Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201016204-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201011163
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kết dư ngân sách huyện năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 10:35:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,398,035,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC CHUẨN BỊ
1 Đào phá nền bê tông, tường xây, hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 151,648 1 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 151,648 1m3/km
3 V/c xà bần đổ thải 3km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 151,648 1m3/km
4 Chặt cây d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17 Cây
5 Đào gốc cây d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17 Cây
6 Chặt cây d30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31 Cây
7 Đào gốc cây d30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31 Cây
8 Chặt cây d40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66 Cây
9 Đào gốc cây d40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66 Cây
10 Chặt cây d50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21 Cây
11 Đào gốc cây d50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21 Cây
12 Chặt cây d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 Cây
13 Đào gốc cây d60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 Cây
14 Chặt cây d70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 Cây
15 Đào gốc cây d70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 Cây
16 Chặt cây d80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
17 Đào gốc cây d80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cây
18 Di dời trụ điện vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Cái
B Hố ga làm mới
1 Đào bỏ ống cống D60cm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,171 1 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,171 1m3/km
3 V/c xà bần đổ thải 3km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,171 1m3/km
4 Đào đất móng hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,68 1 m3
5 Đệm móng đá 4x6 chèn cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,26 1 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,96 1 m2
7 Bê tông móng đá 2x4 M150 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,38 1 m3
8 Xây hố ga bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,96 1 m3
9 Cốt thép gối ga CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0062 Tấn
10 Cốt thép gối ga CT5 d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0236 Tấn
11 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,99 1 m2
12 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,32 1 m3
C Đan Đ KT(130x65x14)cm
1 Cốt thép tấm đan CT5 d>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0271 1 tấn
2 Cốt thép tấm đan CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0077 1 tấn
3 Thép góc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0239 1 tấn
4 Sơn chống gỉ thép góc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,78 1m2
5 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,24 1 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,09 1 m2
7 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 1 tấm
D Đan rãnh, bó vỉa
E Đan rãnh + bó vỉa cải tạo (dạng 1 L=1667.58m)
1 Đập phá bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 91,9 1 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 91,9 1m3/km
3 V/c xà bần đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 91,9 1m3/km
4 Ván khuôn đan rãnh, bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 522,04 1 m2
5 Gỗ ván khe chống nứt dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,239 m3
6 Bê tông đan rãnh, bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 119,31 1 m3
F Bó vỉa làm mới (dạng 2, L=155.76m)
1 Đào khuôn đan rãnh bỏ vỉa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,04 1 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,97 1 m2
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,5 1 m3
G Cải tạo bó vỉa vị trí cửa thu nước, dạng dầm D
1 Đập bỏ bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,82 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,82 1m3/km
3 V/c xà bần đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,82 1m3/km
4 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,49 1 m2
5 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,68 1 m3
6 Cốt thép CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1786 Tấn
H Vỉa hè (đã trừ phạm vi chiếm chỗ)
1 Đào nền + khuôn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.822,81 1 m3
2 Đắp vỉa hè lu lèn đạt K0.90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 552,92 1 m3
3 Đệm đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 802,59 1m3
I Vỉa hè lát gạch Terrazzo
1 VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.157,1 1 m2
2 Lát gạch vỉa hè KT40x40x3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.157,1 1 m2
J Vỉa hè BTXM đá 1x2 M150
1 Đệm cát dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,58 1 m3
2 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 78,62 1 m3
3 V/c đất thừa đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.184,04 1m3/km
4 V/c đất thừa đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.184,04 1m3/km
K Cải tạo hố ga cống thoát nước dọc
L Tận dụng hố ga cũ
1 Trục vớt và lắp đặt lại tấm đan KT(120x110x8)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31 1 c/kiện
2 Đập phá bê tông gối cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,5 m3
3 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,5 1m3/km
4 V/c xà bần đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,5 1m3/km
5 Bê tông đá 1x2 M200 gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,22 1 m3
6 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 42,64 1 m2
M TK bổ sung 2 tấm đan hư hỏng, KT(120x110x8)cm
1 Đập bỏ bê tông tấm đan cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,21 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,21 1m3/km
3 V/c xà bần đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,21 1m3/km
4 Cốt thép tấm đan CT5 d=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0157 1 tấn
5 Cốt thép tấm đan CT5 d>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0021 1 tấn
6 Cốt thép tấm đan CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0063 1 tấn
7 Thép góc (50x50x4)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0282 1 tấn
8 Sơn chống gỉ thép góc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,92 1m2
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,74 1 m2
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,21 1 m3
11 Lắp đặt tấm đan mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 1 tấm
N Bổ sung cửa thu nước bị mất
1 Gia công thép góc các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0659 1 tấn
2 Lắp đặt tấm lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0659 Tấn
3 Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0009 Tấn
4 Lắp đặt ống thép d21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,28 m
5 Sơn chống rỉ 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,05 1m2
O Cải tạo lối vào cơ quan nhà nước
1 Đập bỏ bê tông gờ chắn lối vào Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,01 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,01 1m3/km
3 V/c xà bần đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,01 1m3/km
4 Đào khuôn lối vào Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,47 1 m3
5 V/c đất thừa đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,47 1m3/km
6 V/c đất thừa đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,47 1m3/km
7 Đệm cát dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,35 1 m3
8 Bê tông lối vào đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,11 1 m3
P Cải tạo hố cáp quang KT(150x150)cm
1 Trục vớt và lắp đặt lại tấm đan KT(120x60x8)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 1 c/kiện
2 Bê tông đá 1x2 M200 nâng gối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,08 1 m3
3 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,17 1 m2
Q Hố trồng cây làm mới
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 420,2 1 m2
2 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21,01 1 m3
3 Đắp đất lòng hố (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,56 1 m3
R Cải tạo mương xây đậy đan KT(50xH)cm
1 Trục vớt và lắp đặt lại tấm đan KT(80x40x10)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 76 1 c/kiện
2 Đập phá bê tông gối cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,74 m3
3 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,74 1m3/km
4 V/c xà bần đổ thải 3km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,74 1m3/km
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,12 1 m2
6 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,82 1 m3
S Hố ga đậy van nước sinh hoạt KT(0.4x0.6)m
1 Đập phá bê tông hố ga cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,09 m3
2 V/c xà bần đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,09 1m3/km
3 V/c xà bần đổ thải 3km tiếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,09 1m3/km
4 Cốt thép tấm đan CT5 d>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0073 1 tấn
5 Cốt thép tấm đan CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0018 1 tấn
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,48 1 m2
7 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,06 1 m3
8 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 Cái
T Khóa vỉa hè
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 861,89 1 m2
2 Bê tông đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 76,24 1 m3
U Tường chắn đất mái taluy âm
1 Đào đất tường chắn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 63,58 1 m3
2 V/c đất thừa đổ xa 1km đầu ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 63,58 1m3/km
3 V/c đất thừa đổ xa tiếp 3km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 63,58 1m3/km
4 Đệm móng đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,6 1 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 967,38 1 m2
6 Bê tông tường chắn đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 102,31 1 m3
7 Chèn lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,27 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->