Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201022576-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban dân tộc tỉnh Hòa BÌnh
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200947817
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh giao tại Quyết định số 2144/QĐ-UBND ngày 09/9/2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 18:24:00 đến ngày 2020-10-15 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,116,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C2 Chương V 0,2983 100m3
2 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C3 Chương V 1,587 100m3
3 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C4 Chương V 0,2189 100m3
4 Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 Chương V 0,7736 100m3
5 Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 Chương V 0,0964 100m3
6 Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 Chương V 1,8724 100m3
7 Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 Chương V 0,1398 100m3
8 Đào bóc hữu cơ; M.Đào 1.25 đất C1 Chương V 5,2618 100m3
9 Đào cấp nền đường đất C2 bằng M.Đào 1.25 Chương V 2,0187 100m3
10 Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc Chương V 0,4969 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 49,1961 100m3
12 Trồng cỏ kênh mương nền đường Chương V 29,0445 100m2
13 Vận chuyển cỏ tiếp 10m Chương V 29,0445 100m2
14 Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly <=300 m Chương V 6,5986 100m3
15 Đào xúc đất C3 từ mỏ về đắp bằng máy đào 1.25m3 Chương V 51,2776 100m3
16 Vận chuyển đất C3 từ mỏ về đắp bằng ô tô 7T cự ly 1000m Chương V 51,2776 100m3
17 Vận chuyển đất C1 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 5,2618 100m3
18 Vận chuyển đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 2,7946 100m3
19 Móng đường CPĐD loại II Chương V 5,0471 100m3
20 RảI lớp giấy dầu tạo phẳng Chương V 37,3387 100m2
21 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 Chương V 569,0361 m3
22 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 3,4868 100m2
23 Cắt khe co + khe dọc mặt đường BTXM Chương V 89,548 10m
24 Cắt khe dãn mặt đường BTXM Chương V 6,103 10m
25 Làm khe co mặt đường BTXM (Không có thanh truyền lực) Chương V 856,44 m
26 Làm khe dãn mặt đường BTXM (Không thanh truyền lực) Chương V 61,03 m
27 Làm khe dọc mặt đường BTXM (Không thanh truyền lực) Chương V 39,04 m
28 Gia cố lề cấp phối đá dăm loại II, dầy 12cm Chương V 10,6749 100m2
29 Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu Chương V 3,92 m3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Chương V 2,475 m3
31 Ván khuôn bê tông cọc tiêu Chương V 0,375 100m2
32 Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) Chương V 44,25 m2
33 Lắp đặt cọc tiêu bê tông Chương V 100 cái
34 Làm biển báo hình tròn đường kính D70 phản quang Chương V 3 cái
35 Làm biển báo tam giác A70 phản quang Chương V 2 cái
36 Làm biển báo chỉ dẫn phản quang KT 1.0*1.2 m Chương V 1 cái
37 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0223 m3
38 Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V 37,9704 m2
39 Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng <= 50 kg Chương V 140 cái
40 Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,3765 m3
41 Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép Chương V 0,1999 100m2
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC LO
1 Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 Chương V 0,4776 100m3
2 Đào móng cống M đào 1,25, đất C3 Chương V 1,6717 100m3
3 Đào móng cống M đào 1,25, đất C4 Chương V 0,2388 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 Chương V 1,5249 100m3
5 Đá dăm đệm móng Chương V 47,07 m3
6 Xây móng cống đá hộc VXM M75 Chương V 98,497 m3
7 Xây thân cống vữa XM mác 100 Chương V 42,5015 m3
8 Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm Chương V 187,145 m2
9 BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 Chương V 17,864 m3
10 BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 Chương V 8,52 m3
11 Bê tông phủ bản cống M300# Chương V 5,95 m3
12 Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm Chương V 0,2808 tấn
13 Cốt thép bản cống, D<18 mm Chương V 0,6322 tấn
14 Cốt thép mũ mố D<=10mm Chương V 0,2533 tấn
15 Cốt thép mũ mố D>10mm Chương V 0,1105 tấn
16 Ván khuôn tấm bản cống Chương V 0,4227 100m2
17 Ván khuôn mũ mố cống Chương V 0,7328 100m2
18 Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn Chương V 54 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->