Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Quế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện đầu tư từ nguồn đấu giá QSD đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:12:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,358,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ AO ĐIẾM NGÓI | |||
| 1 | Ca bơm nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | ca |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSBCKTKT được duyệt | 105,54 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0554 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 161,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,3692 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 38,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3844 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 52,5 | 100m |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,8 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,4 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 60,06 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 85,68 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,14 | 100m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1316 | 100m2 |
| 15 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0364 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2478 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1802 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 133,3626 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,29 | m2 |
| 21 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,36 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,147 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 24 | Lát gạch Terrazzo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 61,65 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 61,65 | m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,17 | m3 |
| 27 | Cây Bằng lăng tím đường kính 15-20cm, cao 4-6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cây |
| 28 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,21 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,15 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0071 | 100m2 |
| 32 | Mua đất màu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 33 | Đắp đất trồng cây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,08 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,4 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1031 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42 | m2 |
| 39 | Trụ Inox thép D101.6 dày 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 225,12 | kg |
| 40 | Mua Cầu Inox D101.6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,5 | kg |
| 41 | Thanh ngang Inox D31.8 dày 1mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 140,88 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0055 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0055 | tấn |
| B | AO KHU 15 | |||
| 1 | Ca bơm nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | ca |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 386 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,86 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 251,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,0805 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,33 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2133 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 103,7969 | 100m |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33,22 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,61 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 118,99 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 248,93 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,27 | 100m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2538 | 100m2 |
| 15 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0702 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4307 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,701 | 100m3 |
| 18 | Mua đất đắp K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 305,213 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 61,32 | m2 |
| 21 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,84 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3017 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,292 | 100m2 |
| 24 | Lát gạch Terrazzo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 47 | m2 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,7 | m3 |
| 27 | Cây Bằng lăng tím đường kính 15-20cm, cao 4-6m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cây |
| 28 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,21 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,15 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0249 | 100m2 |
| 32 | Mua đất màu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 33 | Đắp đất trồng cây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,85 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,82 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,16 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,37 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1105 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBCKTKT được duyệt | 73 | m2 |
| 39 | Trụ Inox thép D101.6 dày 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 130,43 | kg |
| 40 | Mua Cầu Inox D101.6 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,08 | kg |
| 41 | Thanh ngang Inox D31.8 dày 1mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 251,85 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0032 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0032 | tấn |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1231 | 100m3 |
| 45 | Mua đất đồi K95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,9103 | m3 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,36 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0636 | 100m3 |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,08 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,62 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0855 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,52 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,2 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,228 | 100m2 |
| 54 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,71 | m3 |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0048 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3221 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2177 | tấn |
| 58 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1573 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,22 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 57 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi