Gói thầu: Gói thầu số 02.TCXD SCLBS 2020: Thi công công trình Đại tu thay thế thiết bị đóng cắt trung thế khu vực đội 1-2-3 năm 2020 (đợt 2).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02.TCXD SCLBS 2020: Thi công công trình Đại tu thay thế thiết bị đóng cắt trung thế khu vực đội 1-2-3 năm 2020 (đợt 2). |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn bổ sung năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 13:27:00 đến ngày 2020-10-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 133,311,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,900,000 VNĐ ((Một triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu số 02.TCXD SCLBS /2020: Thi công công trình Đại tu thay thế thiết bị đóng cắt trung thế khu vực đội 1-2-3 năm 2020 (đợt 2) | |||
| B | PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | B thực hiện | 1 | k |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | B thực hiện | 1 | k |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | B thực hiện | 1 | k |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | B thực hiện | 1 | k |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | B thực hiện | 1 | k |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | B thực hiện | 1 | k |
| 11 | PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 12 | Hạng mục 1: Vật tư A cấp B thực hiện | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 13 | Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 02 đầu T-plug 3x240mm2, 03 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 | A cấp | 6 | Tủ |
| 14 | Tủ RMU 24kV,4 ngăn gồm: 2 ngăn cầu dao phụ tảI 630A, 2 ngăn máy cắt sang MBA 200A,bộ báo sự cố đầu cáp, tự động giải trừ sự cố, đồng hồ áp lực khí, 2 đầu cáp T-plug 3x240mm2, 6 đầu cáp T-Plug 1x50mm2 | A cấp | 1 | Tủ |
| 15 | Bộ truyền tính hiệu từ thiết bị sự cố bằng tin nhắn SMS | A cấp | 7 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt AM120 | A cấp | 16 | cái |
| 17 | Đầu cốt M95 | A cấp | 14 | cái |
| 18 | Giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn MC sang MBA | A cấp | 5 | Bộ |
| 19 | Aptomat MCB 1 cực 600V-16A | A cấp | 4 | Cái |
| 20 | Ghíp vặn xoắn kép | A cấp | 72 | bộ |
| 21 | Băng dính cách điện hạ thế 10m | A cấp | 7 | Cuộn |
| 22 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M50 | A cấp | 36 | m |
| 23 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M95 | A cấp | 14 | m |
| 24 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | A cấp | 72 | m |
| 25 | Đầu cốt M50 | A cấp | 18 | cái |
| 26 | Dây buộc thép bọc nhựa | A cấp | 3,5 | kg |
| 27 | Hạng mục 1: Vật tư B cấp B thực hiện | 0 | 0 | 0.0 |
| 28 | Xi măng | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.6 | 775,2 | kg |
| 29 | Cát vàng | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.6 | 1,12 | m3 |
| 30 | Đá dăm 2x4 | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.6 | 2,13 | m3 |
| 31 | Biển tên lộ | B cấp | 20 | Cái |
| 32 | Thép L65x65x6 kê chân tủ RMU(0.75m x 2 thanh)=8.85kg | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.5 | 2 | bộ |
| 33 | Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | B cấp | 135 | m |
| 34 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.3 | 70 | m |
| 35 | Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.4 | 65 | m |
| 36 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 1x50mm2 - NT | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.1 | 3 | bộ1P |
| 37 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 1x50mm2 - TN | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.1 | 3 | bộ |
| 38 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 1.2.2 | 1 | bộ3f |
| 39 | Hạng mục 3: NHÂN CÔNG XÂY LẮP B THỰC HIỆN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 40 | 1.TBA Mai Huong D | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 42 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 43 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | công/ 1 đầu cáp |
| 44 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 45 | Phần cấp điện tạm | 0 | 0.0 | |
| 46 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 47 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 50 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 51 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 53 | 2. TBA Mai Hương 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 54 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 55 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 56 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | công/ 1 đầu cáp |
| 57 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 58 | Phần cấp điện tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 59 | Tháo cáp VX 4x120 cấp điện tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,175 | 1km |
| 60 | Phần lắp mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 61 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 62 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 63 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8 | 10đầu |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 66 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 67 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,175 | 1km |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 70 | 3.TBA Thi công cơ giới | 0 | 0.0 | |
| 71 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 72 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 74 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | công/ 1 đầu cáp |
| 75 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 76 | Phần cấp điện tạm | 0 | 0.0 | |
| 77 | Tháo cáp VX 4x120 cấp điện tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 1km |
| 78 | Phần lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 79 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 80 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 81 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8 | 10đầu |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 84 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 85 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 86 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 1km |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 89 | 4.TBA Điện thông | 0 | 0.0 | |
| 90 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 91 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 92 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | công/ 1 đầu cáp |
| 93 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 94 | Phần lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 95 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 96 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 99 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 100 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 102 | 5. TBA Minh khai 3 | 0 | 0.0 | |
| 103 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 104 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 105 | Thay cáp 22KV -1x50 trong mương cáp TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100 mét |
| 106 | Lắp aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 107 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | công/ 1 đầu cáp |
| 108 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 109 | Phần lắp mới | 0 | 0.0 | |
| 110 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10đầu |
| 111 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 114 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 115 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 116 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 117 | 6.TBA Đình đại 2 | 0 | 0.0 | |
| 118 | Thay tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 119 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 120 | Thay cáp 22KV -1x50 trong mương cáp TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,36 | 100 mét |
| 121 | Lắp aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 122 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | công/ 1 đầu cáp |
| 123 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 124 | Phần lắp mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 125 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10đầu |
| 126 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 129 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 130 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 131 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 133 | 7. TBA Thúy ái 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 134 | Thay tủ RMU 24kV, 4 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 135 | Thay giá đỡ tủ RMU 24kV, 4 ngăn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 136 | Lắp aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 137 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 70 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | công/ 1 đầu cáp |
| 138 | Thay đầu cáp khô 3-4 ruột tiết diện <= 240 mm2 cấp điện áp 22kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | công/ 1 đầu cáp |
| 139 | Phần cấp điện tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 140 | Tháo cáp VX 4x120 cấp điện tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 1km |
| 141 | Phần lắp mới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 142 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 143 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 146 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x1,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 147 | Lắp đặt Dây đôi 2 ruột dẹt Cu/PVC/PVC-2x2,5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 148 | Lắp đặt Ống ghen ruột gà đàn hồi F16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 1km |
| 150 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 151 | Hạng mục 4: Máy thi công | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 152 | 1.TBA Mai HươngD | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 153 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 154 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 155 | 2.TBA Mai Huong 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 156 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 157 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 158 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8 | 10đầu |
| 159 | 3.TBA Thi công cơ giới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 160 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 161 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 162 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8 | 10đầu |
| 163 | 4. TBA Điện thông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 164 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 165 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 166 | 5.TBA Minh khai 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 167 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10đầu |
| 168 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 169 | 6.TBA Đình đại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 170 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4 | 10đầu |
| 171 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 172 | 7.TBA Thúy ái 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 173 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 174 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10đầu |
| 175 | Hạng mục 5: Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 176 | 1,TBA Mai HươngD | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 177 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 178 | 2,TBA Mai Huong 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 179 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 180 | 3.TBA Thi công cơ giới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 181 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 182 | 4,TBA Điện thông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 183 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 184 | 5.TBA Minh khai 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 185 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 186 | 6.TBA Đình đại 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 187 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 188 | 7.TBA Thúy ái 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 189 | Xe ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5 tấn | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | ca |
| 190 | Hạng mục 6: Vật tư thu hồi | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 191 | 1,TBA Mai HươngD | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 192 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 193 | 2,TBA Mai Huong 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 194 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 195 | 3.TBA Thi công cơ giới | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 196 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 197 | 4,TBA Điện thông | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 198 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 199 | 5.TBA Minh khai 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 200 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 201 | Thu hồi cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x50mm2 | TH-24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x50mm2 | 36 | m |
| 202 | 6.TBA Đình đại 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 203 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 4 ngăn | Tủ Siemens | 1 | Tủ |
| 204 | Thu hồi cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x50mm2 | TH-24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x50mm2 | 36 | m |
| 205 | 7.TBA Thúy ái 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 206 | Thu hồi tủ RMU 630A-24kV, 3 ngăn | Tủ Coem -SX năm 2003 | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi