Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo trụ sở làm việc Công an phường Thượng Lý thuộc Công an thành phố Hải Phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo trụ sở làm việc Công an phường Thượng Lý thuộc Công an thành phố Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bồi thường, hỗ trợ giải phóng mặt bằng thu hồi đất đối với Công an thành phố Hải Phòng thực hiện Dự án đầu tư xây dựng nút giao Nam Cầu Bính và KPTX Bộ Công an cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 17:22:00 đến ngày 2020-10-19 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 998,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 34,672 | m2 |
| 2 | Cắt tường phục vụ công tác phá tường để cải tạo | Chương V/E-HSMT | 22 | 1m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V/E-HSMT | 24,0976 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V/E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Chương V/E-HSMT | 92,0075 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V/E-HSMT | 91,9406 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tam cấp | Chương V/E-HSMT | 0,1571 | m3 |
| 9 | Cạo, vệ sinh tường, cột, bạo cửa ngoài nhà (20%) | Chương V/E-HSMT | 271,7679 | m2 |
| 10 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà (20%) | Chương V/E-HSMT | 222,2095 | m2 |
| 11 | Cạo, vệ sinh xà dầm, trần trong nhà (20%) | Chương V/E-HSMT | 87,6832 | m2 |
| 12 | Cạo, vệ sinh xà dầm, trần ngoài nhà (20%) | Chương V/E-HSMT | 118,176 | m2 |
| 13 | Cắt nền hành lang | Chương V/E-HSMT | 0,294 | 10m |
| 14 | Phá nền nhà hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 2,6118 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 29,6267 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 29,6267 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 29,6267 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,1492 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,8342 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,0226 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô ,đường kính cốt thép > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 12,3504 | m3 |
| 23 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 156,6112 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.540,8734 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.949,7195 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 58,069 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 35,53 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 165,2013 | m2 |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V/E-HSMT | 41,1188 | m2 |
| 30 | Lan can hành lang inox | Chương V/E-HSMT | 65,7557 | kg |
| 31 | Lắp dựng lan can inox | Chương V/E-HSMT | 8,218 | m2 |
| 32 | Cửa nhựa lõi thép - cửa đi, kính trắng dày 6.38 ly | Chương V/E-HSMT | 32,9922 | m2 |
| 33 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ, kính trắng dày 6.38 ly | Chương V/E-HSMT | 4,956 | m2 |
| 34 | Vách kính nhựa lõi thép | Chương V/E-HSMT | 26,4613 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa, vách nhựa lõi thép | Chương V/E-HSMT | 64,4095 | m2 cấu kiện |
| 36 | Cửa cuốn gara (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V/E-HSMT | 11,376 | m2 |
| 37 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Cửa xếp sắt (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V/E-HSMT | 3,212 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V/E-HSMT | 14,588 | m2 |
| 40 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép - cửa đi (bản lề, khóa, tay cầm) | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 41 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép - cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Gia công hoa sắt (sắt đặc 12x12) | Chương V/E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 8,195 | m2 |
| 44 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 4,4582 | m2 |
| 45 | Ni lông lót nền nhà | Chương V/E-HSMT | 0,2612 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép nền nhà đường kính cốt thép <=10mm | Chương V/E-HSMT | 1,7705 | 100kg |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền gara ô tô, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 6,4038 | m3 |
| 48 | Kẻ nhám chống trơn trượt | Chương V/E-HSMT | 1 | công |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Đèn led ốp trần D300 14W | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió 25W | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 53 | Tủ điện phòng 3/6 LA | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 19 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB 2P-32A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCCB 1P-32A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCCB 1P-16A | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 33 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V/E-HSMT | 90 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V/E-HSMT | 45 | m |
| 64 | dây điện cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 280 | m |
| 65 | Ống gen cứng chống cháy D20 | Chương V/E-HSMT | 165 | m |
| 66 | Công lắp đặt hoàn trả lại các thiết bị điện tận dụng lại | Chương V/E-HSMT | 1 | công |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm cả phụ kiện vòi xịt) | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu lavabo | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi gắn lavabo | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 70 | Xi phông lavabo | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 75 | Xi phông tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Van xả nhấn tiểu nam | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 78 | Van khóa D32 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Dây mềm cấp nước | Chương V/E-HSMT | 18 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi nhựa nhà bếp | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Vòi tắm hoa sen | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Xi phông | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 84 | Ống nóng PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn PPR D32-20 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Cút PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê PPR D20 | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 89 | Cút góc nhựa ren trong D20 | Chương V/E-HSMT | 58 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR D34 | Chương V/E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 91 | ống nhựa u.pvc d34 | Chương V/E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V/E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 93 | ống nhựa u.pvc d90 | Chương V/E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 94 | Lắp đặt côn D34-D60 | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn D60-D90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn D90-D110 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Chếch 135 D60 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Chếch 135 D90 | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Công lắp đặt hoàn trả lại các thiết bị nước tận dụng lại | Chương V/E-HSMT | 2 | công |
| 100 | Khoan tướng bắt vít | Chương V/E-HSMT | 92 | lỗ |
| 101 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V/E-HSMT | 1,598 | tấn |
| 102 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V/E-HSMT | 1,598 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép 3 nước | Chương V/E-HSMT | 66,6184 | m2 |
| 104 | Bu lông nở d22 | Chương V/E-HSMT | 92 | cái |
| 105 | Chốt thép d30 | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 106 | Chân nhện inox 1 | Chương V/E-HSMT | 52 | cái |
| 107 | Mái kính | Chương V/E-HSMT | 54,922 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 10,6809 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 3,4557 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi