Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977247-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200912254
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 10:06:00 đến ngày 2020-10-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,982,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cổng chính
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 6 m2
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Như trên 0,4262 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Như trên 2,376 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,028 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,028 100m3/km
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Như trên 33,18 1m3
7 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Như trên 7,9875 100m
8 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công Như trên 1,278 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Như trên 0,1054 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Như trên 0,0072 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Như trên 0,0607 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Như trên 0,0358 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Như trên 0,2228 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0094 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0205 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0097 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0911 tấn
18 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Như trên 1,0778 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 1,3935 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 5,2314 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,2059 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,2226 m3
23 Đắp đất nền móng công trình Như trên 25,254 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Như trên 0,092 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Như trên 0,092 100m3/km
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,634 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 1,5158 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 6,2794 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Như trên 0,1258 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,1829 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Như trên 0,6255 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0187 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0978 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0879 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,2533 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,3247 tấn
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 4,2456 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Như trên 34,8508 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 39,097 m2
40 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Như trên 3,8924 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 31,3406 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 31,347 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Như trên 47,04 m
44 Đắp đầu đao mái trên Như trên 4 cái
45 Đắp đầu đao mái dưới Như trên 8 cái
46 Xây bo vuốt chỉ vùng xung quanh mái trên, mái dưới Như trên 64,94 md
47 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Như trên 31,5536 m2
48 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp 50*100*2, nan bằng sắt đặc 16x16mm Như trên 0,345 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 19,0544 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Như trên 11,04 m2
51 Bánh xe Như trên 2 cái
52 Bản lề Như trên 14 bộ
53 Bộ chữ [NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ LIÊM TUYỀN] Đắp nổi chữ Xi Măng, Vôi ve màu vàng,Chữ cao 250mm. Như trên 1 bộ
B Hạng mục: Tường rào.
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Như trên 11,761 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Như trên 13,8582 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào thủ công 10%) Như trên 2,3527 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Như trên 0,2117 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình Như trên 7,851 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,157 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,157 100m3/km
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,0568 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 2,1584 m3
10 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 9,8406 m3
11 Xây móng bằng gạch XCMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 1,9681 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,0852 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 1,4058 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0164 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0774 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Như trên 0,128 tấn
17 Lắp cột thép các loại Như trên 0,128 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 7,88 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 3,1153 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 2,4681 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Như trên 0,2445 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0352 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,1047 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,0756 tấn
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 98,6544 m2
26 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Như trên 24,4 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 23,352 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Như trên 100,48 m
29 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Như trên 8,8 m
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Như trên 25,4944 m2
31 Quét vôi 3 nước trắng Như trên 146,406 m2
32 Sản xuất lắp dựng con tiện xi măng ( Đã vôi ve ) Như trên 90,24 Cái
33 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Đào thủ công 10%) Như trên 8,9881 1m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Như trên 0,8089 100m3
35 Đắp đất nền móng công trình Như trên 29,926 m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,5996 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,6 100m3/km
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,217 100m2
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 8,246 m3
40 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 37,653 m3
41 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 7,5191 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,3255 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 5,3708 m3
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,0628 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,2972 tấn
46 Gia công cột bằng thép hình Như trên 0,528 tấn
47 Lắp cột thép các loại Như trên 0,528 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 18,608 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 4,1351 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 8,3034 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 488,7206 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 89,19 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Như trên 356,4 m
54 Quét vôi 3 nước trắng Như trên 577,91 m2
C Hạng mục: Sân vườn, bồn hoa
1 Tôn nền bù vênh bằng cát tôn nền Như trên 166,258 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 87,2676 m3
3 Lát gạch đỏ Hạ Long KT 400x400mm Như trên 569,976 m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,4714 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 4,9497 m3
6 Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 Như trên 6,4818 m3
7 Trát tường bồn hoa, vữa XM M75, PCB30 Như trên 55,867 m2
8 Quét vôi 3 nước trắng Như trên 55,867 m2
9 Đổ đất màu trồng cây Như trên 30 m3
D Hạng mục: Đài tưởng niệm
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Như trên 110,705 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Như trên 96,0432 m2
3 Phá dỡ Nền ốp lát đá Như trên 12,375 m2
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,1096 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,1096 100m3/km
6 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Như trên 29,8347 m2
7 Lát đá xanh Thanh Hóa KT: 40x40x4cm Như trên 63,57 m2
8 Ốp đá xanh Thanh Thanh hóa, ốp tường kích thước đá 40x40x4cm Như trên 62,394 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Như trên 66,039 m2
10 Mua, lắp đặt sao vàng 5 cánh bằng đồng mạ vàng ( Đường kính sao 40cm) Như trên 1 cái
11 Bộ chữ ( TỔ QUỐC GHI CÔNG ) bằng đồng mạ vàng Như trên 1 bộ
12 Lư hương bằng đá miệng 50cm Như trên 1 cái
E Phần mộ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Như trên 12,2746 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,1997 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 2,1965 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,1996 tấn
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Như trên 1,816 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Như trên 0,1357 100m2
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,1301 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 7,2923 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 124,9408 m2
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Như trên 3,9542 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Như trên 32 cái
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Như trên 122,141 m2
13 Thay mới bia mộ liệt sỹ KT 250x350mm dày 2cm bằng đá granite ánh kim Như trên 32 bộ
F Hạng mục: Nhà bia
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Như trên 5,486 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,0548 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,0548 100m3/km
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Như trên 44,863 1m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Như trên 17,85 100m
6 Vét bùn đầu cọc Như trên 1,647 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,1612 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Như trên 0,0718 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 2,856 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,3952 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Như trên 0,1124 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Như trên 0,7748 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,086 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,2828 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 10,3278 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Như trên 14,9546 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Như trên 0,3156 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Như trên 0,3156 100m3/km
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,053 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 1,43 m3
21 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 2,3728 m3
22 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 2,7244 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,0718 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,025 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,096 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,7894 m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Như trên 4,4822 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 1,494 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,1612 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Như trên 0,6684 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Như trên 0,3846 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 0,8206 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 2,3952 m3
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Như trên 3,4546 m3
35 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Như trên 0,154 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Như trên 0,2456 100m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Như trên 0,4598 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 1,1306 m3
39 Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Như trên 0,594 m3
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 24,4 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Như trên 46 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 15,4 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 32,7096 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Như trên 4,68 m2
45 Lát đá xanh Thanh Hóa KT: 400x400x4 Như trên 16,4048 m2
46 Sơn cột giả gỗ nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Như trên 15,4 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Như trên 103,11 m2
48 Đắp đầu đao mái trên Như trên 4 cái
49 Đắp bo vuốt gờ trang chí vùng xung quanh mái trên, mái dưới Như trên 23,712 md
50 Đắp chân cột tròn Như trên 8 cái
51 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Như trên 55,2 m2
52 Bia đá đế cao 0.3m rộng 0.6m dài 1.4m, thân bia cao 1.75m rộng 1.1m, thân bia dày 0.2m, nền khắc tên màu đen, khắc tên hoàn chỉnh Như trên 2 cái
53 Bát hương đá miệng 30cm Như trên 2 cái
G Rãnh thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Như trên 0,2573 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Như trên 11,0263 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,2011 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Như trên 7,049 m3
5 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 7,9939 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,1346 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Như trên 0,2323 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Như trên 0,232 100m3/km
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Như trên 69,296 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Như trên 28,96 m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Như trên 0,1841 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Như trên 0,4115 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Như trên 3,0447 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Như trên 108 cái
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Như trên 0,0672 100m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Như trên 2,88 m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Như trên 0,8 m3
18 Mua đế cống D400 L=1m Như trên 10 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Như trên 10 cái
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Như trên 10 đoạn ống
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Như trên 0,0415 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->