Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây và ngăn xuất tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp đường dây và ngăn xuất tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 09:20:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,090,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 220kV | |||
| B | PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần dây dẫn và dây chống sét | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép:ACSR-400/51 | 224,82 | km | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép:ACSR.Mz-400/51 | 40,51 | km | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép:ACSR-400/93 | 4,2 | km | |
| 4 | Dây chống sét:GSW-70 | 0,061 | km | |
| C | PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần phụ kiện của dây dẫn và dây chống sét | |||
| 1 | Chống rung dây dẫn: CRd-1 | 1.854 | bộ | |
| 2 | Chống rung dây dẫn: CRd-2 | 30 | bộ | |
| 3 | Ống nối dây dẫn: ONd-1 | 184 | cái | |
| 4 | Ống nối dây dẫn: ONd-2 | 3 | cái | |
| 5 | Ống vá dây dẫn: OVd-1 | 134 | cái | |
| 6 | Ống vá dây dẫn: OVd-2 | 3 | cái | |
| 7 | Chuỗi néo dây chống sét: NCS-220 | 4 | bộ | |
| 8 | Khóa néo dây dẫn: KN-400 | 7 | cái | |
| D | PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần cách điện và phụ kiện cách điện | |||
| 1 | Tạ bù cho chuỗi đỡ lèo loại 100 kg | 32 | bộ | |
| 2 | Tạ bù loại 100 kg | 24 | bộ | |
| 3 | Tạ bù loại 150 kg | 15 | bộ | |
| 4 | Tạ bù loại 250 kg | 15 | bộ | |
| 5 | Tạ bù loại 300 kg | 19 | bộ | |
| 6 | Tạ bù loại 350 kg | 6 | bộ | |
| 7 | Tạ bù loại 400 kg | 18 | bộ | |
| 8 | Tạ bù loại 500 kg | 3 | bộ | |
| 9 | Chuỗi đỡ lèo đơn thủy tinh: ĐL70-1x17 | 50 | chuỗi | |
| 10 | Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ70-1x17 | 237 | chuỗi | |
| 11 | Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ70-2x17 | 75 | chuỗi | |
| 12 | Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ70-2x17.A | 3 | chuỗi | |
| 13 | Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ120-1x17 | 36 | chuỗi | |
| 14 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: N160-1x15 | 93 | chuỗi | |
| 15 | Chuỗi néo ngược đơn thủy tinh: NN160-1x15 | 15 | chuỗi | |
| 16 | Chuỗi néo kép thủy tinh: N160-2x15 | 39 | chuỗi | |
| 17 | Chuỗi néo ngược kép thủy tinh: NN160-2x15 | 3 | chuỗi | |
| 18 | Chuỗi néo kép thủy tinh: N160-2x15.A | 6 | chuỗi | |
| 19 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: N210-1x14 | 15 | chuỗi | |
| 20 | Chuỗi néo ngược thủy tinh tại thanh cái: NTCN160-1x15 | 3 | chuỗi | |
| 21 | Chuỗi đỡ lèo đơn composite: ĐL70-1PL | 32 | chuỗi | |
| 22 | Chuỗi đỡ đơn composite: Đ70-1PL | 42 | chuỗi | |
| 23 | Chuỗi đỡ kép composite: Đ70-2PL | 18 | chuỗi | |
| 24 | Chuỗi đỡ đơn composite: Đ120-1PL | 6 | chuỗi | |
| 25 | Chuỗi néo đơn composite: N160-1PL | 18 | chuỗi | |
| 26 | Chuỗi néo đơn composite: NN160-1PL | 9 | chuỗi | |
| 27 | Chuỗi néo kép composite: N160-2PL | 15 | chuỗi | |
| 28 | Chuỗi néo đơn composite: N210-1PL | 6 | chuỗi | |
| 29 | Chuỗi néo kép composite: NCSV160-2PL | 3 | chuỗi | |
| 30 | Chuỗi néo đơn composite: NTCN160-1PL | 3 | chuỗi | |
| E | PHẦN ĐIỆN (VTTB DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Phần thiết bị (chống sét van) | |||
| 1 | Chống sét van đường dây: EGLA-Y3 | 3 | cái | |
| F | PHẦN THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Dây dẫn điện nhôm lõi thép: ACSR-400/51 | 0,083 | km | |
| 2 | Dây dẫn điện nhôm lõi thép: ACSR.Mz-400/51 | 0,86 | km | |
| G | PHẦN TIẾP ĐỊA (Cung cấp và xây dựng): Nối đất chống cảm ứng điện từ (144 vị trí) | |||
| 1 | Sản xuất tiếp địa mạ kẽm (khối lượng chưa mạ) | 1.196 | kg | |
| 2 | Lắp đặt tiếp địa mạ kẽm (khối lượng đã mạ) | 1.245,8333 | kg | |
| H | Chi phí lập dàn giáo vượt đường dây đang mang điện hiện hữu ≤ 110kV | |||
| 1 | Đường dây 0,4kV | 5 | lần | |
| 2 | Đường dây 22kV | 14 | lần | |
| 3 | Đường dây 35kV | 2 | lần | |
| 4 | Đường dây 110kV | 1 | lần | |
| I | TẠI NXT 220kV NHA TRANG | |||
| J | PHẦN ĐIỆN TẠI NXT 220kV NHA TRANG | |||
| K | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Thiết bị nhất thứ | |||
| 1 | Máy cắt 220kV loại 1 pha, loại SF6, lắp đặt ngoài trời, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 2 | Biến dòng 220kV loại 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 3 | Biến điện áp 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 4 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 02 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 5 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 01 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 6 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 7 | Dao cách ly 220kV loại 1 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 3 | Bộ 1P | |
| L | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: Tủ đo lường, điều khiển, bảo vệ | |||
| 1 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn đường dây 220kV | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ bảo vệ so lệch thanh cái | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | |
| 4 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp | 1 | Tủ | |
| M | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu nhất thứ | |||
| 1 | Sứ đứng 220 kV | 8 | Cái | |
| 2 | Kéo rải Dây dẫn ACSR-450mm2 | 200 | m | |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị Dây dẫn ACSR-450mm2 | 100 | m | |
| 4 | Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | 26 | Cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện 220kV | 3 | Chuỗi | |
| N | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp lực và phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Tiết diện 2x2,5mm2 | 350 | m | |
| 2 | Tiết diện 2x4,0mm2 | 550 | m | |
| O | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Tiết diện 4x4mm2 | 700 | m | |
| 2 | Tiết diện 4x2,5mm2 | 380 | m | |
| 3 | Tiết diện 10x1,5mm2 | 500 | m | |
| 4 | Tiết diện 10x2,5mm2 | 210 | m | |
| 5 | Tiết diện 14x1,5mm2 | 800 | m | |
| 6 | Tiết diện 12x2,5mm2 | 100 | m | |
| 7 | Tiết diện 19x1,5mm2 | 720 | m | |
| P | PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đầu cáp kiểm tra | |||
| 1 | Đầu cáp kiểm tra loại < 6ruột | 100 | Đầu | |
| 2 | Đầu cáp kiểm tra loại < 14ruột | 90 | Đầu | |
| 3 | Đầu cáp kiểm tra loại < 19ruột | 40 | Đầu | |
| Q | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Nối đất thiết bị | |||
| 1 | Dây đồng trần M95 | 120 | m | |
| 2 | Dây đồng trần M50 | 10 | m | |
| 3 | Dây thép mạ kẽm Ø12 | 250 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng cho dây M95 | 100 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | 6 | Bộ | |
| 6 | Cờ tiếp địa | 44 | Cái | |
| 7 | Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 | 100 | Bộ | |
| 8 | Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ đỡ | 63 | Cái | |
| 9 | Ke liên kết (thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m) | 44 | Cái | |
| 10 | Đào, lắp đất tiếp địa | 1 | lô | |
| R | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Ống luồn cáp | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø130/100 | 100 | m | |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø85/65 | 60 | m | |
| 3 | Đai giữ ống vào trụ đỡ | 20 | Cái | |
| S | PHẦN XÂY DỰNG TẠI NXT 220kV NHA TRANG | |||
| T | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 5,814 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 25,515 | m3 | |
| 4 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,225 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 849,15 | Kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 332,37 | Kg | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 313,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 313,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 10,8 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| U | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,938 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 283,05 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 110,79 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 8,505 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 104,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 3,6 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| V | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV-03 pha (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,508 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 213,48 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 108,54 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 7,228 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,084 | m3 | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ | 82,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ | 82,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 3,54 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| W | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy BĐA 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 178,98 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 5,874 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| X | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,452 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 212,1 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 6,786 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| Y | PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (8 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 3,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 477,28 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 147,68 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 15,664 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,2 | m3 | |
| 7 | Mua BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 139,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + Đ.ốc + V.Đ M24 | 139,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 6,72 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| Z | PHẦN MÓNG: Móng tủ đấu dây ngoài trời (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 0,092 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 | 4,4 | Kg | |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 0,371 | m3 | |
| 5 | Xây thành gạch đặc vữa XM M75 | 0,034 | m3 | |
| 6 | Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ | 2,04 | Kg | |
| 7 | Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ | 2,04 | Kg | |
| 8 | Gia công thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm | 6,61 | Kg | |
| 9 | Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công | 6,874 | Kg | |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | 6,954 | m2 | |
| 11 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 13 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AA | MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Máng cáp điều khiển L=1,5m; B=0,6m (24 đoạn) | |||
| 1 | Đào móng mương cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót đáy MCL bằng BT M100, đá 4x6 | 0,432 | m3 | |
| 3 | Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 | 292,92 | kg | |
| 4 | Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 248,4 | kg | |
| 5 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | 2,592 | m3 | |
| 6 | Lắp tấm đan (TL>50kg/tấm) | 24 | Tấm | |
| 7 | Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) | 96 | Tấm | |
| 8 | Xây mương bằng gạch vữa XM M75 | 1,44 | m3 | |
| 9 | Trát thành mương vữa XM M75 dày 20 | 51,12 | m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AB | MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Thanh đỡ đan (Trọn bộ) | |||
| 1 | Gia công thanh đỡ đan L70x5 bằng thép hình mạ kẽm | 46,56 | Kg | |
| 2 | Bu lông | 0,669 | Kg | |
| 3 | Lắp thanh đỡ đan, bu lông | 49,092 | Kg | |
| AC | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực | 3,987 | Tấn | |
| AD | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực | 1,116 | Tấn | |
| AE | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến dòng 220kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV | 0,918 | Tấn | |
| AF | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến điện áp 220kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 220kV | 0,54 | Tấn | |
| AG | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ 220kV (8 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 220kV | 2,768 | Tấn | |
| AH | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV | 0,638 | Tấn | |
| AI | HOÀN THIỆN (Trọn bộ) | |||
| 1 | Thu dọn đá dăm đá 2x4 | 90 | m3 | |
| 2 | Rải lại đá dăm đá 2x4 | 72 | m2 | |
| 3 | Mua và rải đá 2x4 | 18 | m3 | |
| 4 | Lất tấm đan thi công cáp (TL<=50kg/ck) | 144 | Tấm | |
| 5 | Lắp lại tấm đan (TL<=50kg/ck) | 144 | Tấm | |
| AJ | TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM | |||
| AK | PHẦN ĐIỆN TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM | |||
| AL | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Thiết bị nhất thứ | |||
| 1 | Máy cắt 220kV loại 1 pha, loại SF6, lắp đặt ngoài trời, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 2 | Biến dòng 220kV loại 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 3 | Biến điện áp 1 pha, lắp đặt ngoài trời 245kV, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 4 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 02 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 5 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 01 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 6 | Dao cách ly 220kV loại 3 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 7 | Dao cách ly 220kV loại 1 pha, 0 lưỡi tiếp địa, kèm phụ kiện | 3 | Bộ 1P | |
| 8 | Chống sét van 220kV, 1 pha: 192kV-10kA, kèm phụ kiện | 1 | Bộ 3P | |
| 9 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | 1 | Bộ 3P | |
| AM | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: Tủ đo lường, điều khiển, bảo vệ | |||
| 1 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn đường dây 220kV | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp | 1 | Tủ | |
| AN | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Vật liệu nhất thứ | |||
| 1 | Sứ đứng 220 kV | 8 | Cái | |
| 2 | Kéo rải Dây dẫn ACSR-645mm2 | 233 | m | |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị Dây dẫn ACSR-645mm2 | 117 | m | |
| 4 | Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | 29 | Cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện 220kV | 3 | Chuỗi | |
| AO | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp lực và phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Tiết diện 2x2,5mm2 | 470 | m | |
| 2 | Tiết diện 2x4mm2 | 100 | m | |
| 3 | Tiết diện 2x6mm2 | 100 | m | |
| AP | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp điều khiển và phụ kiện đấu nối | |||
| 1 | Tiết diện 4x4mm2 | 620 | m | |
| 2 | Tiết diện 7x1,5mm2 | 300 | m | |
| 3 | Tiết diện 10x2,5mm2 | 620 | m | |
| 4 | Tiết diện 10x4mm2 | 100 | m | |
| 5 | Tiết diện 14x1,5mm2 | 600 | m | |
| 6 | Tiết diện 19x1,5mm2 | 550 | m | |
| AQ | PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt đầu cáp kiểm tra | |||
| 1 | Đầu cáp kiểm tra loại < 6ruột | 60 | Đầu | |
| 2 | Đầu cáp kiểm tra loại < 14ruột | 90 | Đầu | |
| 3 | Đầu cáp kiểm tra loại < 19ruột | 30 | Đầu | |
| AR | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Nối đất thiết bị | |||
| 1 | Dây đồng bọc M95 | 10 | m | |
| 2 | Dây đồng trần M95 | 450 | m | |
| 3 | Dây đồng trần M50 | 20 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng cho dây M95 | 150 | Cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | 6 | Bộ | |
| 6 | Mối hàn hóa nhiệt | 60 | Cái | |
| 7 | Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 | 120 | Bộ | |
| 8 | Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ đỡ | 66 | Cái | |
| 9 | Đào, lắp đất tiếp địa | 1 | lô | |
| AS | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): Ống luồn cáp | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø130/100 | 100 | m | |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-Ø85/65 | 60 | m | |
| 3 | Đai giữ ống vào trụ đỡ | 20 | Cái | |
| AT | PHẦN XÂY DỰNG TẠI NXT 220kV THÁP CHÀM | |||
| AU | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha (3 móng) |
|||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 5,814 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 25,515 | m3 | |
| 4 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,225 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 849,15 | Kg | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 332,37 | Kg | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 313,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 313,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 10,8 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AV | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,938 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 283,14 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 110,79 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 8,505 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 104,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 3,6 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AW | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV-03 pha (1 móng) |
|||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,564 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 213,48 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 108,54 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 7,228 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,252 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M27 | 82,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M27 | 82,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 3,54 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AX | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy Biến điện áp 220 kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 178,98 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 5,874 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AY | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,452 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 212,1 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 6,786 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| AZ | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ chống sét van 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 178,98 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 5,874 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,075 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| BA | PHẦN XÂY DỰNG: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (8 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 3,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 477,28 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 147,68 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 15,664 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,2 | m3 | |
| 7 | Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 139,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | 139,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 6,72 | m2 | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| BB | PHẦN XÂY DỰNG: Móng tủ đấu dây ngoài trời (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 0,09 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 | 9,45 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 2,49 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250 đá 1x2; R<=250cm | 0,3 | m3 | |
| 6 | Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | 4,08 | Kg | |
| 7 | Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | 4,08 | Kg | |
| 8 | Gia công thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm | 5,63 | Kg | |
| 9 | Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công | 5,855 | Kg | |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | 2,34 | m2 | |
| 11 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 13 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| BC | MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Mương cáp điều khiển MCC-3; L=1,5m; B=0,4m (39 đoạn) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 4,68 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 | 178,23 | Kg | |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 7,8 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 | 232,83 | Kg | |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 947,7 | Kg | |
| 7 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | 2,106 | m3 | |
| 8 | Lắp cấu kiện BTĐS (TL<=50kg/cái) | 117 | C.kiện | |
| 9 | Gia công giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | 345,15 | kg | |
| 10 | Lắp giá cáp và bulong | 359,424 | Kg | |
| 11 | Bulong | 0,468 | Kg | |
| 12 | Lấp đất mương cáp | 1 | Lô | |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 14 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| BD | MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI: Góc rẽ mương cáp (trọn bộ) | |||
| 1 | Gia công thanh đỡ đan L70x7 bằng thép hình mạ kẽm | 99,78 | Kg | |
| 2 | Bu lông | 0,669 | Kg | |
| 3 | Lắp thanh đỡ đan, bu lông | 104,439 | Kg | |
| 4 | Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 | 8,28 | kg | |
| 5 | Sản xuất khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 32,46 | kg | |
| 6 | Đúc đan BT M250 đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 7 | Lắp tấm đan (TL >50kg/tấm) | 9 | Tấm | |
| BE | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực | 3,987 | Tấn | |
| BF | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực | 1,116 | Tấn | |
| BG | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến dòng 220kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV | 0,918 | Tấn | |
| BH | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến điện áp 220kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 220kV | 0,54 | Tấn | |
| BI | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ chống sét van 220kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ chống sét van 220kV | 1,023 | Tấn | |
| BJ | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ 220kV (8 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 220kV | 2,768 | Tấn | |
| BK | TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV | 0,638 | Tấn | |
| BL | HOÀN THIỆN ( Trọn bộ) | |||
| 1 | Thu dọn đá dăm đá 2x4 | 98 | m3 | |
| 2 | Rải lại đá dăm đá 2x4 | 78,4 | m2 | |
| 3 | Mua và rải đá 2x4 | 19,6 | m3 | |
| 4 | Lật tấm đan mương cáp TL <=50kg/ck | 144 | Cái | |
| 5 | Lắp lại tám đan mương cáp TL <=50kg/ck | 144 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi