Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977247-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:06:00 đến ngày 2020-10-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cổng chính | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Như trên | 0,4262 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Như trên | 2,376 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,028 | 100m3/km |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 33,18 | 1m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Như trên | 7,9875 | 100m |
| 8 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Như trên | 1,278 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,1054 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,0072 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0607 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0358 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,2228 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0094 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0205 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0097 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0911 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 1,0778 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,3935 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,2314 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2059 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2226 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 25,254 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 0,092 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Như trên | 0,092 | 100m3/km |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,634 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,5158 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,2794 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1258 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1829 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,6255 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0187 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0978 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0879 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2533 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3247 | tấn |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,2456 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,8508 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 39,097 | m2 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 3,8924 | m3 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,3406 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 31,347 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 47,04 | m |
| 44 | Đắp đầu đao mái trên | Như trên | 4 | cái |
| 45 | Đắp đầu đao mái dưới | Như trên | 8 | cái |
| 46 | Xây bo vuốt chỉ vùng xung quanh mái trên, mái dưới | Như trên | 64,94 | md |
| 47 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Như trên | 31,5536 | m2 |
| 48 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp 50*100*2, nan bằng sắt đặc 16x16mm | Như trên | 0,345 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 19,0544 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 11,04 | m2 |
| 51 | Bánh xe | Như trên | 2 | cái |
| 52 | Bản lề | Như trên | 14 | bộ |
| 53 | Bộ chữ [NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ LIÊM TUYỀN] Đắp nổi chữ Xi Măng, Vôi ve màu vàng,Chữ cao 250mm. | Như trên | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Tường rào. | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Như trên | 11,761 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như trên | 13,8582 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào thủ công 10%) | Như trên | 2,3527 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Như trên | 0,2117 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 7,851 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,157 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,157 | 100m3/km |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0568 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,1584 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,8406 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XCMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9681 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0852 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,4058 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0164 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0774 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,128 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,128 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,88 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,1153 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,4681 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,2445 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0352 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1047 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0756 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 98,6544 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,4 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,352 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 100,48 | m |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,8 | m |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Như trên | 25,4944 | m2 |
| 31 | Quét vôi 3 nước trắng | Như trên | 146,406 | m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng con tiện xi măng ( Đã vôi ve ) | Như trên | 90,24 | Cái |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào thủ công 10%) | Như trên | 8,9881 | 1m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,8089 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 29,926 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,5996 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,6 | 100m3/km |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,217 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,246 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,653 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,5191 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,3255 | 100m2 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,3708 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0628 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2972 | tấn |
| 46 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,528 | tấn |
| 47 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,528 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,608 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,1351 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,3034 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 488,7206 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 89,19 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 356,4 | m |
| 54 | Quét vôi 3 nước trắng | Như trên | 577,91 | m2 |
| C | Hạng mục: Sân vườn, bồn hoa | |||
| 1 | Tôn nền bù vênh bằng cát tôn nền | Như trên | 166,258 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 87,2676 | m3 |
| 3 | Lát gạch đỏ Hạ Long KT 400x400mm | Như trên | 569,976 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,4714 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,9497 | m3 |
| 6 | Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,4818 | m3 |
| 7 | Trát tường bồn hoa, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 55,867 | m2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Như trên | 55,867 | m2 |
| 9 | Đổ đất màu trồng cây | Như trên | 30 | m3 |
| D | Hạng mục: Đài tưởng niệm | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Như trên | 110,705 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 96,0432 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền ốp lát đá | Như trên | 12,375 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1096 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,1096 | 100m3/km |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Như trên | 29,8347 | m2 |
| 7 | Lát đá xanh Thanh Hóa KT: 40x40x4cm | Như trên | 63,57 | m2 |
| 8 | Ốp đá xanh Thanh Thanh hóa, ốp tường kích thước đá 40x40x4cm | Như trên | 62,394 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Như trên | 66,039 | m2 |
| 10 | Mua, lắp đặt sao vàng 5 cánh bằng đồng mạ vàng ( Đường kính sao 40cm) | Như trên | 1 | cái |
| 11 | Bộ chữ ( TỔ QUỐC GHI CÔNG ) bằng đồng mạ vàng | Như trên | 1 | bộ |
| 12 | Lư hương bằng đá miệng 50cm | Như trên | 1 | cái |
| E | Phần mộ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 12,2746 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1997 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,1965 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1996 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,816 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,1357 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 0,1301 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,2923 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 124,9408 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 3,9542 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 32 | cái |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 122,141 | m2 |
| 13 | Thay mới bia mộ liệt sỹ KT 250x350mm dày 2cm bằng đá granite ánh kim | Như trên | 32 | bộ |
| F | Hạng mục: Nhà bia | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 5,486 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,0548 | 100m3/km |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 44,863 | 1m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Như trên | 17,85 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Như trên | 1,647 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1612 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Như trên | 0,0718 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,856 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3952 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1124 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,7748 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,086 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2828 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,3278 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 14,9546 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 0,3156 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Như trên | 0,3156 | 100m3/km |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,053 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,43 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,3728 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,7244 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0718 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,025 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,096 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7894 | m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 4,4822 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,494 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1612 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,6684 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3846 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8206 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,3952 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,4546 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Như trên | 0,154 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2456 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,4598 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,1306 | m3 |
| 39 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,594 | m3 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,4 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 46 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,4 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 32,7096 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Như trên | 4,68 | m2 |
| 45 | Lát đá xanh Thanh Hóa KT: 400x400x4 | Như trên | 16,4048 | m2 |
| 46 | Sơn cột giả gỗ nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như trên | 15,4 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 103,11 | m2 |
| 48 | Đắp đầu đao mái trên | Như trên | 4 | cái |
| 49 | Đắp bo vuốt gờ trang chí vùng xung quanh mái trên, mái dưới | Như trên | 23,712 | md |
| 50 | Đắp chân cột tròn | Như trên | 8 | cái |
| 51 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Như trên | 55,2 | m2 |
| 52 | Bia đá đế cao 0.3m rộng 0.6m dài 1.4m, thân bia cao 1.75m rộng 1.1m, thân bia dày 0.2m, nền khắc tên màu đen, khắc tên hoàn chỉnh | Như trên | 2 | cái |
| 53 | Bát hương đá miệng 30cm | Như trên | 2 | cái |
| G | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,2573 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 11,0263 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2011 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 7,049 | m3 |
| 5 | Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,9939 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1346 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,2323 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,232 | 100m3/km |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 69,296 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 28,96 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,1841 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Như trên | 0,4115 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 3,0447 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 108 | cái |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,0672 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,88 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 0,8 | m3 |
| 18 | Mua đế cống D400 L=1m | Như trên | 10 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Như trên | 10 | đoạn ống |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0415 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi