Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:33:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,449,522,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG THÂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 43,144 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 3,65 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 15,598 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông buồng xoắn, bê tông M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 5,947 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,067 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,322 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 51,155 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,962 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,151 | m3 |
| 10 | Lót cát móng đá công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 2,804 | m3 |
| 11 | Đắp nền nhà công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 60,995 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,439 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,541 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,619 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0 | 100m3 |
| 18 | BT nền đá 2x4, M100 | Theo HSMT | 11,212 | m3 |
| 19 | Xây bậc cấp, bồn hoa bằng gạch đặc không nung VXM75 | Theo HSMT | 2,953 | m3 |
| 20 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 4,022 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 10,246 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 18,068 | m3 |
| 23 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 3,399 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,206 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 1,665 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,402 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,731 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 88,676 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 17,496 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 166,48 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 120,64 | m2 |
| 32 | Xây tường gạch không nung dày 11cm, cao <=4m,VXM75 | Theo HSMT | 0,868 | m3 |
| 33 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung, câu ngang gạch đặc không nung VXM75 cao <=6m | Theo HSMT | 14,879 | m3 |
| 34 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ gạch không nung VXM75 cao <=6m | Theo HSMT | 14,444 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,207 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,553 | m3 |
| 37 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 7,92 | m2 |
| 38 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép 1 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 10,56 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | Theo HSMT | 4,2 | m2 |
| 40 | LD cửa sổ khuôn nhựa lỏi thép 2 cánh mở quay, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 10,92 | m2 |
| 41 | LD cửa đi khuôn nhựa lỏi thép một cánh mở quay, chớp nhựa, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 1,08 | m2 |
| 42 | Lắp đặt hoa sắt vuông 12x12 | Theo HSMT | 15,72 | m2 |
| 43 | LD vách kính khuôn nhựa lỏi thép môt cánh mở lật, kính 5mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSMT | 9 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 1 nước chống rỉ 2 nước màu | Theo HSMT | 6,288 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,773 | tấn |
| 46 | Gia công giằng mái thép | Theo HSMT | 0,097 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,87 | tấn |
| 48 | Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0,45ly | Theo HSMT | 1,621 | 100m2 |
| 49 | Lợp tôn phẳng úp nóc và máng chống dột dày 0,5ly | Theo HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 50 | Lắp cửa tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống Inox - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,088 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống Inox - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 30mm | Theo HSMT | 0,018 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,244 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lắp ống thông dầm, vòi tè thoát nước fi 42 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 13,424 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bếp | Theo HSMT | 9,93 | m2 |
| 59 | Ngâm nước nước xi măng chống thấm sê nô | Theo HSMT | 33,424 | m2 |
| 60 | Láng sê nô dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 33,424 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng sê nô 2 nước | Theo HSMT | 33,424 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 14,084 | m |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 84,88 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 74,68 | m |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT600x600 | Theo HSMT | 122,714 | m2 |
| 66 | Ốp tường, trụ, cột gạch men Ceramic KT300x600mm VXM75 | Theo HSMT | 129,426 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 150x600 | Theo HSMT | 13,839 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 140,988 | m2 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 223,051 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSMT | 506,111 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSMT | 174,099 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,17 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,505 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,194 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,044 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,542 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,192 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,38 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,192 | m2 |
| 81 | LĐ thép thang mái đk 18 | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 82 | Tủ nấu cơm công nghiệp | Theo HSMT | 1 | cái |
| 83 | Bếp ga công nghiệp | Theo HSMT | 3 | cái |
| 84 | Bình ga | Theo HSMT | 1 | bình |
| 85 | Xe chia cơm Inox | Theo HSMT | 6 | cái |
| 86 | Trồng cây sấu ĐK(15-20)cm- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo HSMT | 3 | cây |
| 87 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Theo HSMT | 3 | cây |
| 88 | Lót cát công trình tạo phẳng sân bê tông | Theo HSMT | 0,543 | 100m3 |
| 89 | Lót 1 lớp bạt chống mất nước xi măng | Theo HSMT | 1,553 | 100m2 |
| 90 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,631 | m3 |
| 91 | Lát sân gạch Granitô KT 400x400x30 VXM75 màu đỏ | Theo HSMT | 155,26 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần 360 đô | Theo HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lặp đặt tủ điện tôn KT300x250x100 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 140 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm tường bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo HSMT | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt trong sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK 27 mm | Theo HSMT | 170 | m |
| 17 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100 | Theo HSMT | 6 | hộp |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,21 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50-50mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21-32mm | Theo HSMT | 0 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-76mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-42mm | Theo HSMT | 0 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32-32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 76mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều | Theo HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa đồng | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt phễu thu INOX, ĐK 80mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 26 | Lắp đặt van xả cặn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Van phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm cấp nước Q=10m3/h H=20m | Theo HSMT | 1 | máy |
| D | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 17,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 2,09 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,265 | m3 |
| 4 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo HSMT | 4,525 | m2 |
| 5 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,604 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,519 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,519 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,935 | m2 |
| 9 | Đổ than củi vào bể tự hoại | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 10 | Đổ than xỉ vào bể tự hoại | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 11 | Đổ gạch vỡ 30x30 vào bể tự hoại | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 12 | Đổ gạch vỡ 45x45 vào bể tự hoại | Theo HSMT | 0,15 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,785 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,308 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,081 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,015 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| E | PHẦN PHÁ DỞ NHÀ CỦ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 595,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m | Theo HSMT | 39,9 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 2,044 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,818 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 138,351 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 79,62 | m2 |
| 7 | Phá dỡ BT cột | Theo HSMT | 9,983 | m3 |
| 8 | Phá dỡ BT xà, dầm | Theo HSMT | 60,918 | m3 |
| 9 | Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép | Theo HSMT | 38,002 | m3 |
| 10 | Đào đất bằng máy | Theo HSMT | 100,367 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 3,484 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 3,484 | 100m3 | |
| 13 | Hút bể tự hoại củ | 1 | hầm | |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt PCCC MZ8 | Theo HSMT | 3 | bình |
| 2 | Bình khí CO2 MT5 | Theo HSMT | 3 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh giá đỡ bình | Theo HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bàn và ghế làm việc | Theo HSMT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi