Gói thầu: 01.XL: Xây dựng tuyến Đường giao thông xóm 2, 3 xã Hương Giang, huyện Hương Khê

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201025048-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng tuyến Đường giao thông xóm 2, 3 xã Hương Giang, huyện Hương Khê
Số hiệu KHLCNT 20201024934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách xã Hương Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 16:04:00 đến ngày 2020-10-19 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,596,498,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào phá mặt bê tông đường cũ Mô tả KT theo chương V 3,145 100m3
2 Đào đất KTH, đất C1 bằng thủ công (BQ 5%KL) Mô tả KT theo chương V 112,904 m3
3 Đào đất KTH, đất C1 bằng máy (BQ 5%KL) Mô tả KT theo chương V 21,452 100m3
4 Đào đánh cấp, đất C2 bằng TC (BQ 5%KL) Mô tả KT theo chương V 20,096 m3
5 Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy (B/quân 95% KL) Mô tả KT theo chương V 3,818 100m3
6 Đào nền, đất C3 bằng TC (B/quân 5% KL) Mô tả KT theo chương V 223,262 m3
7 Đào nền đường, đất C3 bằng máy (B/quân 95% KL) Mô tả KT theo chương V 42,42 100m3
8 Đào rãnh thoát nước đất C3, bằng TC (B/quân 5% KL) Mô tả KT theo chương V 34,328 m3
9 Đào rãnh thoát nước đất C3, bằng máy (B/quân 95% KL) Mô tả KT theo chương V 6,522 100m3
10 Vận chuyển đất đào phong hoá đi đổ, đất cấp 1, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 22,581 100m3
11 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 5,301 100m3
12 Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 23,273 100m3
13 Vận chuyển bê tông đào MĐC đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 3,145 100m3
14 Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, ô tô 7T, cự ly BQ <300m Mô tả KT theo chương V 38,187 100m3
15 Mua, vận chuyển đất từ mỏ đến chân công trình Mô tả KT theo chương V 142,236 100m3
16 Đắp nền đường bằng đầm cóc, K95, đất C3 (B/quân 5% KL) Mô tả KT theo chương V 7,141 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy, K95, đất C3 (B/quân 95%KL) Mô tả KT theo chương V 135,683 100m3
18 Đầm nền đường bằng máy, K95 Mô tả KT theo chương V 3,77 100m3
19 Đào thi công chân khay bằng TC đất C2 (B/quân 5 %KL) Mô tả KT theo chương V 6,409 m3
20 Đào thi công chân khay, bằng máy đất C2 (B/quân 95 %KL) Mô tả KT theo chương V 1,218 100m3
21 Đắp đất chân khay bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 1,384 100m3
22 Bê tông chân khay M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 27,889 m3
23 Bê tông ốp mái nền đường mác M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 127,254 m3
24 Bạt lót thi công ốp mái nền đường Mô tả KT theo chương V 9,434 100m2
25 ống nhựa PVC thoát nước nền đường, D=6cm, L=63 cm Mô tả KT theo chương V 96,204 m
26 Đá dăm làm tầng lọc (đá 1x2) Mô tả KT theo chương V 0,062 100m3
27 Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa đường Mô tả KT theo chương V 349,347 m2
28 Ván khuôn thép thi công chân khay Mô tả KT theo chương V 0,973 100m2
29 Ván khuôn gia cố mái taluy Mô tả KT theo chương V 0,212 100m2
30 Bê tông M200#, đá 1x2, gia cố rãnh dọc Mô tả KT theo chương V 284,849 m3
31 Đá dăm đệm gia cố lề Mô tả KT theo chương V 171,875 m3
32 Bê tông gia cố lề, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 246,103 m3
33 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả KT theo chương V 47,915 100m2
34 Vận chuyển vầng cỏ, 100m Mô tả KT theo chương V 47,915 100m2
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG + ATGT:
1 Đào khuôn đường, đất C3 bằng thủ công (B/quân 5% KL) Mô tả KT theo chương V 33,32 m3
2 Đào khuôn đường, đất C3 bằng máy (B/quân 95% KL) Mô tả KT theo chương V 6,331 100m3
3 Làm móng đường CPĐD loại 2 Mô tả KT theo chương V 13,344 100m3
4 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 88,958 100m2
5 Bê tông mặt đường M300#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1.779,153 m3
6 Khe co Mô tả KT theo chương V 1.487,373 m
7 Khe giãn Mô tả KT theo chương V 202,321 m
8 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường Mô tả KT theo chương V 9,711 100m2
9 Thi công móng cọc tiêu, biển báo bằng BT M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 20,111 m3
10 SX, lắp dựng cọc tiêu BTCT kích thước 0.15x0.15x1.025m Mô tả KT theo chương V 218 cái
11 SX, lắp dựng biển báo hình tam giác (cạnh 70cm) Mô tả KT theo chương V 8 cái
12 SX, lắp dựng biển báo hình chữ nhật 30x50cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG:
1 San đất tạo mặt bằng bãi đúc cấu kiện Mô tả KT theo chương V 0,5 100m3
2 Làm móng bãi đúc cấu kiện bằng đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả KT theo chương V 1 100m2
3 Láng bãi đúc cấu kiện, dày 3cm, VXM M100# Mô tả KT theo chương V 100 100m2
4 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất C2 (B/quân 5%KL) Mô tả KT theo chương V 61,16 m3
5 Đào đất hố móng bằng máy, đất C2 (B/quân 95%KL) Mô tả KT theo chương V 11,62 100m3
6 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 12,232 100m3
7 Mua, vận chuyển đất đắp đường tránh, đắp hố móng Mô tả KT theo chương V 9,727 100m3
8 Đắp đất hố móng K95, bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 7,551 100m3
9 Đá dăm đệm, loại đá có đường kính Dmax≤4 Mô tả KT theo chương V 118,459 m3
10 Bê tông móng M200#, đá 2x4, đổ TC Mô tả KT theo chương V 236,874 m3
11 Bê tông tường M200#, đá 1x2, đổ TC Mô tả KT theo chương V 198,912 m3
12 Bê tông M250#, đá 1x2, mũ mố đổ TC Mô tả KT theo chương V 16,875 m3
13 Bê tông lớp phủ mặt cống, M300, đá 1x2, đổ TC Mô tả KT theo chương V 11,757 m3
14 Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 , đổ LG Mô tả KT theo chương V 11,47 m3
15 Bê tông tấm bản M300#, đá 1x2 , đổ LG Mô tả KT theo chương V 42,384 m3
16 Cốt thép D≤ 10mm xà mũ, gờ chắn cống đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,478 tấn
17 Cốt thép D≤ 10mm tấm bản cống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,449 tấn
18 Cốt thép D≤ 10mm ống cống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,13 tấn
19 Cốt thép 10mm<D≤ 18mm mũ mố, đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
20 Cốt thép 10mm<D≤ 18mm tấm bản, đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,351 tấn
21 Cốt thép D> 18mm tấm bản, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,986 tấn
22 Ván khuôn móng đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 3,958 100m2
23 Ván khuôn tường thân, tường cánh cống, đổ TC Mô tả KT theo chương V 8,82 100m2
24 Ván khuôn thép ống cống đổ LG Mô tả KT theo chương V 2,122 100m2
25 Ván khuôn thép tấm bản cống đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,496 100m2
26 Làm mối nối ống cống D=1m Mô tả KT theo chương V 43 ống
27 Lắp đặt ống ly tâm D40, tải trọng T-H5 (tải trọng loại A) Mô tả KT theo chương V 107 m
28 Lắp đặt ống cống D100 Mô tả KT theo chương V 43 m
29 Ô tô vận chuyển ống ly tâm và cấu kiện đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 2 ca
30 Lắp đặt cấu kiện > 250kg Mô tả KT theo chương V 72 cái
31 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤1T Mô tả KT theo chương V 86 cái
32 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤3T Mô tả KT theo chương V 6 cái
33 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤5T Mô tả KT theo chương V 6 cái
34 Đào thanh thải đường tránh thi công, bãi đúc cấu kiện Mô tả KT theo chương V 6,556 100m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC:
1 Đào đất hố móng bằng thủ công, đất C2 (B/quân 5%KL) Mô tả KT theo chương V 71,24 m3
2 Đào đất hố móng bằng máy, đất C2 (B/quân 95%KL) Mô tả KT theo chương V 13,536 100m3
3 Vận chuyển đất đào rãnh, đất cấp 2 đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 14,248 100m3
4 Đắp đất hố móng K95, bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 13,729 100m3
5 Mua, vận chuyển đất để đắp TC rãnh Mô tả KT theo chương V 17,686 100m3
6 Đá dăm đệm, loại đá có đường kính Dmax≤4 Mô tả KT theo chương V 74,474 m3
7 Bê tông thành rãnh, M200#, đá 1x2, đổ TC Mô tả KT theo chương V 318,109 m3
8 Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 đổ LG Mô tả KT theo chương V 12,259 m3
9 Cốt thép tấm nắp 10<D<18mm, LG Mô tả KT theo chương V 1,403 tấn
10 Cốt thép tấm nắp D<10mm, LG Mô tả KT theo chương V 1,144 tấn
11 Cốt thép 10<D<=18mm thân rãnh, đổ TC Mô tả KT theo chương V 1,818 tấn
12 Cốt thép D<=10mm thân rãnh, đổ TC Mô tả KT theo chương V 4,677 tấn
13 Ván khuôn đổ BT thân rãnh, đổ TC Mô tả KT theo chương V 40,888 100m2
14 Ván khuôn tấm bản đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,156 100m2
15 Lắp đặt thanh giằng Mô tả KT theo chương V 488 cái
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 129 cái
17 Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) Mô tả KT theo chương V 25,615 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->