Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201011636-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201008464
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 08:47:00 đến ngày 2020-10-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,480,361,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần Xây dựng
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công E-HSMT, Thiết kế BVTC 53,01 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,65 100m3
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, Thiết kế BVTC 123,3471 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột E-HSMT, Thiết kế BVTC 10,4479 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,2859 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 13,6981 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2079 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 20,47 100m
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,5667 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,5667 tấn
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm E-HSMT, Thiết kế BVTC 270 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,25 m3
13 Cọc dẫn đóng âm E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,891 100m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,5584 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,3415 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3642 100m3
18 Ván khuôn gỗ lót móng, dầm móng E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,7752 100m2
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,6948 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12,3155 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 E-HSMT, Thiết kế BVTC 50,2575 m3
22 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 36,3243 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4496 m3
24 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4751 100m2
25 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,4374 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,1791 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,4931 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,4426 tấn
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,2228 100m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 23,7741 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6258 100m3
32 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6258 100m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,014 100m2
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,0438 100m2
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,0686 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 14,2243 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,3855 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,9226 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 42,2824 m3
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 67,0596 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 141,9208 m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,7444 100m2
43 Ván khuôn gỗ sàn mái cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,8918 100m2
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 95,1242 m3
45 Trát trần, vữa XM M75 cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 291,708 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 623,716 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 134,0736 m2
48 Ngâm nước XM chống thấm mái E-HSMT, Thiết kế BVTC 134,0736 kg
49 Ca máy bơm nước chống thấm E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 ca
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 54,2819 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,7591 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,0002 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 112,5025 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 23,9665 m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 11,7406 m3
56 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 431,3542 m2
57 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 478,637 m2
58 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 627,232 m2
59 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 366,024 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 160,348 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 152,4631 m2
62 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 27,5371 m3
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,3656 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,1168 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 19,8657 m3
66 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 86,13 m2
67 Cát đen tôn hè dày 200 E-HSMT, Thiết kế BVTC 17,226 m3
68 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,0036 m3
69 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 26,9732 m3
70 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 54,06 m2
71 Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 22,75 m2
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2532 100m2
73 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,129 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, Thiết kế BVTC 128 1cấu kiện
75 Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 44,6558 m2
76 Mài granito bậc tam cấp E-HSMT, Thiết kế BVTC 44,6558 m2
77 Mũi bậc mài granito E-HSMT, Thiết kế BVTC 100,5 m
78 Tạo gờ chống trượt bậc tam cấp E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 công
79 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,2758 m3
80 Bê tông xỉ lót bục giảng E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,2048 m3
81 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 m2 cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 527,554 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 m2 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 232,0702 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 51,1886 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 25,5943 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 162,304 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 81,152 m2
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, giằng thu hồi E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,3677 100m2
88 Bê tông vòm trang trí, giằng tường, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12,1002 m3
89 Gia công xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,4542 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,4542 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 123,5 1m2
92 Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,7878 100m2
93 Tôn úp nóc SSSC Việt Nhật rộn dày 0,4 dày 0,4 mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 41,852 md
94 Ống nhựa PVC D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,112 100m
95 Đai nhựa D120 E-HSMT, Thiết kế BVTC 74 cái
96 Đai thép giữ phễu E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
97 Phễu nhựa E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
98 Đai nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 đai
99 Cút PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
100 Tê PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
101 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6454 100m2
102 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,3449 m3
103 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,584 m3
104 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 64,54 m2
105 Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 46,88 m2
106 Mài granito bậc cầu thang E-HSMT, Thiết kế BVTC 46,88 m2
107 Mũi bậc mài granito E-HSMT, Thiết kế BVTC 73,6 m
108 Lan can INOX 304 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.152,24 kg
109 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0649 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,3632 1m2
111 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,12 m2
112 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 192,34 m
113 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 101,892 m
114 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao <6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.050,5396 m2
115 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.131,6608 m2
116 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 591,7022 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 631,1001 m2
118 Bảng chống lóa 3x1,25m E-HSMT, Thiết kế BVTC 33,75 m2
119 Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm E-HSMT, Thiết kế BVTC 20 công
120 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6586 tấn
121 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,781 tấn
122 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 14,6317 tấn
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,1339 tấn
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,1338 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,1791 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 14,052 tấn
127 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3355 tấn
128 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,2275 tấn
129 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2595 tấn
130 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6185 tấn
131 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4777 tấn
132 Cửa đi, cửa sổ nhôm Việt pháp kính trắng dày 5 ly E-HSMT, Thiết kế BVTC 140,76 m2
133 Vách kính nhôm việt pháp E-HSMT, Thiết kế BVTC 18,0192 m2
134 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6176 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 26,2354 1m2
136 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT, Thiết kế BVTC 58,32 m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,5264 100m2
138 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 50,7586 m3
139 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 34,2205 10m2
140 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 17,8845 m3
141 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6992 tấn
142 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,3035 100m2
143 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 12,2147 tấn
144 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,4255 m3
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3788 m3
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7786 m3
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7791 m3
148 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0196 100m2
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7707 m3
150 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,1081 m3
151 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,7772 m2
152 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,7772 m2
153 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,4528 m2
154 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0232 100m2
155 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4914 m3
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, Thiết kế BVTC 7 1cấu kiện
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,1 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0603 tấn
159 Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,1456 m2
B Hạng mục: Phần điện nước
1 Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 bộ
2 Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1kv 3x16mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 150 m
3 Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 150 m
4 Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 hộp
5 Aptomat 2 pha 100 A E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
6 Aptomat 1 pha 75A E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
7 Aptomat 1 pha 40A E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
8 Aptomat 1 pha 30A E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
9 Aptomat 1 pha 10A E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
10 Ống nhựa sun mềm D27 E-HSMT, Thiết kế BVTC 360 m
11 Ống nhựa sun mềm D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 380 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 70 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 268 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 462 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 980 m
16 Đèn neeon đôi 220V-2x40W E-HSMT, Thiết kế BVTC 54 bộ
17 Đèn neon đơn 220V - 1x40W E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
18 Đèn lốp gắn trần vuông bóng Copac 15W E-HSMT, Thiết kế BVTC 11 bộ
19 Lắp đặt quạt trần E-HSMT, Thiết kế BVTC 36 cái
20 Móc treo quạt trần D14x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 36 cái
21 Lắp đặt quạt treo tường E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
22 Hạt công tắc 3 10A-220V Clipsal E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
23 Hạt công tắc đơn 10A-220V Clipsal E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
24 Ổ cắm liền mặt đôi 16A Clipsal E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
25 Hộp âm tường E-HSMT, Thiết kế BVTC 78 cái
26 Hộp nối dây 220-10A E-HSMT, Thiết kế BVTC 27 hộp
27 Mặt bảng lắp công tắc, ổ cắm E-HSMT, Thiết kế BVTC 66 cái
28 Băng dính cách điện E-HSMT, Thiết kế BVTC 60 cuộn
29 Mũi khoan bê tông D6x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 cái
30 Vít+nở nhựa các loại E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.200 cái
31 Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 E-HSMT, Thiết kế BVTC 30 cái
32 Đèn Compac 20W E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
33 Gia công kim thu sét, dài 1m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
35 Quả sứ cắm kim thu sét E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 quả
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cọc
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 110 m
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 55 m
39 Bật đỡ dây D10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 150 cái
40 Sơn chống gỉ E-HSMT, Thiết kế BVTC 5 kg
41 Xi măng PC30 Phúc Sơn E-HSMT, Thiết kế BVTC 100 kg
42 Cát vàng E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 m3
43 Đo kiểm tra tiếp địa E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 điểm
44 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 m3
46 Bình bột chữa cháy MFZ4 - BC (TQ) E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 bình
47 Bộ tiêu lệnh chữa cháy E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 bộ
48 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,16 100m
49 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,34 100m
50 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 100m
51 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
52 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
53 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
54 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20x20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
55 Tê nhựa PPR ren D25x1/2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
56 Cút nhưạ PPR trơn (hàn nhiệt) D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
57 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 44 cái
58 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 28 cái
59 Cút ren trong D25x1/2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 60 cái
60 Côn PPR D50x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
61 Khâu nối ren ngoài D20x1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
62 Khâu nối ren ngoài D25x3/4 E-HSMT, Thiết kế BVTC 36 cái
63 Rắc co nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
64 Rắc co nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
65 Răng cấy nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D15 E-HSMT, Thiết kế BVTC 69 cái
66 Măng sông D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 21 cái
67 Măng sông D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
68 Van phao đồng, đường kính van d= 20mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
69 Van 2 chiều D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
70 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
71 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
72 Tiểu nam Inax U-116V E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 bộ
73 Van xả tiểu nam Inax UF -5V E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 bộ
74 Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
75 Cò xịt INAX CFV - 102A E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
76 Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bộ
77 Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bộ
78 Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
79 Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
80 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 45 cái
81 Vòi nước D15 độc lập E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
82 Hộp vệ sinh E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
83 Hộp đựng xà phòng E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
84 Ống PVC D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,52 100m
85 Ống PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,55 100m
86 Ống PVC D48 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,23 100m
87 Ống PVC D34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,24 100m
88 Tê nhựa PVC vuông D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
89 Tê nhựa PVC vuông D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
90 Tê nhựa PVC xiên D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
91 Tê nhựa PVC xiên D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
92 Cút nhựa PVC vuông D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
93 Cút nhựa PVC vuông D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 27 cái
94 Cút nhựa PVC vuông D34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 42 cái
95 Cút nhựa PVC xiên D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
96 Côn nhựa PVCD 110x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
97 Côn nhựa PVCD 110x48 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
98 Côn nhựa PVC D90x34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
99 Phễu INOX hàn quốc D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
100 Băng nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 69 cuộn
101 Nhựa nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 54 tuýp
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 bể
C Hạng mục: Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,8732 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 30,9551 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,5695 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,39 m2
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,414 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,414 100m3
D Hạng mục: Sân bê tông, bó vỉa bồn cây
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm E-HSMT, Thiết kế BVTC 11 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm E-HSMT, Thiết kế BVTC 11 gốc
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 21 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 21 m3
5 Gỗ nhóm 4 chèn khe E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,064 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,71 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,57 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0114 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0114 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,71 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,8488 m3
12 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 26,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->