Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201010667-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 2 tỷ đồng theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020, phần còn lại ngân sách xã từ tiền cấp quyền sử dụng đất. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:38:00 đến ngày 2020-10-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,411,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác đất | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 11,4385 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 127,094 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 2,8419 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 2,8419 | m3 |
| 5 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 138,2215 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 26,2621 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá thải về đắp kênh | Theo TC phê duyệt | 3.040,873 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 15,8671 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 15,8671 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo TC phê duyệt | 15,8671 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC phê duyệt | 4,98 | m3 |
| B | Xây lắp kênh | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 88 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy kênh, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 134,7 | m3 |
| 3 | Bê tông thành kênh, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 269,21 | m3 |
| 4 | BTCT thanh giằng, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 4,46 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 1,78 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thành kênh | Theo TC phê duyệt | 31,04 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,37 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 165 | 1cấu kiện |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 6,89 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 4,23 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 10,6 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,05 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 26,72 | m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 2,9381 | 100m3 |
| C | Cống tại K0+123,90; K0+ 493,20 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 5,31 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy cống | Theo TC phê duyệt | 2,44 | m3 |
| 4 | Bê tông thân cống | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt cống | Theo TC phê duyệt | 2,35 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thành cống | Theo TC phê duyệt | 0,294 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn sàn mặt cống | Theo TC phê duyệt | 0,113 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 12 | Thép sàn cống ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,283 | tấn |
| 13 | Thép sàn cống ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 14 | Thép trần cống, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 4,65 | m2 |
| D | Tường khóa đầu | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,73 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 3 | Bê tông thành, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,459 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,234 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,284 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 14,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi