Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200970603-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200955317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo NQ sô 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 10:47:00 đến ngày 2020-10-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,182,029,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH GIÁO VIÊN, HỌC SINH
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 16,9344 m2
2 Láng chống thấm nền khu WC tầng 2, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,0644 m2
3 Tấm trấn nhựa và phụ kiện Chương V-E-HSMT 11,0644 m2
4 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 11,0644 m2
5 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 16,9344 m2
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 2 m2
7 Sản xuất cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 1,44 m2
8 Thông tắc, hút bể tự hoại Chương V-E-HSMT 1 bể
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,14 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
21 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
28 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 2 m2
29 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 2 m2
30 Làm vách ngăn khu tiểu nam, nữ bằng tấm nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 4,4652 m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,13 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,39 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
34 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 20 cái
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,18 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,264 100m
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 10 cái
42 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 5 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 5 bộ
45 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 5 cái
49 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 5 cái
50 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
51 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 6 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH HỌC SINH
1 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 2 m2
2 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 2 m2
3 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 5,67 m2
4 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,13 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,39 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,16 100m
8 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,264 100m
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 5 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
20 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
21 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 8 cái
25 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 10 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH SỐ 1
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,7501 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,25 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,7 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,094 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2904 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,5017 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,7658 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,3087 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,562 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,1 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1 100m2
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 0,024 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,838 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,367 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,121 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,051 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,2128 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 30,72 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 44,688 m2
22 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 44,688 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,2 m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,92 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0928 100m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 16 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,06 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 12 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,3696 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0535 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2816 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,0328 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 26,1448 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0045 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,5036 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,3528 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,087 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,4461 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,9336 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7162 tấn
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,8996 m3
46 Ngâm nước xi măng sàn 7 ngày Chương V-E-HSMT 2 sàn
47 Xây tường thẳng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,4536 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8829 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 46,576 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 46,576 m2
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,064 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0155 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0568 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
55 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 270,4666 kg
56 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2705 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,2705 tấn
58 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,5215 100m2
59 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 20,52 m
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 79,464 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 180,022 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 79,5804 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,4 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 165,44 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 180,022 m2
66 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 53,3736 m2
67 Ốp tường gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 102,28 m2
68 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 7,56 m2
69 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 8,64 m2
70 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 cái
71 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 16 cái
72 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 48,5804 m2
73 Tay vịn đường dốc cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2,784 m2
74 Tay nắm khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 2 Cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
80 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 6 quả
81 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 20 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,49 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 60 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 30 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,506 100m
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 10 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 12 cái
104 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
106 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
108 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 10 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 6 bộ
111 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 2 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 8 bộ
113 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 10 cái
119 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 16 cái
120 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
121 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
122 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 100 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
126 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 8 bộ
128 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
129 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH SỐ 2
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,6161 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2053 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,86 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0772 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2326 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,456 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,5328 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,1048 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,9152 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,924 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,084 100m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0163 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2508 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1183 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,101 tấn
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0216 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,704 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
19 Xây bể chứa bằng gạch XI MĂNG 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8441 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 12 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,672 m2
22 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 37,344 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6 m2
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,6 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,03 100m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,8429 100kg
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,264 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0382 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2008 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,452 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 18,0664 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V-E-HSMT 0,0134 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0142 tấn
38 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,0704 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,511 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2129 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0344 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3132 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,6976 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5409 tấn
45 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,6232 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,0336 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3285 m3
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 40,696 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 40,696 m2
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,016 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0097 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0355 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,44 m3
54 Mua thép hộp 80x40x1.5 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 171,7148 kg
55 Gia công xà gồ thép (Vận dụng tính nhân công) Chương V-E-HSMT 0,1717 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1717 tấn
57 Lợp mái tôn Hoa Sen dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 0,3545 100m2
58 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 16,92 m
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 62,184 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 120,297 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 58,6644 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 124,044 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 120,297 m2
65 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 37,4976 m2
66 Ốp tường gạch xi măng 600x300 Chương V-E-HSMT 80,952 m2
67 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V-E-HSMT 6,48 m2
68 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Chương V-E-HSMT 6,48 m2
69 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 2 cái
70 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 14 cái
71 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 18,0438 m2
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
77 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 6 quả
78 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 20 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,7 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 32 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 32 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 32 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,46 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,64 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,264 100m
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 6 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
101 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
103 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
105 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 4 bộ
106 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
107 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
109 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 8 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
116 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 50 m
117 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 100 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 75 m
120 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
121 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 4 bộ
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
123 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->