Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư và xây dựng thành phố Tam Kỳ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (kiến thiết thị chính) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 10:00:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,597,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Bó vỉa, vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 126,74 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tấm đan bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 28,41 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 204,99 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hố trồng cây đúc sẵn bằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 656 | cấu kiện |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 146 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ nền gạch bock, nền xi măng hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.807,14 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất hạ cao trình nền vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 796,717 | m3 |
| 8 | Nạo vét bùn hố ga, mương hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,748 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.472,115 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ ống buy BTLT D60 dài 3m hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 114 | đoạn ống |
| 11 | Láng vữa xi măng mác 100 dày 2cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 387,936 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa bê tông giả đá mác 250 KT(100*20*24)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 154 | cái |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa bê tông giả đá mác 250 KT(100*30*13)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.003 | cái |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu nước bê tông giả đá mác 300 KT(100*20*24)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu nước bê tông giả đá mác 300 KT(100*30*13)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 57 | cái |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa lên xuống người tàn tật loại A bê tông giả đá mác 250 KT(40*100*13)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa lên xuống người tàn tật loại B bê tông giả đá mác 250 KT(60*100*13)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 59 | cái |
| 18 | Đổ bê tông mặt đường, bó vỉa, lối đi đá 1x2,M250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,98 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,47 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 290,357 | m3 |
| 21 | Láng vữa xi măng mác 75 dày 3cm, | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.107,21 | m2 |
| 22 | Lát gạch Terrazzo 40x40x3cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.107,21 | m2 |
| 23 | Đào đất hố móng lắp đặt hố trồng cây | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,368 | m3 |
| 24 | Lắp đặt hố trồng cây bằng bê tông giả đá mác 250 KT (140x10x20)cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 656 | cái |
| B | Hạng mục: Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng mương | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 566,636 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 231,612 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng cống | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 146,922 | m3 |
| 4 | Bê tông móng mương, đá 2x4, M150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,365 | m3 |
| 5 | Bê tông thân hố ga đá 2x4, M150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,486 | m3 |
| 6 | Bê tông thân mương đá 2x4, M150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,142 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ hố ga, dầm đỡ đan đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,358 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mương đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,302 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng mương, móng hố ga | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 75,936 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thân, mũ mương, mũ hố ga | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 550,931 | m2 |
| 11 | Bê tông đan mương đổ tại chỗ đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,556 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đan mương đổ tại chỗ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 175,148 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,5 | m3 |
| 14 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,38 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ hố ga | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,733 | tấn |
| 17 | Gia công thép niềng hố ga, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,035 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,035 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 110 | cái |
| 20 | LĐ ống bê tông ly tâm D=80cm, dài 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 111 | đoạn ống |
| 21 | LĐ ống bê tông ly tâm chịu lực D=80cm, dài 3m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | đoạn ống |
| 22 | LĐ ống bê tông ly tâm D=80cm, dài 4m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | đoạn ống |
| 23 | Nối ống bê tông bằng vữa xi măng mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 117 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi