Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021758-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201012475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 10:33:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,449,522,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG THÂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 43,144 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 3,65 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng 1/3 đất đào Theo HSMT 15,598 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 2x4 Theo HSMT 5,947 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSMT 14,067 m3
6 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,322 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 51,155 m3
8 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 0,962 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,151 m3
10 Lót cát móng đá công trình bằng thủ công Theo HSMT 2,804 m3
11 Đắp nền nhà công trình bằng thủ công Theo HSMT 60,995 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,259 100m2
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,225 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,439 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,541 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,619 tấn
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 0 100m3
18 BT nền đá 2x4, M100 Theo HSMT 11,212 m3
19 Xây bậc cấp, bồn hoa bằng gạch đặc không nung VXM75 Theo HSMT 2,953 m3
20 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Theo HSMT 4,022 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo HSMT 10,246 m3
22 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Theo HSMT 18,068 m3
23 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Theo HSMT 3,399 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 1,206 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 1,665 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,402 100m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,731 100m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 88,676 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 17,496 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 166,48 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 120,64 m2
32 Xây tường gạch không nung dày 11cm, cao <=4m,VXM75 Theo HSMT 0,868 m3
33 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung, câu ngang gạch đặc không nung VXM75 cao <=6m Theo HSMT 14,879 m3
34 Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ gạch không nung VXM75 cao <=6m Theo HSMT 14,444 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 6,207 m3
36 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 12,553 m3
37 LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 7,92 m2
38 LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 10,56 m2
39 Lắp dựng cửa khung nhôm kính Theo HSMT 4,2 m2
40 LD cửa sổ khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 10,92 m2
41 LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép một cánh mở quay, chớp nhựa, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 1,08 m2
42 Lắp đặt hoa sắt vuông 12x12 Theo HSMT 15,72 m2
43 LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép môt cánh mở lật, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ Theo HSMT 9 m2
44 Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ 2 nước màu Theo HSMT 6,288 m2
45 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 0,773 tấn
46 Gia công giằng mái thép Theo HSMT 0,097 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,87 tấn
48 Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,45ly Theo HSMT 1,621 100m2
49 Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly Theo HSMT 0,103 100m2
50 Lắp cửa tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) Theo HSMT 1 cái
51 Lắp đặt ống Inox - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Theo HSMT 0,088 100m
52 Lắp đặt ống Inox - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 30mm Theo HSMT 0,018 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,244 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 6 cái
55 Lắp rọ sắt chắn rác Theo HSMT 6 cái
56 Lắp ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 42 Theo HSMT 32 cái
57 Lát đá bậc tam cấp Theo HSMT 13,424 m2
58 Lát đá mặt bếp Theo HSMT 9,93 m2
59 Ngâm nước nước xi măng chống thấm sê nô Theo HSMT 33,424 m2
60 Láng sê nô dày 2cm VXM75 Theo HSMT 33,424 m2
61 Quét nước xi măng sê nô 2 nước Theo HSMT 33,424 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSMT 14,084 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 84,88 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 74,68 m
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT600x600 Theo HSMT 122,714 m2
66 Ốp tường, trụ, cột gạch men Ceramic KT300x600mm VXM75 Theo HSMT 129,426 m2
67 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 150x600 Theo HSMT 13,839 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 140,988 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 223,051 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSMT 506,111 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSMT 174,099 m2
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,17 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,505 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,194 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 1,044 tấn
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,542 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,192 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,38 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,084 tấn
80 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 16,192 m2
81 LĐ thép thang mái đk 18 Theo HSMT 0,18 100m
82 Tủ nấu cơm công nghiệp Theo HSMT 1 cái
83 Bếp ga công nghiệp Theo HSMT 3 cái
84 Bình ga Theo HSMT 1 bình
85 Xe chia cơm Inox Theo HSMT 6 cái
86 Trồng cây sấu ĐK(15-20)cm- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Theo HSMT 3 cây
87 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Theo HSMT 3 cây
88 Lót cát công trình tạo phẳng sân bê tông Theo HSMT 0,543 100m3
89 Lót 1 lớp bạt chống mất nước xi măng Theo HSMT 1,553 100m2
90 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 18,631 m3
91 Lát sân gạch Granitô KT 400x400x30 VXM75 màu đỏ Theo HSMT 155,26 m2
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 16 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 360 đô Theo HSMT 20 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSMT 16 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSMT 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSMT 3 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSMT 4 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo HSMT 2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo HSMT 1 cái
11 Lặp đặt tủ điện tôn KT300x250x100 Theo HSMT 1 cái
12 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 Theo HSMT 100 m
13 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 Theo HSMT 140 m
14 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 250 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm tường bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Theo HSMT 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt trong sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK 27 mm Theo HSMT 170 m
17 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Theo HSMT 1 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100 Theo HSMT 6 hộp
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,21 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,03 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSMT 0,12 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo HSMT 0,05 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo HSMT 0,02 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSMT 0,4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSMT 0,06 100m
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50-50mm Theo HSMT 2 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm Theo HSMT 3 cái
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm Theo HSMT 0 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm Theo HSMT 4 cái
13 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-76mm Theo HSMT 2 cái
14 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-42mm Theo HSMT 0 cái
15 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm Theo HSMT 2 cái
16 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo HSMT 1 cái
17 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm Theo HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều Theo HSMT 1 cái
19 Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi Theo HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 1 cái
21 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 1 cái
23 Lắp đặt vòi rửa đồng Theo HSMT 6 bộ
24 Lắp đặt phễu thu INOX, ĐK 80mm Theo HSMT 2 cái
25 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 1 bể
26 Lắp đặt van xả cặn Theo HSMT 1 cái
27 Van phao đóng mở tự động Theo HSMT 1 cái
28 Máy bơm cấp nước Q=10m3/h H=20m Theo HSMT 1 máy
D PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 17,1 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSMT 2,09 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 1,265 m3
4 Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 Theo HSMT 4,525 m2
5 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 5,604 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,519 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 31,519 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 7,935 m2
9 Đổ than củi vào bể tự hoại Theo HSMT 0,15 m3
10 Đổ than xỉ vào bể tự hoại Theo HSMT 0,15 m3
11 Đổ gạch vỡ 30x30 vào bể tự hoại Theo HSMT 0,15 m3
12 Đổ gạch vỡ 45x45 vào bể tự hoại Theo HSMT 0,15 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,785 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,308 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,046 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,028 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSMT 0,081 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 15 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,015 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,06 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 2 cái
E PHẦN PHÁ DỞ NHÀ CỦ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 595,36 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m Theo HSMT 39,9 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 2,044 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,818 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 138,351 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 79,62 m2
7 Phá dỡ BT cột Theo HSMT 9,983 m3
8 Phá dỡ BT xà, dầm Theo HSMT 60,918 m3
9 Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép Theo HSMT 38,002 m3
10 Đào đất bằng máy Theo HSMT 100,367 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 3,484 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 3,484 100m3
13 Hút bể tự hoại củ 1 hầm
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Bình bọt PCCC MZ8 Theo HSMT 3 bình
2 Bình khí CO2 MT5 Theo HSMT 3 bình
3 Bảng tiêu lệnh giá đỡ bình Theo HSMT 1 cái
4 Bàn và ghế làm việc Theo HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->