Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:58:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,169,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Vệ sinh, dọn dẹp mặt bằng, phát hoang bụi rậm | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1.243,98 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | // | 92,61 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | // | 2.207,232 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | // | 303,22 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | // | 454,741 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | // | 457,8 | m |
| 7 | Khoét ron âm | // | 9,6 | m |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | // | 2.965,193 | m2 |
| 9 | Gia công cửa sắt | // | 0,727 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt | // | 21,808 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | // | 205,038 | m2 |
| 12 | Gia công thép tường rào | // | 1,164 | tấn |
| 13 | Lắp dựng thép tường rào | // | 170,739 | m2 |
| 14 | Bánh xe sắt D90 | // | 8 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt khóa cổng | // | 2 | bộ |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | // | 35,997 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | // | 1,44 | 100m3 |
| 18 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | // | 15,865 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | // | 0,638 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | // | 1,229 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | // | 29,571 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | // | 1,105 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | // | 1,553 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | // | 3,664 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | // | 4,146 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | // | 33,504 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | // | 7,762 | m3 |
| 28 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | // | 18,8 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | // | 35,775 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | // | 1,398 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | // | 1,516 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | // | 1,44 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | // | 3,44 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | // | 0,858 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | // | 1,657 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | // | 95,3 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch KN 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | // | 1,296 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi