Gói thầu: Xây lắp: Xây dựng công viên thị trấn Vân Canh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư và Xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Vân Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Xây dựng công viên thị trấn Vân Canh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 09:09:00 đến ngày 2020-10-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,689,431,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V | 16,302 | m3 |
| 2 | Xúc xà bần bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo Chương V | 0,163 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Chương V | 0,163 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | Theo Chương V | 2,1528 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Chương V | 2,1528 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo Chương V | 1,4622 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 10,0418 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Chương V | 10,3557 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Chương V | 10,3557 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐGx4) | Theo Chương V | 10,3557 | 100m3/1km |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V | 8,9424 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V | 0,8204 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Chương V | 162,5232 | m3 |
| 14 | Thi công khe co | Theo Chương V | 171,8667 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Theo Chương V | 14,3222 | m |
| 16 | Thi công khe dọc | Theo Chương V | 515,6 | m |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Chương V | 28,2636 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V | 1,8709 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 43,6548 | m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Chương V | 25,12 | 1m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V | 1,8086 | 100m2 |
| 22 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 9,0432 | m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V | 13,2416 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 66,208 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V | 10,9076 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 9,0424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,6905 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp gối cống D600 | Theo Chương V | 16 | gối |
| 5 | Cung cấp gối cống D800 | Theo Chương V | 126 | gối |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V | 142 | 1cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D600mm-H30 | Theo Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D600mm-H30 | Theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D800mm-H30 | Theo Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D800mm-VH | Theo Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D800mm-H30 | Theo Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D800mm-VH | Theo Chương V | 47 | 1 đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo Chương V | 8 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo Chương V | 63 | mối nối |
| D | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,952 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,3655 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V | 4,386 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 6,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Chương V | 1,2654 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,0952 | tấn |
| 8 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo Chương V | 0,1791 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 26,82 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V | 0,3224 | tấn |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo Chương V | 0,8363 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 3,4848 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V | 52 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Chương V | 6,72 | 1m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4284 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0322 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,3025 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 5,46 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo Chương V | 0,091 | 100m |
| 22 | Gia công nắp thu hố nước | Theo Chương V | 0,453 | tấn |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt bu long neo L M10x100 | Theo Chương V | 56 | cái |
| E | SAN ỦI BỞ ĐẤT GIÁP MƯƠNG ĐƯỜNG SẮT | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo Chương V | 0,8013 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Chương V | 0,8013 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo Chương V | 0,8013 | 100m3/1km |
| F | Bốc xếp | |||
| 1 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 92,5459 | tấn |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu – bốc xếp xuống | Theo Chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu – bốc xếp xuống | Theo Chương V | 17 | 1 cấu kiện |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu – bốc xếp xuống | Theo Chương V | 52 | 1 cấu kiện |
| G | HẠ TẦNG CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Chương V | 29,583 | 1m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ 5.5x9x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V | 21,7002 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 187,8 | m2 |
| 4 | Láng granitô bó vỉa | Theo Chương V | 127,662 | m2 |
| 5 | Lát đá granite màu đỏ mặt bệ các loại, PCB40 | Theo Chương V | 51,2684 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 29,583 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 1,3842 | 100m3 |
| 8 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo Chương V | 1.384,22 | m2 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo Chương V | 1,5403 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Chương V | 1,5403 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II, ĐGx4 | Theo Chương V | 1,5403 | 100m3 |
| H | Bốc xếp | |||
| 1 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 4,0486 | tấn |
| 2 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo Chương V | 14,2787 | 1000v |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN TRANG TRÍ | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo Chương V | 0,108 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,658 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 0,555 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 3,484 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 6 | Khung Bulong chân cột đèn trang trí | Theo Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Chương V | 11 | cọc |
| 8 | Bảng điện CĐ 60A/4P + aptomat 6A/1P | Theo Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Chương V | 11,4 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 1,0308 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, (30% nhân công) | Theo Chương V | 0,85 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Theo Chương V | 11 | cột |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo Chương V | 1,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mm, 1,4ly | Theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo Chương V | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo Chương V | 42 | cái |
| 19 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x11mm2 | Theo Chương V | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Chương V | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V | 210 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Chương V | 190 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Chương V | 55 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Chương V | 180 | m |
| 26 | Đo điện trở tại hiện trường | Theo Chương V | 2 | Vị trí |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp bản hãm | Theo Chương V | 4 | hộp |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ | Theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Contacto | Theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Ốc siết cáp sống | Theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Rọ sắt 3ly bảo vệ bóng đèn | Theo Chương V | 55 | cái |
| 36 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| J | Hệ thống cấp nước tưới | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Chương V | 30 | m |
| 2 | Máy bơm nước đẩy 1.5HP đồng, cốt inox Tiến Đạt | Theo Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Ống nhựa mềm tưới cây | Theo Chương V | 100 | m |
| K | Bốc xếp | |||
| 1 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 1,0347 | tấn |
| 2 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo Chương V | 0,5593 | 1000v |
| L | TƯỜNG RÀO NGHĨA TRANG | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo Chương V | 49,325 | m2 |
| 2 | Bốc xếp khung sắt tường rào đến nơi quy định | Theo Chương V | 49,325 | m2 |
| 3 | Đào phá tường rào hiện trạng bằng máy đào 0,8m3: | Theo Chương V | 0,5 | ca |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V | 14,97 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V | 14,97 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,294 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Chương V | 7,644 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 1,593 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 4,698 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4338 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1785 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Chương V | 0,2654 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Chương V | 5,1 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,3705 | 100m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 0,1756 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V | 6,396 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Chương V | 1,7595 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 93,48 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 38,295 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo Chương V | 150,6 | m |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 131,775 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Chương V | 48,165 | m2 |
| 25 | Sửa lại những thanh hoa sắt bị hư hỏng, tạm tính 20% tổng diện tích | Theo Chương V | 4,8165 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 48,165 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V | 48,165 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 82,08 | m2 |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo Chương V | 131,1 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 82,08 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 131,1 | 1m2 |
| M | Lang can chắn giữa đường sắt với đường bê tông | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,2432 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Chương V | 6,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,608 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,1831 | 100m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V | 0,7635 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 12,5993 | 1m2 |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo Chương V | 0,7635 | tấn |
| 8 | SXLD mặt bích thép bịt đầu trụ | Theo Chương V | 95 | cái |
| 9 | SXLD dây xích sắt mạ kẽm D14 | Theo Chương V | 621,6 | m |
| N | Bốc xếp | |||
| 1 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo Chương V | 5,3663 | 1000v |
| 2 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 5,3758 | tấn |
| O | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V | 7,702 | 100m2 |
| 2 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan, bơm điện | Theo Chương V | 7,702 | 100m2/tháng |
| 3 | Trồng cây liễu rũ H=3m, đường kính gốc 5-7cm | Theo Chương V | 24 | cây |
| 4 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo Chương V | 24 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 24 | cây/90 ngày |
| 6 | Trồng cây hoa giấy H=0,5m, đường kính 2.5-3.0cm | Theo Chương V | 37 | cây |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 37 | cây/90 ngày |
| 8 | Trồng cây bàn lá nhỏ H=3m, đường kính gốc 10-15cm | Theo Chương V | 10 | cây |
| 9 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo Chương V | 10 | cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 10 | cây/90 ngày |
| 11 | Trồng cây bằng lăng H=3m, đường kính gốc 10-15cm | Theo Chương V | 15 | cây |
| 12 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo Chương V | 15 | cây |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 15 | cây/90 ngày |
| 14 | Trồng cây lộc vừng H=3,5m đường kính gốc 10-15cm | Theo Chương V | 37 | cây |
| 15 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo Chương V | 37 | cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo Chương V | 37 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi