Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu giao tại Quyết định số 2503/QĐ-BTC ngày 29/11/2019 của Bộ trưởng Bộ Tài chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 11:22:00 đến ngày 2020-10-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,080,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 1.078 | m2 |
| 2 | Đào nền đường và vận chuyển đổ đi (bao gồm đào: xử lý cao su, xử lý ổ gà, khuôn đường mở mới, đất không thích hợp) | Chương V của E-HSMT | 4.634,19 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường cát đen, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2.052 | m3 |
| 4 | Đắp cấp phối đá dăm loại 1 xử lý ổ gà | Chương V của E-HSMT | 24,19 | m3 |
| 5 | Gia cố lề đường bằng đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 1.413 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 4.879 | m2 |
| 2 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V của E-HSMT | 1.231 | m3 |
| 3 | Làm lớp cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V của E-HSMT | 821 | m3 |
| 4 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V của E-HSMT | 587 | m3 |
| 5 | Tưới nhũ tương, tiêu chuẩn 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 8.982 | m2 |
| 6 | Rải mặt đường bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 6cm | Chương V của E-HSMT | 8.699 | m2 |
| 7 | Vuốt nối mặt đường bê tông nhựa C12,5 dày trung bình 3cm | Chương V của E-HSMT | 283 | m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường | Chương V của E-HSMT | 53,9 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc | Chương V của E-HSMT | 96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi