Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008464 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 08:47:00 đến ngày 2020-10-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,480,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần Xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 53,01 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,65 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 123,3471 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,4479 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,2859 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13,6981 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2079 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20,47 | 100m |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,5667 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,5667 | tấn |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 270 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,25 | m3 |
| 13 | Cọc dẫn đóng âm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,891 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,5584 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,3415 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3642 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lót móng, dầm móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,7752 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,6948 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12,3155 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 50,2575 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36,3243 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4496 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4751 | 100m2 |
| 25 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,4374 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,1791 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,4931 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,4426 | tấn |
| 29 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,2228 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 23,7741 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6258 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6258 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,014 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,0438 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,0686 | m3 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14,2243 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,3855 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,9226 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 42,2824 | m3 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 67,0596 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 141,9208 | m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,7444 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,8918 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 95,1242 | m3 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 291,708 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 623,716 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 134,0736 | m2 |
| 48 | Ngâm nước XM chống thấm mái | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 134,0736 | kg |
| 49 | Ca máy bơm nước chống thấm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | ca |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 54,2819 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,7591 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,0002 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 112,5025 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 23,9665 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11,7406 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 431,3542 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 478,637 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 627,232 | m2 |
| 59 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 366,024 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 160,348 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 152,4631 | m2 |
| 62 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27,5371 | m3 |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,3656 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,1168 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 19,8657 | m3 |
| 66 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 86,13 | m2 |
| 67 | Cát đen tôn hè dày 200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 17,226 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,0036 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 26,9732 | m3 |
| 70 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 54,06 | m2 |
| 71 | Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 22,75 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2532 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,129 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 128 | 1cấu kiện |
| 75 | Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44,6558 | m2 |
| 76 | Mài granito bậc tam cấp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44,6558 | m2 |
| 77 | Mũi bậc mài granito | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 100,5 | m |
| 78 | Tạo gờ chống trượt bậc tam cấp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | công |
| 79 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,2758 | m3 |
| 80 | Bê tông xỉ lót bục giảng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,2048 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 m2 cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 527,554 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 m2 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 232,0702 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 51,1886 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 25,5943 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 162,304 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 81,152 | m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, giằng thu hồi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,3677 | 100m2 |
| 88 | Bê tông vòm trang trí, giằng tường, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12,1002 | m3 |
| 89 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,4542 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,4542 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 123,5 | 1m2 |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,7878 | 100m2 |
| 93 | Tôn úp nóc SSSC Việt Nhật rộn dày 0,4 dày 0,4 mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 41,852 | md |
| 94 | Ống nhựa PVC D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,112 | 100m |
| 95 | Đai nhựa D120 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 74 | cái |
| 96 | Đai thép giữ phễu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 97 | Phễu nhựa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 98 | Đai nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | đai |
| 99 | Cút PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 100 | Tê PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 101 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6454 | 100m2 |
| 102 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,3449 | m3 |
| 103 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,584 | m3 |
| 104 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 64,54 | m2 |
| 105 | Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 46,88 | m2 |
| 106 | Mài granito bậc cầu thang | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 46,88 | m2 |
| 107 | Mũi bậc mài granito | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 73,6 | m |
| 108 | Lan can INOX 304 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.152,24 | kg |
| 109 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0649 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,3632 | 1m2 |
| 111 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,12 | m2 |
| 112 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 192,34 | m |
| 113 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 101,892 | m |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao <6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.050,5396 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.131,6608 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 591,7022 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 631,1001 | m2 |
| 118 | Bảng chống lóa 3x1,25m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 33,75 | m2 |
| 119 | Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20 | công |
| 120 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6586 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,781 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14,6317 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1339 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,1338 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1791 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14,052 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3355 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,2275 | tấn |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2595 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6185 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4777 | tấn |
| 132 | Cửa đi, cửa sổ nhôm Việt pháp kính trắng dày 5 ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 140,76 | m2 |
| 133 | Vách kính nhôm việt pháp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18,0192 | m2 |
| 134 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6176 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 26,2354 | 1m2 |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 58,32 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,5264 | 100m2 |
| 138 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 50,7586 | m3 |
| 139 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 34,2205 | 10m2 |
| 140 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 17,8845 | m3 |
| 141 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6992 | tấn |
| 142 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,3035 | 100m2 |
| 143 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12,2147 | tấn |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,4255 | m3 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3788 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7786 | m3 |
| 147 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7791 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0196 | 100m2 |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7707 | m3 |
| 150 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,1081 | m3 |
| 151 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,7772 | m2 |
| 152 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,7772 | m2 |
| 153 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,4528 | m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0232 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4914 | m3 |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7 | 1cấu kiện |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0603 | tấn |
| 159 | Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,1456 | m2 |
| B | Hạng mục: Phần điện nước | |||
| 1 | Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1kv 3x16mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 150 | m |
| 3 | Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 150 | m |
| 4 | Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 5 | Aptomat 2 pha 100 A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha 75A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 1 pha 40A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 8 | Aptomat 1 pha 30A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 9 | Aptomat 1 pha 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 10 | Ống nhựa sun mềm D27 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 360 | m |
| 11 | Ống nhựa sun mềm D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 380 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 268 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 462 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 980 | m |
| 16 | Đèn neeon đôi 220V-2x40W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 54 | bộ |
| 17 | Đèn neon đơn 220V - 1x40W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 18 | Đèn lốp gắn trần vuông bóng Copac 15W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 20 | Móc treo quạt trần D14x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 22 | Hạt công tắc 3 10A-220V Clipsal | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 23 | Hạt công tắc đơn 10A-220V Clipsal | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 24 | Ổ cắm liền mặt đôi 16A Clipsal | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 25 | Hộp âm tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 78 | cái |
| 26 | Hộp nối dây 220-10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27 | hộp |
| 27 | Mặt bảng lắp công tắc, ổ cắm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 66 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 60 | cuộn |
| 29 | Mũi khoan bê tông D6x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 30 | Vít+nở nhựa các loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.200 | cái |
| 31 | Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 32 | Đèn Compac 20W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 33 | Gia công kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 35 | Quả sứ cắm kim thu sét | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | quả |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 110 | m |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 55 | m |
| 39 | Bật đỡ dây D10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 150 | cái |
| 40 | Sơn chống gỉ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | kg |
| 41 | Xi măng PC30 Phúc Sơn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 100 | kg |
| 42 | Cát vàng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | m3 |
| 43 | Đo kiểm tra tiếp địa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | điểm |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | m3 |
| 46 | Bình bột chữa cháy MFZ4 - BC (TQ) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | bình |
| 47 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | bộ |
| 48 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,16 | 100m |
| 49 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,34 | 100m |
| 50 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | 100m |
| 51 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 52 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 53 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 54 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20x20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 55 | Tê nhựa PPR ren D25x1/2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 56 | Cút nhưạ PPR trơn (hàn nhiệt) D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 57 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 28 | cái |
| 59 | Cút ren trong D25x1/2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 60 | Côn PPR D50x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 61 | Khâu nối ren ngoài D20x1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 62 | Khâu nối ren ngoài D25x3/4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 63 | Rắc co nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 64 | Rắc co nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 65 | Răng cấy nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D15 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 69 | cái |
| 66 | Măng sông D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | cái |
| 67 | Măng sông D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 68 | Van phao đồng, đường kính van d= 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 69 | Van 2 chiều D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 70 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 71 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 72 | Tiểu nam Inax U-116V | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | bộ |
| 73 | Van xả tiểu nam Inax UF -5V | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | bộ |
| 74 | Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 75 | Cò xịt INAX CFV - 102A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 76 | Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 77 | Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 78 | Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 79 | Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 81 | Vòi nước D15 độc lập | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 82 | Hộp vệ sinh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 83 | Hộp đựng xà phòng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 84 | Ống PVC D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,52 | 100m |
| 85 | Ống PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,55 | 100m |
| 86 | Ống PVC D48 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,23 | 100m |
| 87 | Ống PVC D34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,24 | 100m |
| 88 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC vuông D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 90 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 91 | Tê nhựa PVC xiên D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC vuông D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 93 | Cút nhựa PVC vuông D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27 | cái |
| 94 | Cút nhựa PVC vuông D34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 95 | Cút nhựa PVC xiên D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 96 | Côn nhựa PVCD 110x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 97 | Côn nhựa PVCD 110x48 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 98 | Côn nhựa PVC D90x34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 99 | Phễu INOX hàn quốc D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 100 | Băng nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 69 | cuộn |
| 101 | Nhựa nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 54 | tuýp |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bể |
| C | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,8732 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 30,9551 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,5695 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,39 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,414 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,414 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Sân bê tông, bó vỉa bồn cây | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11 | gốc |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | m3 |
| 5 | Gỗ nhóm 4 chèn khe | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,064 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,71 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,57 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0114 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0114 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,71 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,8488 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 26,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi