68 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 178,23 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 7,8 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 232,83 Kg
6 Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 947,7 Kg
7 Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 2,106 m3
8 Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=50kg/cái) 117 C.kiện
9 Gia công giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm 345,15 kg
10 Lắp giá cáp và bulong 359,424 Kg
11 Bulong 0,468 Kg
12 Lấp đất mương cáp 1
13 Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
14 San đất bãi thải 1
BD MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Góc rẽ mương cáp (trọn bộ)
1 Gia công thanh đỡ đan L70x7 bằng thép hình mạ kẽm 99,78 Kg
2 Bu lông 0,669 Kg
3 Lắp thanh đỡ đan, bu lông 104,439 Kg
4 Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 8,28 kg
5 Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 32,46 kg
6 Đúc đan BT M250 đá 1x2 0,072 m3
7 Lắp tấm đan (TL >50kg/tấm) 9 Tấm
BE TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực 3,987 Tấn
BF TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực 1,116 Tấn
BG TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến dòng 220kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV 0,918 Tấn
BH TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến điện áp 220kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến điện áp 220kV 0,54 Tấn
BI TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ chống sét van 220kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ chống sét van 220kV 1,023 Tấn
BJ TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ 220kV (8 bộ)
1 Lắp trụ đỡ sứ 220kV 2,768 Tấn
BK TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ)
1 Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV 0,638 Tấn
BL HOÀN THIỆN ( Trọn bộ)
1 Thu dọn đá dăm đá 2x4 98 m3
2 Rải lại đá dăm đá 2x4 78,4 m2
3 Mua và rải đá 2x4 19,6 m3
4 Lật tấm đan mương cáp TL <=50kg/ck 144 Cái
5 Lắp lại tám đan mương cáp TL <=50kg/ck 144 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->