Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201016257-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200951898
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 15:39:00 đến ngày 2020-10-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,055,155,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 519,9 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 2.614,58 m2
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 548,0652 m3
4 Cắt khe co giãn Chương V của E-HSMT 516,72 m
5 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 313,81 m2
6 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 678,9 m3
7 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 678,9 m3
8 San bãi đổ thải Chương V của E-HSMT 678,9 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 150,57 m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 2.860,84 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 35,96 m3
12 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 683,15 m3
13 Mua đất cấp phối tự nhiên Chương V của E-HSMT 4.701,3656 m3
14 Bê tông lề đường, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 75,92 m3
15 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chương V của E-HSMT 87 cái
16 Lắp dựng cọc tiêu Chương V của E-HSMT 87 cái
B TƯỜNG KÈ TỪ TD1 ĐẾN C38; L= 854 m
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5.591,6 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 186,53 m3
3 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5.367,9 m3
4 San bãi đổ thải Chương V của E-HSMT 5.367,9 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 78.650,56 m
6 Đắp đất tận dụng đắp bờ vây Chương V của E-HSMT 22,08 m3
7 Đào phá bờ vây Chương V của E-HSMT 22,08 m3
8 Phên nứa đắp bờ vây Chương V của E-HSMT 20,64 m
9 Đá dăm đệm đầu cọc Chương V của E-HSMT 136,64 m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 136,64 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 683,2 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 213,5 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1.148,9436 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 68,32 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 341,6 m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3.040,2 kg
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.005,2 kg
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 141,36 m2
19 Làm tầng lọc đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,44 m3
20 Làm tầng lọc đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,68 m3
21 Làm tầng lọc bằng cát Chương V của E-HSMT 6,41 m3
22 Mua đất sét luyện dẻo để thi công tầng lọc ngược Chương V của E-HSMT 8,54 m3
23 Lắp đặt ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 512,4 m
24 Dán giấy dầu tẩm nhựa Chương V của E-HSMT 17,08 m2
C CỐNG THOÁT NƯỚC D50 TẠI C28 Km0+973.30
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,11 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 6,74 m3
3 Mua đất cấp phối tự nhiên Chương V của E-HSMT 8,3111 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 465,38 m
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,7446 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,8944 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 4,56 m2
8 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 86,9 kg
10 Ván khuôn ống cống, ống buy Chương V của E-HSMT 15,7 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 5 cấu kiện
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,16 m3
13 Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,121 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,7888 m2
D CỐNG THOÁT NƯỚC D50 TẠI C13 Km0+444.50
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,24 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 5,88 m3
3 Mua đất cấp phối tự nhiên Chương V của E-HSMT 7,2445 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 465,38 m
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,7446 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,8944 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 4,56 m2
8 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 86,9 kg
10 Ván khuôn ống cống, ống buy Chương V của E-HSMT 15,7 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 5 cấu kiện
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,16 m3
13 Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,121 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,7888 m2
E CỐNG THOÁT NƯỚC D50 TẠI P5 Km0+778.30
1 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,7 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 6,63 m3
3 Mua đất cấp phối tự nhiên Chương V của E-HSMT 8,1755 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 465,38 m
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,7446 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,8944 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 4,56 m2
8 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 86,9 kg
10 Ván khuôn ống cống, ống buy Chương V của E-HSMT 15,7 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 5 cấu kiện
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,16 m3
13 Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,121 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,7888 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->