Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất tại chỗ trước khi chia tỷ lệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 07:36:00 đến ngày 2020-10-20 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,570,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN D1 TỪ K0 ĐẾN K0+362: | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 9.518,544 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh + gờ vỉa hè | Theo HSTK được duyệt | 1.734,488 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu vận chuyển về đến chân công trình) | Theo HSTK được duyệt | 1.991 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo HSTK được duyệt | 17.932,3 | m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 1.037,44 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 552,96 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 3.949,68 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 3.949,68 | m2 |
| D | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 20,4165 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 32,7879 | m3 |
| 3 | Xây bó hè bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 17,765 | m3 |
| 4 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 71,06 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,725 | m3 |
| E | LÁT HÈ GẠCH GRANITO: | |||
| 1 | Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 235,397 | m3 |
| 2 | Lát gạch Tezzaro KT 40x40x3cm | Theo HSTK được duyệt | 3.098,67 | m2 |
| F | HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 11,2266 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 187,11 | m2 |
| 3 | Cây xanh (cây sấu) Đkg 15cm cao> 3,0m trồng chăm sóc đến khi sống | Theo HSTK được duyệt | 63 | cây |
| 4 | Đắp đất hố trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng đất đào hữu cơ) | Theo HSTK được duyệt | 45,36 | m3 |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 88,01 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 118,475 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 238,304 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 1.905,6 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 16,625 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 51,452 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 55,514 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 4.569,8 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 2.714,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 677 | cái |
| H | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSTK được duyệt | 137,5475 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 72,45 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 7,35 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 7,35 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 25,2 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 228,55 | m2 |
| 7 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 22,4 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 3,85 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 3,5 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 203,7 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 781,9 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 35 | cái |
| I | NHÁNH N1 TỪ K0 - K0+60: | |||
| J | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 669,055 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh + gờ vỉa hè | Theo HSTK được duyệt | 233,3764 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu vận chuyển về đến chân công trình) | Theo HSTK được duyệt | 240 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo HSTK được duyệt | 1.421,111 | m3 |
| K | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 115 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 58,8 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 420 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 420 | m2 |
| L | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 3,4808 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,9262 | m3 |
| 3 | Xây bó hè bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,2725 | m3 |
| 4 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,09 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,4875 | m3 |
| M | LÁT HÈ GẠCH GRANITO: | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 30,513 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt | 405,01 | m2 |
| N | HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,1384 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,64 | m2 |
| 3 | Trồng cây Sấu D=15cm, H<2,5m | Theo HSTK được duyệt | 12 | cây |
| 4 | Đắp đất trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| O | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 11,804 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 15,89 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 31,9616 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 335,2 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 2,66 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 6,9008 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 7,462 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 614,3 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 364,9 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 91 | cái |
| P | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSTK được duyệt | 23,579 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 12,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 4,32 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 39,18 | m2 |
| 7 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,84 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,66 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 34,9 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 134 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| Q | TUYẾN NHÁNH N2 TỪ K0-K0+60: | |||
| R | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 994,9 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh + gờ vỉa hè | Theo HSTK được duyệt | 198,3075 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu vận chuyển về đến chân công trình) | Theo HSTK được duyệt | 180 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo HSTK được duyệt | 3.310,5 | m3 |
| S | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 86 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 42 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| T | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 3,4808 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,9262 | m3 |
| 3 | Xây bó hè bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,8798 | m3 |
| 4 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,09 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,4875 | m3 |
| U | LÁT HÈ GẠCH GRANITO: | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 20,153 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt | 286,01 | m2 |
| V | HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,1384 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,64 | m2 |
| 3 | Trồng cây Sấu D=15cm, H<2,5m | Theo HSTK được duyệt | 12 | cây |
| 4 | Đắp đất trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| W | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 9,984 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 13,44 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 27,0336 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 335,2 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 2,66 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,8368 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 6,314 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 519,8 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 308,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 77 | cái |
| X | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSTK được duyệt | 23,579 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 12,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 4,32 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 39,18 | m2 |
| 7 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 3,84 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,66 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 34,9 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 134 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| Y | TUYẾN N3 TỪ K0-K0+60: | |||
| Z | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 59,173 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh + gờ vỉa hè | Theo HSTK được duyệt | 198,3075 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu vận chuyển về đến chân công trình) | Theo HSTK được duyệt | 180 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo HSTK được duyệt | 1.814,055 | m3 |
| AA | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 86,4 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 42 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| AB | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 3,4808 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,9262 | m3 |
| 3 | Xây bó hè bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,8798 | m3 |
| 4 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,09 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,4875 | m3 |
| AC | LÁT HÈ GẠCH GRANITO: | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 20,153 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt | 286,01 | m2 |
| AD | HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,1384 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,64 | m2 |
| 3 | Trồng cây Sấu D=15cm, H<2,5m | Theo HSTK được duyệt | 12 | cây |
| 4 | Đắp đất trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| AE | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 9,984 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 13,44 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 27,0336 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 335,2 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 2,66 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,8368 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 6,314 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 519,8 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 308,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 77 | cái |
| AF | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSTK được duyệt | 31,442 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 16,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,68 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 1,68 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,76 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 52,24 | m2 |
| 7 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,12 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 46,6 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 178,7 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| AG | TUYẾN NHÁNH N4 TỪ K0 - K0+60: | |||
| AH | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 561,855 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh + gờ vỉa hè | Theo HSTK được duyệt | 198,3075 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm chi phí vật liệu vận chuyển về đến chân công trình) | Theo HSTK được duyệt | 189 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo HSTK được duyệt | 1.457,733 | m3 |
| AI | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 86,4 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo HSTK được duyệt | 42 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m2 |
| AJ | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 3,4808 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,9262 | m3 |
| 3 | Xây bó hè bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,8798 | m3 |
| 4 | Trát tường bó hè, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,09 | m2 |
| 5 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,4875 | m3 |
| AK | LÁT HÈ GẠCH GRANITO: | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 20,153 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt | 286,01 | m2 |
| AL | HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,1384 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 35,64 | m2 |
| 3 | Trồng cây Sấu D=15cm, H<2,5m | Theo HSTK được duyệt | 12 | cây |
| 4 | Đắp đất trồng cây, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| AM | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 9,984 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 13,44 | m3 |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 27,0336 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 335,2 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt | 2,66 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 5,8368 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 6,314 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt | 519,8 | kg |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 308,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 77 | cái |
| AN | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga | Theo HSTK được duyệt | 31,442 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố ga, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 16,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 1,68 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 1,68 | m3 |
| 5 | Xây tường hố ga bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,76 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK được duyệt | 52,24 | m2 |
| 7 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 5,12 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK <=10mm | Theo HSTK được duyệt | 46,6 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt | 178,7 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi