Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đường sắt khu vực 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN chi cho hoạt động kinh tế đường sắt 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 10:56:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,772,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Ga Phủ Lý | |||
| 1 | Lắp đặt hệ cột tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga 3 biểu thị | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | hệ |
| 2 | Xây ụ quầy cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | Ụ quầy |
| 3 | Lắp đặt hòm biến thế | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | hòm |
| 4 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 24 | m |
| 5 | Phá dỡ, hoàn trả sân ga lát gạch tự chèn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,3 | m |
| 6 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 605 | m |
| 7 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 129 | m |
| 8 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 605 | m |
| 9 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 40 | m |
| 10 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 40 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường bộ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 28 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE φ50/40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 605 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 9x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8,69 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 16 | Hộp đèn biểu thị tín hiệu lặp lại vào ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 17 | Đấu phối, lắp đặt attomat | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-1700 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-H340 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JZXC3-H18 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Thi công đấu phối mạch điện tại giá rơ le RL phòng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | giá |
| 22 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại giá Rơle | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 23 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 24 | Lắp đặt cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 13 | cọc |
| B | Ga Bỉm Sơn | |||
| 1 | Lắp đặt hệ cột tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga 3 biểu thị | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | hệ |
| 2 | Xây ụ quầy cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | Ụ quầy |
| 3 | Lắp đặt hòm biến thế ga Bỉm Sơn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | hòm |
| 4 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 18 | m |
| 5 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 300 | m |
| 6 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.055 | m |
| 7 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 216,2 | m |
| 8 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.055 | m |
| 9 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 26 | m |
| 10 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 26 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường bộ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua cống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 6 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn φ50/40 bảo vệ cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 300 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 19x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 10,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 9x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1,3 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4,05 | 100m |
| 18 | Hộp đèn biểu thị tín hiệu lặp lại vào ga Bỉm Sơn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 19 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-1700 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JZXC3-H18 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Thi công đấu phối mạch điện tại giá rơ le RL phòng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | giá |
| 22 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại giá Rơle | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 23 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 24 | Lắp đặt cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 10 | cọc |
| C | Ga Văn Trai | |||
| 1 | Lắp đặt hệ cột tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga 3 biểu thị | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | hệ |
| 2 | Xây ụ quầy cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | Ụ quầy |
| 3 | Lắp đặt hòm biến thế ga Văn Trai | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | hòm |
| 4 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 7 | m |
| 5 | Phá dỡ, hoàn trả mặt đường bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 6 | m |
| 6 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 7 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.104 | m |
| 8 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 225 | m |
| 9 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1.104 | m |
| 10 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 21 | m |
| 11 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 21 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường bộ | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 17 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua cống | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 9 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn φ50/40 bảo vệ cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 7x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12,06 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 6,32 | 100m |
| 18 | Hộp đèn biểu thị tín hiệu lặp lại vào ga Văn Trai | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 19 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-1700 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JZXC3-H18 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Thi công đấu phối mạch điện tại giá rơ le RL phòng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | giá |
| 22 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại giá Rơle | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 23 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 24 | Lắp đặt cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12 | cọc |
| D | Ga Đồng Lê | |||
| 1 | Lắp đặt hệ cột tín hiệu đèn màu lặp lại vào ga 3 biểu thị | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | hệ |
| 2 | Xây ụ quầy cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | Ụ quầy |
| 3 | Lắp đặt hòm biến thế | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | hòm |
| 4 | Phá dỡ, hoàn trả mặt ke ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 12 | m |
| 5 | Đào đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 983 | m |
| 6 | Rải lót rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 200,6 | m |
| 7 | Lấp đất rãnh cáp chôn trực tiếp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 983 | m |
| 8 | Đào đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 9 | Lấp đất rãnh cáp chôn qua đường ngang, đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua đường sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thép φ42 bảo vệ cáp qua cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 72 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE φ50/40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 23 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 19x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 7,75 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 9x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 3,57 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x1 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt, đấu phối đèn biểu thị tín hiệu lặp lại trên mặt đài khống chế | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 17 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-1700 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 5 | cái |
| 18 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JWXC1-H340 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Đấu phối, lắp đặt rơ le loại JZXC3-H18 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Thi công đấu phối mạch điện tại giá rơ le RL phòng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | giá |
| 21 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại giá Rơle | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp phối nội bộ tại cột tín hiệu lặp lại | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 1 | T.Bộ |
| 23 | Lắp đặt cọc mốc cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V.Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT và Bản vẽ thiết kế thi công được duyệt | 8 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi