Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977086-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thi hành án dân sự tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:41:00 đến ngày 2020-10-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,489,297,208 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM ViỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 6,5985 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,084 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 59,9817 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,7246 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,3073 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 3,609 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,1532 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,9688 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,864 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,5348 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,3224 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,5801 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 51,0011 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 6,5985 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 1,1138 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,2252 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 1,2252 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG máy nhân hệ số 4) | Chương V E - HSMT | 1,2252 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG máy nhân hệ số 4) | Chương V E - HSMT | 1,2252 | 100m3/1km |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,0869 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,4913 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 17,656 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 2,8504 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,6895 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,0984 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 35,54 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 3,7457 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,8897 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 5,4925 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,3737 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái âm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 13,6877 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái dương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,851 | m3 |
| 33 | Bê tông thành sê nô mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,5492 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,85 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái âm | Chương V E - HSMT | 1,3688 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái dương | Chương V E - HSMT | 4,885 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sê nô mái | Chương V E - HSMT | 0,3098 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 4,7922 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 2,1074 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,9156 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,1951 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2581 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,744 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,9301 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 1,4913 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2573 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 1,0044 | tấn |
| 48 | Xây tường bao bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 61,0913 | m3 |
| 49 | Xây tường bao bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 44,06 | m3 |
| 50 | Xây tường bao bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,455 | m3 |
| 51 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 10,29 | m3 |
| 52 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 55,8407 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,802 | m3 |
| 54 | Xây tường hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,9748 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,8128 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép C150x45x5x2 mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 1,1796 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 1,1796 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 2,8152 | 100m2 |
| 59 | Nắp tôn lên mái | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | SXLD thang lên mái bằng sắt đặc D22 a300 | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 61 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 68,95 | m2 |
| 62 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa, kính trong hoặc mờ dày 5mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 151,47 | m2 |
| 63 | SXLD vách kính nhôm sơn tĩnh điện hệ nhôm tương đương hệ nhôm xingfa xingfa, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện - Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 16,65 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,7057 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 83,7042 | 1m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 100,425 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang trong nhà bằng inox cao 900mm (quy cách xem bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng lan can bậc cấp phụ ngoài nhà bằng inox cao 700mm (quy cách xem bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 3 | m |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang tầng 2 ngoài nhà bằng inox cao 450mm (quy cách xem bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 9,9 | m |
| 70 | Làm trần chìm bằng tấm thạch cao, khung xương Vĩnh Tường | Chương V E - HSMT | 117,13 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng trần thạch cao chống ẩm khung nổi (tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm, hệ khung xương Vĩnh Tường hoặc loại tương đương): | Chương V E - HSMT | 19,7858 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chống ẩm (giá đã bao gồm toàn bộ vật liệu, nhân công để thi công hoàn thiện vách) | Chương V E - HSMT | 3,24 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 43,4974 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 641,7652 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 1.263,4939 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 166,248 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 303,9912 | m2 |
| 78 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 351,5842 | m2 |
| 79 | Trát dạ sê nô ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 136,88 | m2 |
| 80 | Trát sê nô mái, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 30,98 | m2 |
| 81 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 105,658 | m2 |
| 82 | Trát má cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 114,816 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 2.063,5725 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 234,897 | m |
| 85 | Đắp phào cửa, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 31,8 | m |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 1.057,8214 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 1.089,126 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V E - HSMT | 2.052,3399 | m2 |
| 89 | Quét chống thấm sàn WC tầng 2 (theo quy phạm của nhà sản xuất) - Sử dụng Beten T100 | Chương V E - HSMT | 13,7141 | m2 |
| 90 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chương V E - HSMT | 100,21 | m2 |
| 91 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,91 | m2 |
| 92 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi vào tường có chốt Inox | Chương V E - HSMT | 42,983 | m2 |
| 93 | Lát đá granít tự nhiên màu đỏ rubi bậc tam cấp, PCB40 | Chương V E - HSMT | 55,3905 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 530,6786 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 20,0362 | m2 |
| 96 | Ốp chân tường mặt tiền- Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 (đá mài 100x200) | Chương V E - HSMT | 8,7 | m2 |
| 97 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 (gạch Granit 120x600mm) | Chương V E - HSMT | 46,6848 | m2 |
| 98 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (Gạch ceramic 300x600mm) | Chương V E - HSMT | 77,616 | m2 |
| 99 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 0,6m (9w) + máng âm trần | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng nổi đôi | Chương V E - HSMT | 34 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng xương cá âm trần | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn LED Panel 300x1200mm (3x40w) | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn LED âm trần downlight (6w) | Chương V E - HSMT | 18 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn led ốp trần (12w) | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 14 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn led pha (70w) | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt đèn LED dây hắt trần 9w (màu vàng trắng) | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (65w) | Chương V E - HSMT | 21 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200 (30w) | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 1,5Hp | Chương V E - HSMT | 2 | máy |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V E - HSMT | 51 | cái |
| 112 | Cầu chì | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc cầu thang ngầm tường | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 56 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 65 | hộp |
| 116 | Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 18 | hộp |
| 117 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 65 | cái |
| 118 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 119 | Lắp đặt các MCCB-3P-175A-30kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt các MCCB-3P-75A-22kA | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt các MCCB-3P-60A-22kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 33 | cái |
| 124 | Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA | Chương V E - HSMT | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC - 4x70 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x16mm2 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5 | Chương V E - HSMT | 110 | m |
| 129 | Lắp đặt dây CV 10 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 130 | Lắp đặt dây CV 4 | Chương V E - HSMT | 312 | m |
| 131 | Lắp đặt dây CV 2.5 | Chương V E - HSMT | 620 | m |
| 132 | Lắp đặt dây CV 1.5 | Chương V E - HSMT | 1.120 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Chương V E - HSMT | 80 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V E - HSMT | 18 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựacứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 156 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 302 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 444 | m |
| 139 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chương V E - HSMT | 1,7 | 100m |
| 140 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V E - HSMT | 0,85 | 100m |
| 141 | Ống nhựa thoát nước ngưng D27 | Chương V E - HSMT | 0,85 | 100m |
| 142 | Lắp đặt hộp box chia ngã (1-3 ngã) + Nắp đậy | Chương V E - HSMT | 139 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 42 | hộp |
| 144 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 19 | hộp |
| 145 | Lắp đặt tủ điện KT C600xR400xS200mm, dày 2mm | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 146 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D18x2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 147 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng thủ công (cột BTLT 8.5m) | Chương V E - HSMT | 1 | 1 cột |
| 148 | Sứ đón điện | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 149 | Collier kẹp ống | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 21,0944 | 1m3 |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,2109 | 100m3 |
| 152 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,192 | m3 |
| 153 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,128 | m3 |
| 154 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0428 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0106 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,0011 | tấn |
| 157 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế | Chương V E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 158 | Lắp đặt đèn exit | Chương V E - HSMT | 5 | bộ |
| 159 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 11 | hộp |
| 164 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 165 | Cầu chì | Chương V E - HSMT | 11 | cái |
| 166 | Lắp đặt Kim thu sét phóng tia tiên đạo, có bán kính bảo vệ Ciprotech R32 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 167 | Cáp neo | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 168 | Gia công, lắp dựng thân trụ đỡ kim thu sét | Chương V E - HSMT | 1 | trụ |
| 169 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 170 | Tăng đơ kéo giằng giữ cột thu sét ф12 | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 171 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D18x2.4m | Chương V E - HSMT | 3 | cọc |
| 172 | Kéo rải cáp đồng S = 70mm2 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 174 | Óc xiết cáp đồng U/2.0 | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 175 | Ốc xiết nối cọc tiếp địa với cáp đồng | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 183 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 184 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 186 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt giảm PVC, ĐK 80/50mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt Giảm PVC, ĐK 32/25mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 195 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 196 | Lắp đặt Co răng trong, ĐK 20/16mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 197 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt lavabo sứ + bộ xả | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 201 | Chân chậu lavabo | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 203 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt giá treo | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 207 | Lắp đặt xí bệt 1 khối | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 208 | Lắp đặt vòi xịt nước | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 209 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 211 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox 150x150mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 212 | Xi phông PVC D80 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 213 | Dây mềm 4 tấc | Chương V E - HSMT | 12 | dây |
| 214 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 215 | Phao cơ bồn nước mái | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 1 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 23 | cái |
| 220 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 221 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 222 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 223 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 224 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 225 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 226 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 10,681 | 1m3 |
| 227 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,0452 | 100m3 |
| 228 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,4616 | m3 |
| 229 | Bê tông buy, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,8934 | m3 |
| 230 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn: buy | Chương V E - HSMT | 0,3316 | 100m2 |
| 231 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,3391 | m3 |
| 232 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 233 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0555 | tấn |
| 234 | Trát thành buy, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 235 | Trát thành buy, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 236 | Láng đáy buy dày 2cm, vữa XM 75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| 237 | Láng đáy buy, dày 2cm, vữa XM 75, PCB40 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| 238 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 24 port 10/100/1000 Mbps | Chương V E - HSMT | 2 | thiết bị |
| 239 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 20 đôi | Chương V E - HSMT | 1 | Hộp |
| 240 | Lắp đặt bộ phát sóng Wifi | Chương V E - HSMT | 2 | Thiết bị |
| 241 | Lắp đặt nhân ổ cắm điện thoại AMP Cat3 chuẩn rack RJ11 | Chương V E - HSMT | 18 | 1 ổ cắm |
| 242 | Lắp đặt nhân ổ cắm mạng máy tính AMP Cat6 chuẩn rack RJ45 | Chương V E - HSMT | 43 | 1 ổ cắm |
| 243 | Mặt nạ mạng 1 lỗ | Chương V E - HSMT | 27 | cái |
| 244 | Mặt nạ mạng 2 lỗ (bao gồm 1 hạt mạng + 1 hạt điện thoại) | Chương V E - HSMT | 17 | cái |
| 245 | Lắp đặt đế nhựa chìm | Chương V E - HSMT | 43 | hộp |
| 246 | Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại UTP CAT3 (2x2x0,5mm) | Chương V E - HSMT | 35 | 10 m |
| 247 | Lắp đặt cáp tín hiệu mạng CAT6 | Chương V E - HSMT | 78 | 10m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tín hiệu, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 1.030 | m |
| 249 | Lắp đặt cáp nguồn CVV 2x1,5mm2 cấp cho thiết bị wifi | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 250 | Lắp đặt cáp quang 8FO | Chương V E - HSMT | 8 | 10 m |
| B | KHO VẬT CHỨNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 1,4179 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,396 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1234 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,6354 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,5795 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0393 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 1,0173 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 9,8966 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,879 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,2879 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0744 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,4765 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 1,2182 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,3722 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,808 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,8265 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 167 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,9592 | m3 |
| 19 | Lát đá granit xám bậc tam cấp, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,435 | m2 |
| 20 | Lát ram dốc đá granit nhám khò mặt | Chương V E - HSMT | 7,695 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,661 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,8104 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1806 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,9245 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,5385 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1134 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,7021 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,426 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,8884 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,5488 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,1789 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,6434 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,339 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0591 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,2205 | tấn |
| 37 | Xây tường bao bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 31,804 | m3 |
| 38 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 12,684 | m3 |
| 39 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,0388 | m3 |
| 40 | Xây tường hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,921 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C125x45x5x2mm | Chương V E - HSMT | 0,9405 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,9405 | tấn |
| 43 | CCLĐ sắt 50x3, L=300 chẻ chân đuôi cá chôn trong giằng BTCT liên kết hàn với xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E - HSMT | 2,1015 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E - HSMT | 2,1015 | tấn |
| 46 | Bu lông D20 L=300 neo vào tường | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 47 | Bu lông D20 liên kết | Chương V E - HSMT | 96 | cái |
| 48 | Bu lông D12 liên kết xà gồ C | Chương V E - HSMT | 128 | cái |
| 49 | Móc giằng D16, L=350 | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 50 | Giằng cáp mềm D12, L=6000 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 51 | Kẹp cáp | Chương V E - HSMT | 40 | cái |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 36,0533 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 2,211 | 100m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 245,746 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 316,4275 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 45,76 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 50,577 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 21,08 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 71,34 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,65 | m2 |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E - HSMT | 78,68 | m2 |
| 62 | Láng sàn, sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 40,3 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 36,2 | m |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (gạch ceramic 300x600mm (ốp cao 2.100)) | Chương V E - HSMT | 17,514 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 (gạch Granit KT 120x600mm) | Chương V E - HSMT | 0,816 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch ceramic chống trượt KT 300x300mm) | Chương V E - HSMT | 4,557 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch granite KT 600x600mm) | Chương V E - HSMT | 16,74 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 230,486 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 285,9075 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 203,407 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 357,3195 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 362,481 | m2 |
| 73 | SXLD cửa sắt lùa ray treo 2 cánh, khung sắt hộp 30x60x1.5, cửa bọc tôn tấm 1li (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 8,4 | m2 |
| 74 | CCLD hộp kỹ thuật cửa sắt, đường ray sắt V50x50, bánh xe D80 (chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Chương V E - HSMT | 1 | TB |
| 75 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện, nhôm hệ 700, lamri nhôm, kính 5mm | Chương V E - HSMT | 38,93 | m2 |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 0,1805 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 21,3528 | 1m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 32,88 | m2 |
| 79 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng nổi đôi | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng phản quang + ti treo | Chương V E - HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (65w) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 4 | hộp |
| 87 | Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 88 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 89 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt CB 1 pha 32A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt CB 1 pha 16A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt cáp CVV 2x6mm2 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 94 | Lắp đặt dây CV 4mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 95 | Lắp đặt dây CV 2.5mm | Chương V E - HSMT | 110 | m |
| 96 | Lắp đặt dây CV 1.5mm | Chương V E - HSMT | 347 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 55 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 146 | m |
| 100 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chương V E - HSMT | 0,08 | 100m |
| 101 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 102 | Ống nhựa thoát nước ngưng D27 | Chương V E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 6 | hộp |
| 104 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 7,2 | 1m3 |
| 106 | Đắp đất đặt đường ống | Chương V E - HSMT | 7,2 | m3 |
| 107 | Vật tư phụ keo, đầu cos... | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 108 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Đầu báo khói quang học | Chương V E - HSMT | 7 | bộ |
| 110 | Điện trở cuối tuyến | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 | Chương V E - HSMT | 120 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 36 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V E - HSMT | 84 | m |
| 114 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 19,2 | 1m3 |
| 115 | Đắp đất đặt đường ống | Chương V E - HSMT | 19,2 | m3 |
| 116 | Thiết bị, vật tư phụ | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 32mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 123 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt giảm PVC, ĐK 80/50mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt Giảm PVC, ĐK 32/25mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê PVC, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt Co răng trong, ĐK 20/16mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều, ĐK 25mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt lavabo sứ + bộ xả | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Chân chậu lavabo | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt giá treo | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi rửa sàn | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt xí bệt 1 khối | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi xịt nước | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 150 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox 150x150mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 152 | Xi phông PVC D80 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 153 | Dây mềm 4 tấc | Chương V E - HSMT | 3 | dây |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 155 | Phao cơ bồn nước mái | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,63 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox 150x150mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 163 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 113,5mm dày 3,6mm | Chương V E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 75,6mm dày 2,6mm | Chương V E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 59,9mm dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 0,005 | 100m |
| 168 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100/65mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*220, cửa kính, sơn đỏ | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 172 | Lắp đặt van góc chữa cháy DN50 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt lăng phun D50/13 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống vải mềm DN50, dài 20m, 10 bar | Chương V E - HSMT | 1 | cuộn |
| 176 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 177 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 178 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 179 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 180 | Giá treo ống | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 181 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 10,681 | 1m3 |
| 182 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,0452 | 100m3 |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,4616 | m3 |
| 184 | Bê tông buy, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,8934 | m3 |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn: buy | Chương V E - HSMT | 0,3316 | 100m2 |
| 186 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,3391 | m3 |
| 187 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 188 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0555 | tấn |
| 189 | Trát thành buy, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 190 | Trát thành buy dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 14,13 | m2 |
| 191 | Láng đáy buy dày 2cm, vữa XM 75, PCB40 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| 192 | Láng đáy buy dày 2cm, vữa XM 75, PCB40 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 2,355 | m2 |
| C | NHÀ LÁN THÉP | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,88 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Chương V E - HSMT | 0,748 | 100m |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E - HSMT | 1,7885 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E - HSMT | 1,2953 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,2953 | tấn |
| 6 | CC thép hình làm tường chắn đất sau khi lắp dựng thu hồi lại tính hao hụt 4.67% (V70x70x6 có trọng lượng riêng 6.594kg/m): | Chương V E - HSMT | 0,0779 | tấn |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,4721 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 3,9813 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,346 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,436 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,1215 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,0884 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,4138 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,152 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,2152 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0568 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,3741 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,4198 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,2723 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,19 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,19 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 156,18 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,8 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0859 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 15,2 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 88,18 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 76 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 100,18 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 80 | m2 |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E - HSMT | 1,1197 | tấn |
| 35 | Lắp cột thép các loại | Chương V E - HSMT | 1,1197 | tấn |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V E - HSMT | 2,6201 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E - HSMT | 2,6201 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 169,0677 | 1m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C125x45x5x2 | Chương V E - HSMT | 0,7491 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,7491 | tấn |
| 41 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 3,0846 | 100m2 |
| 42 | SXLD máng tôn thu nước | Chương V E - HSMT | 30,4 | md |
| 43 | CCLĐ bu lông D16 L600 | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 44 | CCLĐ bu lông D16 L50 | Chương V E - HSMT | 48 | cái |
| 45 | Ê cu D12 hàn vào thanh giằng | Chương V E - HSMT | 78 | cái |
| 46 | Tăng đơ D16 | Chương V E - HSMT | 38 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 50 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1.2m (18w) + máng nổi đơn | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 55 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây CV 1.5mm | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x2.5 | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 5 | m |
| 60 | Vật tư phụ keo, đầu cos... | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 61 | Đầu báo khói quang học | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Điện trở cuối tuyến | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây truyền tín hiệu báo cháy CXV/FR-2x1mm2 | Chương V E - HSMT | 96 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 36 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V E - HSMT | 60 | m |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 13,2 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất đường ống, thủ công | Chương V E - HSMT | 13,2 | m3 |
| 68 | Thiết bị, vật tư phụ | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| D | TƯỜNG RÀO, CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 2,02 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Chương V E - HSMT | 2,02 | 100m |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình, thép tấm (Chi phí VL tính theo tỷ lệ hao hụt) | Chương V E - HSMT | 3,6188 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V E - HSMT | 2,826 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 2,826 | tấn |
| 6 | CC thép hình làm tường chắn đất sau khi lắp dựng thu hồi lại tính hao hụt 4.67% (V50x50x5mm có trọng lượng riêng 3.925kg/m): | Chương V E - HSMT | 0,169 | tấn |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 3,2058 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 6,747 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 6,886 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,6511 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 1,1813 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,5811 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,619 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 27,3831 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,8707 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,8871 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,2133 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 1,0665 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 2,7663 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 4,984 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,9968 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1919 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,59 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,469 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,6226 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,2609 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,846 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,0655 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,535 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 399,278 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,108 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 122,914 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 114,1721 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 636,3641 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (gạch đá mài 100x200 vào nặt ngoài tường rào chính) | Chương V E - HSMT | 9,13 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit màu vàng vào trụ sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 13,6 | m2 |
| 38 | Ốp đá Granite màu đỏ Rubi vào trụ sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 18,728 | m2 |
| 39 | Cổng chính | Chương V E - HSMT | 12,54 | m2 |
| 40 | Cổng phụ | Chương V E - HSMT | 3,52 | m2 |
| 41 | Song sắt tường rào | Chương V E - HSMT | 22,4 | m2 |
| 42 | Chông sắt tường rào | Chương V E - HSMT | 129,82 | md |
| 43 | Bộ gồm mô tơ điện+ bộ điều khiển cổng | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Ray cổng thép V70x70x6 (6.0kg/m) | Chương V E - HSMT | 75,24 | kg |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,1038 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,5083 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1402 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0512 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,0581 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,512 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,1998 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0706 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,1581 | 100m3 |
| 12 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 0,8316 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,8288 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 85 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,333 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 7,333 | m2 |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E - HSMT | 0,4682 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C125x45x5x2 | Chương V E - HSMT | 0,4858 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 19,9628 | 1m2 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Bu lông M18 L300 | Chương V E - HSMT | 32 | cái |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E - HSMT | 0,4682 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,4858 | tấn |
| 23 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 0,9384 | 100m2 |
| 24 | SXLD máng tôn thu nước | Chương V E - HSMT | 13,8 | md |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1.2m (18w) + máng nổi đơn | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 34 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 4,8 | 1m3 |
| 39 | Đắp đất đường ống, thủ công | Chương V E - HSMT | 4,8 | m3 |
| 40 | Vật tư phụ keo, đầu cos... | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,5177 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0356 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,079 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,7024 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,116 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0072 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E - HSMT | 0,1663 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,1871 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,116 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,1116 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0296 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1383 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,4672 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nâng nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0505 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,24 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,668 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,1336 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0269 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1033 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,815 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,2549 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0402 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,2171 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,052 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn | Chương V E - HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,2774 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,118 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0125 | tấn |
| 30 | Xây tường gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 20cm, cao ≤6m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 8,732 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 13cm, cao ≤6m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 1,3952 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đ2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,3507 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 55,283 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 34,254 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,4 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 22,41 | m2 |
| 37 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 19,12 | m2 |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chương V E - HSMT | 30,58 | m2 |
| 39 | Láng sàn, sê nô dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V E - HSMT | 22,74 | m2 |
| 40 | Quét hồ dầu chống thấm | Chương V E - HSMT | 22,74 | m2 |
| 41 | Lát gạch chống nóng 20x20x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,62 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 14,1 | m |
| 43 | Ốp thành bồn hoa - Tiết diện gạch ≤ 0,023m2 (đá mài 100x200) | Chương V E - HSMT | 3,17 | m2 |
| 44 | Ốp đá granit vào thành bồn hoa | Chương V E - HSMT | 1,56 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 (gạch granit 120x400mm) | Chương V E - HSMT | 1,596 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch granit KT 400x400mm | Chương V E - HSMT | 13,49 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (granit KT 400x400mm) | Chương V E - HSMT | 13,49 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E - HSMT | 89,537 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E - HSMT | 52,93 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 84,608 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V E - HSMT | 57,859 | m2 |
| 52 | Sản xuất lam thoáng trang trí bằng thép hộp mạ kẽm 30x60, dày 1,2mm. | Chương V E - HSMT | 0,0552 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lam trang trí | Chương V E - HSMT | 3,64 | m2 |
| 54 | SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm kính sơn tĩnh điện, nhôm hệ 700, lamri nhôm, kính 5mm | Chương V E - HSMT | 6,75 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm | Chương V E - HSMT | 0,0302 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 5,36 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 8,8648 | 1m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 80mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1.2m (18w) + máng nổi đơn | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn led ốp trần (18w) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m (65w) | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 1 | cầu chì |
| 69 | Lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp chìm 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt hộp chìm 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 72 | Mặt nạ 1-3 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Mặt nạ 4-6 phần tử | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt CB 1 pha 20A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt CB 1 pha 10A-6kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây CV 1.5mm | Chương V E - HSMT | 40 | m |
| 77 | Lắp đặt dây CV 2.5mm | Chương V E - HSMT | 82 | m |
| 78 | Lắp đặt dây CV 4mm | Chương V E - HSMT | 140 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E - HSMT | 6 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V E - HSMT | 70 | m |
| 82 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 14,4 | 1m3 |
| 84 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 14,4 | m3 |
| 85 | Vật tư phụ keo, đầu cos... | Chương V E - HSMT | 1 | tb |
| 86 | Lắp đặt trung tâm điều khiển 5 ZONE | Chương V E - HSMT | 1 | Tủ |
| 87 | Ăc quy 12V 7.2AH | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D18x2.4m | Chương V E - HSMT | 1 | cọc |
| 89 | Dây tiếp địa bằng cáp đồng trần C25 | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 luồn dây tiếp địa | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 91 | Thiết bị, vật tư phụ | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| G | SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Mua đất đắp san nền, mỏ đất lấy tại núi Giông Điều, xã Bình Nghi, huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định (mỏ đất của Công ty CP Tập Đoàn Phúc Lộc, tạm tính cự ly vận chuyển là 9km) | Chương V E - HSMT | 61,5746 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,6773 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,6773 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,6773 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,6773 | 100m3/1km |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,6157 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E - HSMT | 5,8922 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 88,383 | m3 |
| 9 | Xây bó vỉa bằng gạch bê tông 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,248 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 25,44 | m2 |
| 11 | Cắt khe sân bê tông | Chương V E - HSMT | 39,7 | 10m |
| H | CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 0,3744 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 13,2 | 1m3 |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 13,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 0,1844 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,1492 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ hố van | Chương V E - HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,02 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0022 | tấn |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 13,5442 | 1m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 61,152 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 30,1583 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,0753 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,6143 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E - HSMT | 2,4114 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 5,54 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,356 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,725 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 145 | 1cấu kiện |
| 21 | Cung cấp van lật HDPE D200 ngăn mùi kiểu mới | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bộ song chắn rác bằng gang cầu | Chương V E - HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất IV | Chương V E - HSMT | 10,3818 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,726 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,62 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E - HSMT | 0,324 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 1,1642 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V E - HSMT | 0,0633 | tấn |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 50mm -3mm | Chương V E - HSMT | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 25mm -3mm | Chương V E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van đồng- Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Co PVC - Đường kính 50mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt Co PVC - Đường kính 25mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt Máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h, H=20m | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 61,6 | 1m3 |
| 38 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 11,888 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E - HSMT | 37,3875 | m3 |
| 40 | Sản xuất gối cống D400 | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 41 | Lắp đặt gối cống D400 | Chương V E - HSMT | 50 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm - H10 | Chương V E - HSMT | 25 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 200mm-5mm | Chương V E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, Đường kính 113,5mm dày 3,6mm | Chương V E - HSMT | 0,7 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, Đường kính 88,3mm dày 3,6mm | Chương V E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, Đường kính 75,6mm dày 2,6mm | Chương V E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, Đường kính 59,9mm dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm ĐK 80mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt co thép tráng kẽm, ĐK 65/50mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100/65mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt co thép tráng kẽm ĐK 100/80mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt tủ chữa cháy KT 600*400*200, cửa kính, sơn đỏ | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 57 | Lắp đặt van góc chữa cháy DN50 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt khớp nối ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt lăng phun D50/13 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt lăng phun D65/15 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống vải mềm DN50, dài 20m, 10 bar | Chương V E - HSMT | 2 | cuộn |
| 62 | Lắp đặt ống vải mềm DN65, dài 20m, 10 bar | Chương V E - HSMT | 2 | cuộn |
| 63 | Lắp đặt trụ chữa cháy DN65 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt trụ tiếp nước 2 họng D100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V E - HSMT | 4 | cặp bích |
| 66 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 67 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 (4kg) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Giá đỡ bình | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 71 | Giá treo ống | Chương V E - HSMT | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 219,1mm dày 3,96mm | Chương V E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 113,5mm dày 3,6mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống thép nhúng kẽm, ĐK 59,9mm dày 2,3mm | Chương V E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 75 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=50m, Q=72m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện H=50m, Q=72m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt bộ mồi nước tự động cho van điện | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y lọc rác thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt giảm rung thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp nút bịt thép tráng kẽm, ĐK 200mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt van đáy, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt van đáy, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 88 | Giá đỡ ống máy bơm | Chương V E - HSMT | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Chương V E - HSMT | 1 | tủ |
| 90 | Lắp đặt công tắc áp suất | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc mực nước đồng hồ | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van bướm, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 32mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van tay gạt, ĐK 15mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt van giảm áp, ĐK 100mm | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 99 | Bộ đế chống rung cho máy bơm chữa cháy | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| I | BỂ NƯỚC NGẦM, NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E - HSMT | 4,7265 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7,684 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0362 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 18,315 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,0885 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 21,502 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E - HSMT | 2,5217 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 5,804 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 0,4967 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V E - HSMT | 0,8221 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt bể nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 5,8895 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E - HSMT | 0,2216 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E - HSMT | 0,0123 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,732 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,972 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 3,0525 | 100m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 85,43 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 1) | Chương V E - HSMT | 128,95 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (trát lần 2) | Chương V E - HSMT | 128,95 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,36 | m2 |
| 23 | Quét chống thấm bể | Chương V E - HSMT | 173,62 | m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V E - HSMT | 101,556 | m3 |
| 25 | Ngâm clo súc rửa bể | Chương V E - HSMT | 101,556 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E - HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 27 | Thang inox | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Băng cản nước PVC rộng 240mm | Chương V E - HSMT | 41,4 | m |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 16,12 | m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,816 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,136 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0364 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,1881 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 1,268 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,0858 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E - HSMT | 0,271 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,684 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn | Chương V E - HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E - HSMT | 0,0551 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,52 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 43 | Xây tường gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 20cm, cao ≤6m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 8,7304 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đ2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 0,892 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 48,56 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E - HSMT | 43,772 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 8,16 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 32,34 | m2 |
| 49 | Trát sê nô mái, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 11,24 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 3,12 | m2 |
| 51 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chương V E - HSMT | 7,16 | m2 |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 7,16 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E - HSMT | 7 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 82,562 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 61,162 | m2 |
| 56 | SXLD lưới chống chim chuột | Chương V E - HSMT | 3,3 | m2 |
| 57 | SXLD cửa thép (chi tiết theo thiết kế) | Chương V E - HSMT | 2,52 | m2 |
| 58 | Gia công xà gồ thép C125x45x5x2 mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 0,0986 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,0986 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V E - HSMT | 0,2016 | 100m2 |
| 61 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 | Chương V E - HSMT | 2,44 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1.2m (2x18w) + máng nổi đôi | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp cầu chì | Chương V E - HSMT | 1 | cầu chì |
| 70 | Lắp đặt công tắc đơn ngầm tường | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các MCCB-3P-60A-22kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các MCCB-3P-40A-18kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các MCCB-3P-20A-18kA | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn CVV 4x16mm2 | Chương V E - HSMT | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt dây CV 10 | Chương V E - HSMT | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt dây CV 1.5 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V E - HSMT | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa cứng tự chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường | Chương V E - HSMT | 2 | hộp |
| 80 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 tôn dày 1,2mm sơn tĩnh điện | Chương V E - HSMT | 1 | hộp |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E - HSMT | 4,8 | 1m3 |
| 82 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V E - HSMT | 4,8 | m3 |
| 83 | Vật tư phụ | Chương V E - HSMT | 1 | TB |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều 13000BTU (1,5Hp) | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h, H=20m | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel H=50m, Q=72m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện H=50m, Q=72m3/h | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi