Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương huyện bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:57:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,166,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 17,3478 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 48,4812 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 75,4805 | 100m3 |
| 4 | KL đất cần để đắp=KL đắp-KL đào đất C3 tại chỗ | Theo yêu cầu HSTK | 0 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 34,5474 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 26,9993 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 17,3478 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 17,3478 | 100m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 1,4698 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 18,9415 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 23,2751 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 13,02 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 6,82 | m3 |
| 6 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 109,88 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 109,88 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 204,46 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,8543 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 1,4141 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 16,664 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 240 | cấu kiện |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 420 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 180 | m3 |
| 3 | Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo yêu cầu HSTK | 25,58 | 100m |
| D | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 136,827 | m3 |
| 2 | Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m |
| E | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,6149 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 4,8808 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 48,7032 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 11,3142 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 14,8126 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x40)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 47,16 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 3,2189 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 652,632 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 652,632 | m2 |
| 10 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,1628 | tấn |
| 11 | Khóa chốt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 12 | Bánh xe | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 13 | Khóa cổng | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 14 | Bản lề cối | Theo yêu cầu HSTK | 12 | bộ |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1471 | tấn |
| 16 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,4937 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 90,7614 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 104,64 | m2 |
| F | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,6077 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,4704 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 3,5514 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,2957 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0277 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5757 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,876 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 1,4968 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 19,156 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 1,2381 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,1878 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0866 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3224 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,09 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8917 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 6,0164 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 15,948 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 15,948 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,3521 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0994 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,4544 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,028 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,6201 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1712 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,7998 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 5,124 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,7431 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,8569 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,4338 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,159 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0281 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1018 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,5774 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1048 | m3 |
| 35 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 16,992 | m2 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 0,9126 | m3 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 8,532 | m2 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 22,7694 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4845 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,1404 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7718 | m3 |
| 42 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 5,12 | m |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 48,695 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4208 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 11,2044 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 38,68 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 13,516 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 62,01 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 74,31 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 8,808 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 70,386 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 139,4492 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 19,7688 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 92,71 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 289,2852 | m2 |
| 56 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 14,232 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 14,232 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa đi khuôn nhôm việt pháp kính an toàn dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSTK | 11,34 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa sổ khuôn nhôm việt pháp kính an toàn dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSTK | 15,84 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 27,18 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,122 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 5,184 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 22,32 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,2344 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0927 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,2344 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,7114 | 100m2 |
| 68 | Vách ngăn vệ sinh compact dày 12 mm +phụ kiện Inox | Theo yêu cầu HSTK | 7,506 | m2 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,36 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo yêu cầu HSTK | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 77 | Ống thép luồn qua sàn D90 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 78 | Lồng chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 79 | Hộp thu nước D90 | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 80 | Đai giữ ống + đai giữ phễu | Theo yêu cầu HSTK | 27 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 82 | Tủ điện phân phối tổng 250x200x150mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo yêu cầu HSTK | 7 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 88 | Đế âm, mặt che ATM | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 150 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 180 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu HSTK | 140 | m |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 95 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,1686 | 100m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8432 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,572 | m3 |
| 98 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,1739 | m3 |
| 99 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,9758 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 27,668 | m2 |
| 101 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSTK | 32,6438 | m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0418 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 0,0793 | tấn |
| 104 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7727 | m3 |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cấu kiện |
| 106 | Chậu rửa VIgracera ( Chậu + chân VI5( chân cheo tường, giá GC1) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu xí bệt VI18 (PK 2 nhấn, nắp êm rơi) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi xịt rửa sàn - Vòi xịt vệ sinh Inax CFV-102A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 114 | Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi cấp nước đơn D20 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu đường kính 80mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| G | NHÀ TRÚ MƯA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 8,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,2288 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0813 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0586 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 3,696 | m3 |
| 7 | Bu lông D16 chôn sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 44 | cái |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSTK | 4,268 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 14,024 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,6898 | tấn |
| 11 | Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,6898 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,4815 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,4815 | tấn |
| 14 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu HSTK | 0 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 1,6524 | 100m2 |
| 17 | Bu lông M8 | Theo yêu cầu HSTK | 66 | cái |
| 18 | Bu lông M12 | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| H | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,0408 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,454 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,54 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,3944 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 0,4847 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0393 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2118 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,456 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 3,102 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0285 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8973 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,2798 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0507 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1974 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,318 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,2543 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3453 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,4 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 15,1364 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 2,9044 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,0162 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0149 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1401 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 1,4364 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 71,547 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 61,524 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSTK | 33,894 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 61,524 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 33,894 | m2 |
| 31 | Cửa nhôm kính hệ Việt Pháp, kính dày 6,8 ly | Theo yêu cầu HSTK | 14,07 | m2 |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,0061 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1,296 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 2,4 | m2 |
| 35 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo yêu cầu HSTK | 18,9728 | m2 |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 hộp automat <=100x100mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,1686 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8432 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,572 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 5,1739 | m3 |
| 50 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 4,9758 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 27,668 | m2 |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSTK | 32,6438 | m2 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0418 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 0,0793 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7727 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cấu kiện |
| 57 | Chậu rửa VIgracera ( Chậu + chân VI5( chân cheo tường, giá GC1) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt VI18 (PK 2 nhấn, nắp êm rơi) | Theo yêu cầu HSTK | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( xịt sàn VS) | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 63 | Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi cấp nước D20 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu đường kính 80mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,04 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,05 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,36 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 86 | Ống thép luồn qua sàn D90 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 87 | Lồng chắn rác inox D90 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 88 | Hộp thu nước D90 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 89 | Đai giữ ống + đai giữ phễu | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| I | NHÀ ĐỂ PHÂN KHÔ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 2,352 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1152 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,728 | m3 |
| 5 | Bu lông D16 chôn sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSTK | 1,96 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 5,7645 | m3 |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,4586 | tấn |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu HSTK | 0,4586 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1201 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1201 | tấn |
| 12 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | tấn |
| 13 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu HSTK | 0 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSTK | 0,3139 | 100m2 |
| 15 | Lưới thép B40, thép phi 3,3 ly | Theo yêu cầu HSTK | 178,08 | kg |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 44,52 | m2 |
| J | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 9,496 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 0,936 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,36 | m3 |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5B kích thước gốc 273mm, kích thước ngọn 160mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | Cột |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cột |
| 7 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cần đèn |
| 8 | Đèn năng lượng mặt trời 60W | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 120 | m |
| 10 | Cáp treo hạ thế Cu/XLPE/PVC:0,6/1 kV 2x16 | Theo yêu cầu HSTK | 120 | m |
| 11 | Móc tải nặng | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Cái |
| 12 | Đai móc treo cáp | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Cái |
| 13 | Móc treo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Theo yêu cầu HSTK | 12 | Cái |
| 15 | Khóa đai | Theo yêu cầu HSTK | 12 | Cái |
| 16 | Kẹp siết cáp | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Cái |
| 17 | Gip nối dây | Theo yêu cầu HSTK | 8 | 0.0 |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 105 | m |
| 19 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo yêu cầu HSTK | 105 | m |
| 21 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | Cái |
| 22 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo yêu cầu HSTK | 0,0801 | tấn |
| K | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 51,765 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5177 | 100m3 |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 50x32mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,645 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| L | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSTK | 0,252 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,52 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 7,035 | m3 |
| 4 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 8,541 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 28,2528 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSTK | 36,7938 | m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0588 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSTK | 0,0957 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,26 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi