Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201023128-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200959320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 10:26:00 đến ngày 2020-10-19 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,416,849,720 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÔNG PHONG
1 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 10,88 m2
2 Tháo dỡ mái tônchiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 64,224 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V-E-HSMT 0,1642 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 14,735 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 0,6266 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 6,414 m3
7 Đào đất (từ cos nền nhà bếp ăn đến cos sân hiện trạng) - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,0962 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 31,3956 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tiếp 4km) Chương V-E-HSMT 125,5824 m3
10 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 31,3956 m3
11 Vận chuyển 140m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 439,5384 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 6,0479 m3
13 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V-E-HSMT 17 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá - nền bê tông của sân lát gạch đất nug dày TB 10cm Chương V-E-HSMT 1,7 m3
15 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chương V-E-HSMT 26 cấu kiện
16 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Chương V-E-HSMT 0,2951 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 0,1961 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 12,7491 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tiếp 4km) Chương V-E-HSMT 50,9964 m3
20 Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 12,7491 m3
21 Vận chuyển 140m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V-E-HSMT 178,4874 m3
22 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,0645 100m3
23 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,2976 m3
24 Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,0021 m3
25 Ván khuôn cổ rãnh Chương V-E-HSMT 0,1258 100m2
26 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5361 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0235 100m2
28 Gia công, lắp đặt tấm đan d=8mm Chương V-E-HSMT 0,0711 tấn
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,6272 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 28 1cấu kiện
31 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0185 100m3
32 Đắp nền móng công trình Chương V-E-HSMT 2,0235 m3
33 Nilon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 40,47 m2
34 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,047 m3
35 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,046 100m3
36 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,184 100m3/1km
37 Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 4,6 m3
38 Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo Chương V-E-HSMT 64,4 m3
39 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,2879 100m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1163 100m2
41 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,6822 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4143 100m2
43 Ván khuôn cổ móng- Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0999 100m2
44 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0924 100m2
45 Ván khuôn giằng móng, giằng tường Chương V-E-HSMT 0,3057 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Chương V-E-HSMT 0,2877 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Chương V-E-HSMT 1,0885 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 0,3278 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm Chương V-E-HSMT 0,1432 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Chương V-E-HSMT 1,634 tấn
51 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 72,7919 m3
52 Xây móng bằng gạch - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,0528 m3
53 Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,0108 m3
54 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,7442 100m3
55 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,5437 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III( vận chuyển tiếp 4km) Chương V-E-HSMT 2,1748 100m3/1km
57 Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 54,37 m3
58 Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo Chương V-E-HSMT 761,18 m3
59 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,9069 m3
60 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,2441 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2595 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4411 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,2429 tấn
64 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,4131 m3
65 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 1,6054 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4152 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,4766 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,9558 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,0192 m3
70 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 1,8868 100m2
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1016 tấn
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,955 tấn
73 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,6731 m3
74 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,2809 100m2
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0228 tấn
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2417 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0477 tấn
78 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,7006 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 71,2314 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,5405 m3
81 Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu Chương V-E-HSMT 19,305 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 342,7374 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 141,624 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 14,256 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 170,5559 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 188,68 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 59,3 m
88 Đắp cát sàn công trình Chương V-E-HSMT 11,4406 m3
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 57,2032 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 75,1692 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 64,6812 m2
92 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 320,175 m2
93 Láng granitô bậc ngũ cấp Chương V-E-HSMT 6,4944 m2
94 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 16,4 m
95 Chống thấm mái bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khẩu Châu Âu (Bao gồm cả công hoàn thiện) Chương V-E-HSMT 131,9428 m2
96 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 72,782 m2
97 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Chương V-E-HSMT 52,679 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 342,7374 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 515,1159 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 3,5899 100m2
101 Cửa đi 2 cánh, khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 19,44 m2
102 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ - Chương V-E-HSMT 6 bộ
103 Cửa sổ cánh mở hất khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 10,8 m2
104 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 30 bộ
105 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 36 bộ
106 Vách ngăn compact dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Chương V-E-HSMT 175,62 m2
107 Ống Inox 304/304L, bề mặt BA, Thép ống Inox 304, độ dày ống 0,8- 1,5mm (Trọng lượng riêng inox 304 là 7930 kg/m3) Chương V-E-HSMT 13,5069 kg
108 Lắp tay vin inox Chương V-E-HSMT 0,0135 tấn
109 Gia công lan can thép hộp 40x80x2 Chương V-E-HSMT 0,184 tấn
110 Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 Chương V-E-HSMT 0,1511 tấn
111 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 11,8192 m2
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 26,5428 1m2
113 Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm Chương V-E-HSMT 1 bộ
114 Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái Chương V-E-HSMT 36,2435 kg
115 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,0362 tấn
116 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,0362 tấn
117 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) Chương V-E-HSMT 24 bộ
118 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V-E-HSMT 12 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V-E-HSMT 3 cái
121 Tủ Aptomat 6P Chương V-E-HSMT 3 cái
122 Băng dính điện Chương V-E-HSMT 30 cuộn
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm Chương V-E-HSMT 90 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Chương V-E-HSMT 90 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Chương V-E-HSMT 300 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V-E-HSMT 450 m
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 3 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 6 cái
129 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 6 cái
130 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,0182 100m3
131 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0182 100m3
132 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V-E-HSMT 4 cái
133 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V-E-HSMT 4 m
134 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
135 Bật sắt phi 12 Chương V-E-HSMT 4 cái
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V-E-HSMT 150 m
137 Đo điện trở đất Chương V-E-HSMT 1 ca
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 36 bộ
139 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 36 cái
140 Lắp đặt giá treo khăn Chương V-E-HSMT 36 cái
141 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
142 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 32 bộ
143 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V-E-HSMT 32 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
145 Lắp đặt van phao - D25 Chương V-E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Chương V-E-HSMT 75 cái
147 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
148 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 5,4mm Chương V-E-HSMT 0,9 100m
150 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng Chương V-E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 12 cái
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 1,75 100m
153 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 135 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 90 cái
155 Lắp đặt tê thép không rỉ nối - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 75 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng Chương V-E-HSMT 118 cái
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1,71 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 1,7 100m
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 50 cái
160 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 65 cái
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 50 cái
162 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 80 cái
163 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 50 cái
164 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 30 cái
165 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 30 cái
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm Chương V-E-HSMT 30 cái
167 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
168 Khoan giếng đá, giếng tõm + lắp đặt hệ thống ống bao, ống dọc, ống hút, súc rửa giếng, máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
171 Cầu chắn rác inox Chương V-E-HSMT 5 cái
172 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
173 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
174 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
175 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,2851 100m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0144 100m2
177 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,296 m3
178 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm Chương V-E-HSMT 0,1612 tấn
179 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,4192 m3
180 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0612 100m2
181 Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,954 m3
182 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,2277 m3
183 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 32,58 m2
184 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 32,58 m2
185 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,1386 m2
186 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0576 100m2
187 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,1266 tấn
188 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 1,296 m3
189 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 12 cái
190 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0453 100m3
191 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,2398 100m3
192 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,9592 100m3/1km
193 Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm Chương V-E-HSMT 23,98 m3
194 Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo Chương V-E-HSMT 335,72 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG THCS ĐÔNG PHONG
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 23 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 21 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V-E-HSMT 42 bộ
4 Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước Chương V-E-HSMT 8 công
5 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 50,58 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 8,0435 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 3,5685 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 90,4819 m2
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V-E-HSMT 8,6103 m3
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 355,7772 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 142,605 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V-E-HSMT 78,1146 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 38,0245 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (vận chuyển tiếp 4km) Chương V-E-HSMT 152,098 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,9251 m3
16 Ván khuôn tấm đan bệ đỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 0,1401 100m2
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan bệ đỡ chậu rửa - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,9741 100kg
18 Bê tông tấm đan bệ đỡ chậu rửa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9216 m3
19 Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 16,592 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 68,925 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 78,1146 m2
22 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0655 100m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 65,4789 m2
24 Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex dày 1,5mm; nhập khẩu Châu Âu (Bao gồm cả công hoàn thiện) Chương V-E-HSMT 84,377 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 110,4877 m2
26 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 490,426 m2
27 Trần thạch cao chìm chống ẩm(đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt) Chương V-E-HSMT 78,1146 m2
28 Cửa đi 1 cánh, khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 17,28 m2
29 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 9 bộ
30 Cửa sổ cánh mở hất khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương Chương V-E-HSMT 7,68 m2
31 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V-E-HSMT 12 bộ
32 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 21 bộ
33 Vách ngăn compact dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường Chương V-E-HSMT 69,7 m2
34 Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) Chương V-E-HSMT 19 bộ
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 5 cái
36 Tủ Aptomat 6P Chương V-E-HSMT 5 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm Chương V-E-HSMT 80 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm Chương V-E-HSMT 80 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 100 m
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 11 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 11 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 24 bộ
43 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 24 cái
44 Lắp đặt giá treo khăn Chương V-E-HSMT 24 cái
45 Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi Chương V-E-HSMT 13 bộ
46 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 27 bộ
47 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V-E-HSMT 27 cái
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 16 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 5,4mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
50 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Chương V-E-HSMT 11 cái
51 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng Chương V-E-HSMT 12 cái
52 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 1,1 100m
54 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 84 cái
55 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 100 cái
56 Lắp đặt tê thép không rỉ nối - Đường kính 25mm (NC,Mx1.5) Chương V-E-HSMT 80 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 80 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 1,1 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,95 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 60 cái
61 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 27 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 60 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 35 cái
64 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 35 cái
65 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 23 cái
66 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 30 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm Chương V-E-HSMT 23 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->