Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện pháp lệnh ưu đãi người có công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 16:46:00 đến ngày 2020-10-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,412,036,883 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC | |||
| 1 | Bàn thờ ô sa bằng gỗ dổi KT 2170x1270x1270 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Sập thờ bằng gỗ dổi KT 2170x1270x1070 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Câu đối, cửa võng bằng gỗ dổi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 4 | Thùy châu bằng gỗ dổi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Hoành phi bằng gỗ dỗi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5468 | m3 |
| 6 | Vách trang trí phía sau tượng Bác Hồ bằng gỗ dổi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,695 | m2 |
| 7 | Trần hậu cung bằng gỗ dổi dày 1,3cm, khung xương gỗ dổi KT 250x350 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,44 | m2 |
| 8 | Lư hương bằng đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Rùa đội hạc bằng đồng cao 2,2m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Con |
| 10 | Đèn đá trắng Đà Nẵng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Đinh đồng cao 1,4m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Bộ binh khí Bát Bửu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Cây đèn nến bằng đồng cáo 0,54 m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | chiếc |
| 14 | Hạc nến bằng đồng cao 0,65m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | con |
| 15 | Đinh đồng D550 cao 0,65m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Bát hương bằng đồng D300 cao 0,29m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Đèn thờ bằng đồng cao 0,65m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Mâm bồng bằng đồng D235 cao 0,11m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lọ hoa men nứt giả cỡ to | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lọ hoa men nứt giả cỡ nhỏ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Nậm rượu + chóe nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Khay+ chén thô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Tượng thờ Bác Hồ (tượng bán thân đúc rỗng bằng đồng vàng, dày trung bình 1,5cm, cao 1,2m, hãm màu đồng hun) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 24 | Bệ đặt tượng Bác Hồ (đục bằng đá trắng Đà nẵng, KT 715x525x470 mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 25 | Thảm dải sàn trong nhà đền thờ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 194,6756 | m2 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,448 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,374 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0126 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0069 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,063 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1356 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1104 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,16 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,09 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,17 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,36 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,44 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,53 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 39,45 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,56 | m2 |
| 46 | ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,19 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 48 | Cửa đi, cửa nhôm hệ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,65 | m2 |
| 49 | Cửa sổ, cửa nhôm hệ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,48 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,13 | m2 |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Cút PPR D20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Tê PPR D20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Van khóa PPR D20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Côn thu PPR D32*20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Cút PPR D32 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Chếch PPR D50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Côn thu PPR D50*32 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,6 | 100 m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 69 | Cút PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Chếch PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Y PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | Cái |
| 80 | Rơ le phao tự động | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | Cái |
| 81 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,26 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,484 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0328 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0105 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1518 | tấn |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,412 | m3 |
| 90 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,266 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,472 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,536 | m3 |
| 93 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,296 | m3 |
| 94 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0203 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1325 | tấn |
| 97 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6751 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,457 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0734 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4917 | tấn |
| 101 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,3993 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2711 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2798 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0886 | tấn |
| 105 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,1749 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,378 | m3 |
| 107 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4868 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,2208 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,8016 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 ( bằng dt ván khuôn) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45,7 | m2 |
| 111 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 ( bằng dt ván khuôn) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,11 | m2 |
| 112 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 156,592 | m |
| 113 | Đắp giả rui hoành, ngói chữ thọ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,1056 | m2 |
| 114 | Đắp đầu đao, kìm nóc vữa XM mác 75# | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | hiện vật |
| 115 | Trát đắp con sơn, đầu đốc, chân tảng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 116 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,109 | m2 |
| 117 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,4938 | m2 |
| 118 | Lát nền đá xanh tự nhiên KT 400x400x40, XM PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,4938 | m2 |
| 119 | Lan can đá xanh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,1 | m |
| 120 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 258,4244 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 258,4244 | m2 |
| 122 | Sơn PU 5 nước vào cấu kiện giả gỗ lim | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 258,4244 | m2 |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,0512 | 100m2 |
| 124 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,65 | m3 |
| 125 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 63,3 | m3 |
| 126 | Lát nền đá xanh tự nhuên KT 400x400x40 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 633 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 183,3428 | m2 |
| 128 | Lát gạch bậc cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 142,6804 | m2 |
| 129 | Rồng đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | con |
| 130 | Lan can đá xanh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | m |
| 131 | Cửu long chầu nguyệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,65 | m2 |
| 132 | Cuốn thư bằng đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 59,4619 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,1477 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,8085 | m3 |
| 136 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45,0626 | m2 |
| 137 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45,0626 | m2 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 82,782 | m2 |
| 139 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2658 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3288 | tấn |
| 141 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,1395 | m3 |
| 142 | Con nghê bằng đá trắng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | con |
| 143 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1445 | m3 |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7275 | m3 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 147 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,285 | m2 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3853 | m3 |
| 149 | Bu lông M14 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | Cái |
| 150 | Cột cờ INOX 304 ( dài 9m) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Cột |
| 151 | Quả cầu INOX D100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | Quả |
| 152 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1258 | 100m2 |
| 153 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,591 | m3 |
| 154 | Lan can đá xanh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,95 | m |
| 155 | Búp sen trụ lan can đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 144 | Cái |
| 156 | Biển tên nghĩa trang bằng đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi