Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG PHONG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200959320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:26:00 đến ngày 2020-10-19 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,416,849,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÔNG PHONG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tônchiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 64,224 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V-E-HSMT | 0,1642 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 14,735 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 0,6266 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 6,414 | m3 |
| 7 | Đào đất (từ cos nền nhà bếp ăn đến cos sân hiện trạng) - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,0962 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 31,3956 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tiếp 4km) | Chương V-E-HSMT | 125,5824 | m3 |
| 10 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 31,3956 | m3 |
| 11 | Vận chuyển 140m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 439,5384 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 6,0479 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V-E-HSMT | 17 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - nền bê tông của sân lát gạch đất nug dày TB 10cm | Chương V-E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 26 | cấu kiện |
| 16 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Chương V-E-HSMT | 0,2951 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 0,1961 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 12,7491 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (tiếp 4km) | Chương V-E-HSMT | 50,9964 | m3 |
| 20 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 12,7491 | m3 |
| 21 | Vận chuyển 140m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V-E-HSMT | 178,4874 | m3 |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,0645 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,2976 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,0021 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cổ rãnh | Chương V-E-HSMT | 0,1258 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,5361 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0235 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan d=8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0711 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,6272 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 31 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0185 | 100m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 2,0235 | m3 |
| 33 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 40,47 | m2 |
| 34 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,047 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,184 | 100m3/1km |
| 37 | Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 64,4 | m3 |
| 39 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,2879 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1163 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,6822 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4143 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn cổ móng- Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0999 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn giằng móng, giằng tường | Chương V-E-HSMT | 0,3057 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm | Chương V-E-HSMT | 0,2877 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm | Chương V-E-HSMT | 1,0885 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V-E-HSMT | 0,3278 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,1432 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm | Chương V-E-HSMT | 1,634 | tấn |
| 51 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 72,7919 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,0528 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,0108 | m3 |
| 54 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,7442 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,5437 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III( vận chuyển tiếp 4km) | Chương V-E-HSMT | 2,1748 | 100m3/1km |
| 57 | Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 54,37 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 761,18 | m3 |
| 59 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,9069 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,2441 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2595 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4411 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,2429 | tấn |
| 64 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,4131 | m3 |
| 65 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 1,6054 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4152 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,4766 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,9558 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,0192 | m3 |
| 70 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,8868 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1016 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 3,955 | tấn |
| 73 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 18,6731 | m3 |
| 74 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,2809 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0228 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2417 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0477 | tấn |
| 78 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,7006 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 71,2314 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,5405 | m3 |
| 81 | Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu | Chương V-E-HSMT | 19,305 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 342,7374 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 141,624 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 14,256 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 170,5559 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 188,68 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 59,3 | m |
| 88 | Đắp cát sàn công trình | Chương V-E-HSMT | 11,4406 | m3 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 57,2032 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 75,1692 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 64,6812 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 320,175 | m2 |
| 93 | Láng granitô bậc ngũ cấp | Chương V-E-HSMT | 6,4944 | m2 |
| 94 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,4 | m |
| 95 | Chống thấm mái bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khẩu Châu Âu (Bao gồm cả công hoàn thiện) | Chương V-E-HSMT | 131,9428 | m2 |
| 96 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 72,782 | m2 |
| 97 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 52,679 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 342,7374 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 515,1159 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 3,5899 | 100m2 |
| 101 | Cửa đi 2 cánh, khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 19,44 | m2 |
| 102 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ - | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Cửa sổ cánh mở hất khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 104 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 105 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 106 | Vách ngăn compact dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Chương V-E-HSMT | 175,62 | m2 |
| 107 | Ống Inox 304/304L, bề mặt BA, Thép ống Inox 304, độ dày ống 0,8- 1,5mm (Trọng lượng riêng inox 304 là 7930 kg/m3) | Chương V-E-HSMT | 13,5069 | kg |
| 108 | Lắp tay vin inox | Chương V-E-HSMT | 0,0135 | tấn |
| 109 | Gia công lan can thép hộp 40x80x2 | Chương V-E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 110 | Gia công lan can thép hộp 20x40x1,4 | Chương V-E-HSMT | 0,1511 | tấn |
| 111 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 11,8192 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 26,5428 | 1m2 |
| 113 | Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,8mm | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 114 | Thép vuông 18x18mm làm thang lên mái | Chương V-E-HSMT | 36,2435 | kg |
| 115 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 117 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Tủ Aptomat 6P | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Băng dính điện | Chương V-E-HSMT | 30 | cuộn |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Chương V-E-HSMT | 300 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Chương V-E-HSMT | 450 | m |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0182 | 100m3 |
| 132 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Chương V-E-HSMT | 4 | m |
| 134 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 135 | Bật sắt phi 12 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 137 | Đo điện trở đất | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 36 | bộ |
| 139 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 140 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 143 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 145 | Lắp đặt van phao - D25 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 75 | cái |
| 147 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 5,4mm | Chương V-E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 1,75 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 135 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 75 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng | Chương V-E-HSMT | 118 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1,71 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 160 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 65 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 80 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 164 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 165 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 167 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 168 | Khoan giếng đá, giếng tõm + lắp đặt hệ thống ống bao, ống dọc, ống hút, súc rửa giếng, máy bơm nước | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 171 | Cầu chắn rác inox | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 175 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,2851 | 100m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 177 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể nước, đường kính =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1612 | tấn |
| 179 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,4192 | m3 |
| 180 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 181 | Xây móng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,954 | m3 |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,2277 | m3 |
| 183 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 32,58 | m2 |
| 184 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 32,58 | m2 |
| 185 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,1386 | m2 |
| 186 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 187 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,1266 | tấn |
| 188 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 189 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 190 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0453 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,2398 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,9592 | 100m3/1km |
| 193 | Vận chuyển đất các loại10m khởi điểm | Chương V-E-HSMT | 23,98 | m3 |
| 194 | Vận chuyển đất các loại140m tiếp theo | Chương V-E-HSMT | 335,72 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG THCS ĐÔNG PHONG | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 23 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V-E-HSMT | 42 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện, đường điện, đường ống cấp thoát nước | Chương V-E-HSMT | 8 | công |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 50,58 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 8,0435 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 3,5685 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 90,4819 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V-E-HSMT | 8,6103 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 355,7772 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 142,605 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 78,1146 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 38,0245 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (vận chuyển tiếp 4km) | Chương V-E-HSMT | 152,098 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,9251 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan bệ đỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 0,1401 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan bệ đỡ chậu rửa - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,9741 | 100kg |
| 18 | Bê tông tấm đan bệ đỡ chậu rửa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9216 | m3 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào bệ đỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 16,592 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 68,925 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 78,1146 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0655 | 100m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 65,4789 | m2 |
| 24 | Chống thấm mái bằng màng khò Bitumex dày 1,5mm; nhập khẩu Châu Âu (Bao gồm cả công hoàn thiện) | Chương V-E-HSMT | 84,377 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 110,4877 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 490,426 | m2 |
| 27 | Trần thạch cao chìm chống ẩm(đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V-E-HSMT | 78,1146 | m2 |
| 28 | Cửa đi 1 cánh, khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Cửa sổ cánh mở hất khung nhôm Việt Pháp sơn tĩnh điện Đông Á (hệ VP440), kính Việt Nhật dày 6,38mm. (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) hoặc tương đương | Chương V-E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 32 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 33 | Vách ngăn compact dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện bằng inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có), lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Chương V-E-HSMT | 69,7 | m2 |
| 34 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông (D LN 08L 23x23/18W SS) | Chương V-E-HSMT | 19 | bộ |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Tủ Aptomat 6P | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2,5mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1x1,5mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa nước lạnh 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 13 | bộ |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 27 | bộ |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 5,4mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 5,4mm bằng | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 84 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 100 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối - Đường kính 25mm (NC,Mx1.5) | Chương V-E-HSMT | 80 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 80 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 60 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 35 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi