Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Petrolimex - Cửa hàng 47
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Petrolimex - Cửa hàng 47 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:23:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,691,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Một số công việc không xác định được từ khối lượng thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Mái che cột bơm | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,134 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,438 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,918 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,918 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,558 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,428 | M3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,107 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,011 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,108 | 1000kg |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,062 | 1000kg |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,019 | M3 |
| 12 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,018 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,083 | 1000kg |
| 15 | Xây móng gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,152 | M3 |
| 16 | Đắp cát nền móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 17 | Bê tông nền tiểu đảo đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,14 | M3 |
| 18 | Láng nền tiểu đảo dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,2 | M2 |
| 19 | Lát gạch mặt tiểu đảo, kích thước gạch 40*40cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,48 | M2 |
| 20 | Sơn thành tiểu đảo màu vàng đen, mỗi dãy rộng 250 nghiêng 30 độ | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,52 | M2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Tận dụng đất đào) | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,074 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 16m, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,6 | M3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng tròn, đa giác | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép cột - trụ cao <= 16m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 1000kg |
| 25 | Cốt thép cột - trụ cao <= 16m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,063 | 1000kg |
| 26 | Cốt thép cột - trụ cao <= 16m, đường kính > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,099 | 1000kg |
| 27 | Sản xuất dàn D-1, đầu cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 1000kg |
| 28 | Sản xuất giằng mái thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,802 | 1000kg |
| 29 | Lắp đặt dàn D-1, khung diềm mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,521 | 1000kg |
| 30 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,303 | 1000kg |
| 31 | Lắp dựng xà gồ, dầm trần thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,303 | 1000kg |
| 32 | Sản xuất giằng, dàn D-2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,462 | 1000kg |
| 33 | Lắp dựng giằng, dàn D-2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,462 | 1000kg |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 171,947 | M2 |
| 35 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,56 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 38 | Lắp quả cầu chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 39 | Cung cấp, Lắp máng xối Inox 304 dày 0,4mm, L=16m mua sẳn | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | M |
| 40 | Cung cấp bulon M14x70 | Theo thiết kế được phê duyệt | 180 | Bộ |
| 41 | Cung cấp bulon M24x900 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 42 | Cung cấp Tăng đơ fi 20, l=400 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| C | Nhà bán hàng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,232 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,92 | 100m |
| 3 | Vét bùn lỏng đáy hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,698 | m3 |
| 4 | Đệm cát đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,698 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4*6, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,698 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,203 | M3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng cột - vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,211 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,029 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,298 | 1000kg |
| 10 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,536 | M3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,229 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép đà kiềng , đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép đà kiềng , đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 1000kg |
| 15 | Bê tông cột đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,348 | M3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,29 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 1000kg |
| 18 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 1000kg |
| 19 | Bê tông dầm mái nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,051 | M3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ dầm mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,517 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép dầm mái, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,094 | 1000kg |
| 22 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,329 | 1000kg |
| 23 | Bê tông sê nô đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,691 | M3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sê nô | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sê nô đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,154 | 1000kg |
| 26 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,464 | M3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,137 | M3 |
| 28 | Trát bo nền nhà dày 1,5cm vxm m75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,515 | M2 |
| 29 | Bê tông tấm lam L-1, đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,018 | M3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tấm lam L-1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm lam L-1, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,002 | 1000kg |
| 32 | Lắp các tấm L-1 đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 316,4 | M2 |
| 34 | Trát cột, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,3 | M2 |
| 35 | Trát trần, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,751 | M2 |
| 36 | Láng sênô, dày 1cm, vxm mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,801 | M2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8 | M2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6 | M2 |
| 39 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,2 | M2 |
| 40 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,644 | M2 |
| 41 | CCLD kệ kính cường lực dày 10mm viền nhôm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,56 | M2 |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép C.45x80x15x2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,45 | M |
| 43 | Lợp mái tôn chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,39 | 100m2 |
| 44 | Làm trần NBH bằng tấm thạch cao 60*60cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,5 | M2 |
| 45 | Đắp cát nền nhà BH tưới nước đầm kĩ | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,046 | m3 |
| 46 | Bê tông lót nền NBH đá 4*6, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,099 | M3 |
| 47 | Lát gạch nền NBH, kích thước gạch 40*40cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40,668 | M2 |
| 48 | Lát gạch nền WC kích thước gạch 20*20cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,5 | M2 |
| 49 | Ốp gạch tường WC kích thước gạch 20*25cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,569 | M2 |
| 50 | Công tác bả matic 3 lần vào tường NBH | Theo thiết kế được phê duyệt | 239,047 | M2 |
| 51 | Công tác bả matic 3 lần vào trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,801 | M2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 114,42 | M2 |
| 53 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 137,268 | M2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống rỉ | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,691 | M2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 2 nước màu | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,691 | M2 |
| 56 | Quét 2 nước xi măng chống thấm mái NBH | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,801 | M2 |
| 57 | Lắp ống nhựa PVC thoát nước mái, đường kính ống 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 58 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước qua dầm, ống tràn đường kính ống 42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m |
| 60 | Lắp quả cầu chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| D | Nhà phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 10m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,326 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,428 | m3 |
| 4 | Rải cát đệm đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,428 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,596 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,067 | M3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 1000kg |
| 10 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,933 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,727 | M3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,018 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,079 | 1000kg |
| 15 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,302 | M3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 1000kg |
| 18 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 1000kg |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,482 | M3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 1000kg |
| 22 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,036 | 1000kg |
| 23 | Bê tông ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,168 | M3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ ô văng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép ô văng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 1000kg |
| 26 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,46 | M3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,755 | M3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,46 | M2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,198 | M2 |
| 30 | Trát ô văng dày 1cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6 | M2 |
| 31 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4 | M2 |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép C.45x80x15x2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,6 | M |
| 33 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 34 | Trải nilon lót nền | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 35 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,416 | M3 |
| 36 | Công tác bả matic 3 lần vào tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 94,545 | M2 |
| 37 | Công tác bả matic 3 lần vào cột - dầm - trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6 | M2 |
| 38 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,198 | M2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 46,948 | M2 |
| E | Tường rào – kè nền | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,507 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,353 | 100m |
| 4 | Vét đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,188 | m3 |
| 5 | Rải cát đệm đầu cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,188 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,438 | M3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,873 | M3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,158 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,538 | 1000kg |
| 10 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,679 | 100m2 |
| 11 | Đào đất đổ đà kiềng, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,937 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,436 | M3 |
| 13 | Cốt thép đà kiềng, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,176 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,851 | 1000kg |
| 15 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,814 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0.90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,177 | 100m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,837 | M3 |
| 18 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,569 | M3 |
| 19 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 1000kg |
| 20 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,152 | 100m2 |
| 21 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,638 | M3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 253,501 | M2 |
| 23 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,12 | M2 |
| 24 | Quét 2 nước xi măng | Theo thiết kế được phê duyệt | 131,33 | M2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,725 | M2 |
| F | Chống nổi cụm 2 bể 15m3 và khu bể | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,472 | 100m3 |
| 2 | Đào vét phần bùn dưới đáy hố bể, cân chỉnh bằng mặt đáy hố, bùn đặc | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,808 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm chống nổi đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,384 | M3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,046 | 1000kg |
| 6 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,176 | 1000kg |
| 7 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,047 | 1000kg |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng . . . dạng hình vuông, hình chữ nhật - thành bình bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,925 | 1000kg |
| 9 | Sản xuất thép neo bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,148 | 1000kg |
| 10 | Lắp dựng giằng thép neo bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,148 | 1000kg |
| 11 | Quét nhựa bi tum nóng vào thép neo bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | M2 |
| 12 | Đắp cát khu bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,038 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,726 | M3 |
| 14 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao < 50m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,95 | M3 |
| 15 | Rải nilon lót nền | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,342 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,965 | M3 |
| 17 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,955 | M3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,314 | 100m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,38 | M2 |
| 20 | Sản xuất nắp hố van | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 1000kg |
| 21 | Lắp đặt nắp hố van | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 1000kg |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,969 | M2 |
| 23 | Lắp khóa bấm TQ | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và siết boulon M18x250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | Con |
| G | Hệ thống công nghệ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ, 1 lớp sơn lót, đường kính ống 1-1/2" | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ, 1 lớp sơn lót, đường kính ống <3" | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho bọc 2 lớp vải thủy tinh, đường kính ống 1-1/2"mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,668 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho bọc 2 lớp vải thủy tinh, đường kính ống <3" | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,153 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 22 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt họng nhập kín 3", cổ nối lổ đo dầu + nắp đậy | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp, lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | Cặp |
| 12 | Cung cấp, lắp bích thép, đường kính ống 60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | Cặp |
| 13 | Cung cấp, lắp bích thép, đường kính ống 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cặp |
| 14 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống < 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,201 | 100m |
| 15 | Vệ sinh đường ống, thổi khô bằng khí nén, Vận hành thử hệ thống công nghệ | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Công |
| 16 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,45 | M3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,081 | 1000kg |
| 18 | Sản xuất thép viền mép đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,065 | 1000kg |
| 19 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250Kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| H | Hệ thống điện | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L50x5x2500 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | Cọc |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây bằng thép dẹt -40x4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 75 | M |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,088 | 1000kg |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,088 | 1000kg |
| 7 | Sơn cột thu sét 3 nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,696 | M2 |
| 8 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,343 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,392 | M3 |
| 10 | Cung cấp và siết boulon M20x700 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Con |
| 11 | Lắp kẹp tiếp địa, kẹp kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Công |
| 12 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1.2m- loại hộp đèn 2 bóng trong hộp mica | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ống Led dài 0.6m- loại hộp đèn 1 bóng trong hộp mica, đèn chiếu sáng sân | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn LED D90mmx6W âm trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều, cường độ dòng điện <= 60Ampe | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt các Automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 19 | Kéo rải dây chống sét theo tường - cột và mái nhà, loại dây thép phi 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 101 | M |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - loại dây 2*1mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 92 | M |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - loại dây 2*2.5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 105 | M |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột - loại dây 3*2.5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 75 | M |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - loại dây 2*4mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 170 | M |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - loại dây 2*16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | M |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 105 | M |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 15mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 57 | M |
| 27 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 26mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 210 | M |
| 28 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 55 | M |
| 29 | Đào đất lắp cáp ngầm 0,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6 | m3 |
| 30 | Tủ điện TĐ-1, TĐ-2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp kẹp kiểm tra KZ-2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Cung cấp bộ tiếp địa chống tịnh điện kiểu nam châm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Cung cấp thép dẹt làm cọc cố định dây thu sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 34 | Cung cấp kẹp kiểm tra KZ-1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp thiết bị cắt sét bảo vệ nguồn WTH 65/B+C/1P | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lấp đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,943 | m3 |
| I | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,289 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,391 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,764 | M3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,355 | M3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,049 | M3 |
| 7 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1*2, vữa mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,615 | M3 |
| 8 | Bê tông mương cáp - rãnh nước đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,06 | M3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày <= 45cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,226 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, móng dài - bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,251 | 100m2 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,744 | M3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,02 | M3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,001 | 1000kg |
| 15 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,006 | 1000kg |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,576 | M2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,992 | M2 |
| 18 | Quét 2 nước xi măng | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,625 | M2 |
| 19 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,475 | M3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,044 | 1000kg |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng cấu kiện <= 20kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,202 | 1000kg |
| 23 | Lắp đặt cầu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng cấu kiện <= 20kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,202 | 1000kg |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250Kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 25 | Sản xuất các kết cấu thép khác - cửa thép, cổng thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,511 | 1000kg |
| 26 | Lắp đặt các kết cấu thép khác - cửa thép, cổng thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,511 | 1000kg |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,893 | m3 |
| 28 | Đào đất đặt đường ống - đường cáp có mở mái taluy, đất cấp 2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,88 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 40mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | Cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | Cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt thùng đun nước nóng, loại thùng đun nước nóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu thu 100mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa - 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 46 | Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi - 1 hương sen | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,253 | m3 |
| J | Đường bãi | |||
| 1 | Ban gạt nền và lề đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,81 | 100M2 |
| 2 | Cán lại nền đường sau khi ban sửa kể cả tưới nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,81 | 100M2 |
| 3 | Trải đá dăm mặt đường bãi, lu lèn chặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | 100m2 |
| 5 | Trải nilon lót nền | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,873 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đường bãi đá 1*2, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 36,2 | M3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền đường bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe đường bãi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | 10m |
| 9 | Kẻ ron nền (luôn vật liệu vxm m75) | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | M |
| 10 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,279 | M3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,314 | M3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 13 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,447 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,584 | M2 |
| K | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy (tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0.5Km | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,02 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp cát sông | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.100,391 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi