Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 17:03:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 473,006,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | A.1. PHẦN LẮP ĐẶT: | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| D | Móng trụ M12 BTĐ vướng đá | |||
| 1 | Cát vàng | 0,399 | m3 | |
| 2 | Đá 1x2 | 0,718 | m3 | |
| 3 | Xi măng đen PCB 40 | 198 | kg | |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông, rộng <250cm, mac 150 (M áy trộn 250l, Máy đầm dùi 1,5 kW) | 0,806 | m3 | |
| E | Móng trụ M14 đơn vướng đá | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| F | Móng trụ M12 đơn vướng đá | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ, móng neo (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào phá đá móng trụ, móng neo, đá cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| G | PHẦN TRỤ | |||
| H | Trụ BTLT 14m-F650 thay mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m-F 650 | 4 | trụ | |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤14m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| I | Trụ BTLT 12m-F540 thay mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m-F 540 | 3 | trụ | |
| 2 | Dựng cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 3 | cột | |
| J | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| K | Bộ xà composite 2,4m thay mới | |||
| 1 | Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm | 1 | cây | |
| 2 | Thanh chống 60x10x920 | 2 | cây | |
| 3 | Boulon 16x350 | 1 | cây | |
| 4 | Boulon 16x250 | 1 | cây | |
| 5 | Boulon 16x150 | 2 | cây | |
| 6 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 8 | cái | |
| 7 | Lắp xà composite 2,4m (trọng lượng 7,5kg) | 1 | bộ | |
| L | Bộ Đà kép 2,2m thay mới | |||
| 1 | Đà V75x75x8x2200mm | 8 | cây | |
| 2 | Đà chống V50x50x5x810mm | 16 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250 VRS | 8 | cây | |
| 4 | Boulon 16x250 | 8 | cây | |
| 5 | Boulon 16x50 | 16 | cây | |
| 6 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 80 | cái | |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 4 | bộ | |
| M | Bộ Đà kép 2,0m thay mới | |||
| 1 | Đà V75x75x8x2000mm | 90 | cây | |
| 2 | Đà chống V50x50x5x1150mm | 90 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250 VRS | 90 | cây | |
| 4 | Boulon 16x250 | 90 | cây | |
| 5 | Boulon 16x50 | 90 | cây | |
| 6 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 720 | cái | |
| 7 | Lắp xà kép 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 50,7114kg) | 45 | bộ | |
| N | Bộ Đà đơn 2,0m thay mới | |||
| 1 | Đà V75x75x8x2000mm | 25 | cây | |
| 2 | Đà chống V50x50x5x1150mm | 25 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250 | 50 | cây | |
| 4 | Boulon 16x50 | 50 | cây | |
| 5 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 200 | cái | |
| 6 | Lắp xà đơn 2,0m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 25,3557kg) | 25 | bộ | |
| O | Bộ Neo chằng xuống trụ 14m thay mới | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 4 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 4 | cái | |
| 3 | Sứ chằng lớn | 4 | cục | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) | 8 | bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8" | 64 | mét | |
| 6 | Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) | 8 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 4 | bộ | |
| P | Bộ Neo chằng xuống trụ 12m thay mới | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 7 | cây | |
| 2 | Lông đền vuông 18 (50x50x3) | 7 | cái | |
| 3 | Sứ chằng lớn | 7 | cục | |
| 4 | Kẹp chằng 3 boulon (B42x6,0x130) | 14 | bộ | |
| 5 | Cáp thép chằng 3/8" | 98 | mét | |
| 6 | Yếm đỡ dây chằng F 1/2" mạ Zn (Yếm cáp) | 14 | cái | |
| 7 | Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,4x2000 | 7 | cái | |
| 8 | Lắp dây néo, chiều cao ≤20m | 7 | bộ | |
| Q | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| R | Căng lại dây dẫn (sử dụng lại dây dẫn hiện hữu) | |||
| 1 | Căng dây ACX ≤120mm2 bằng thủ công + cơ giới, chiều cao >10m | 12,4155 | km | |
| S | Bộ Sứ đứng 24KV lắp mới | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV ĐR 540mm (bọc chì) | 161 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng 24kV loại không bọc chì HLS | 161 | cái | |
| 3 | Lắp sứ đứng 15÷22kV trên cột tròn | 161 | sứ | |
| T | Chuỗi sứ treo Polymer lắp mới | |||
| 1 | Sứ treo Polymer 24kV-70N | 15 | chuỗi | |
| 2 | Móc treo chữ U F 16 | 30 | cái | |
| 3 | Lắp chuỗi néo đơn polymer ≤35kV, chiều cao ≤20m | 15 | bộ | |
| U | Phụ kiện khác | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 (120/120) | 12 | cái | |
| 2 | Băng keo cách điện trung thế | 4 | cuộn | |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 120mm2 | 69 | cái | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng cỡ dây 120mm2 | 141 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc cỡ dây 120mm2 | 270 | sợi | |
| V | A.2. PHẦN THÁO GỠ: | |||
| W | Trụ điện 12m thu hồi | |||
| 1 | Tháo cột bêtông ≤12m bằng thủ công kết hợp cơ giới | 6 | cột | |
| X | Bộ Neo chằng lệch bị hỏng (TH) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 1 | bộ | |
| Y | Bộ Neo chằng xuống bị hỏng (TH) | |||
| 1 | Tháo dây néo, chiều cao ≤20m | 11 | bộ | |
| Z | Bộ xà kép 1,66m TH | |||
| 1 | Tháo xà kép 1,66m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 51,5748kg) | 44 | bộ | |
| AA | Bộ xà đơn 1,66m TH | |||
| 1 | Tháo xà đơn 1,66m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 26,5504kg) | 28 | bộ | |
| AB | Bộ đà đơn 2,4 rỉ sét TH | |||
| 1 | Tháo xà đơn 2,4m cột đỡ (xà thép, trọng lượng 31,563kg) | 1 | bộ | |
| AC | Bộ đà kép 2,2m rỉ sét TH | |||
| 1 | Tháo xà kép 2,2m cột néo (xà thép, trọng lượng 58,628kg) | 2 | bộ | |
| AD | Chuỗi sứ thủy tinh 2 bát lắp vào xà (thu hồi) | |||
| 1 | Tháo chuỗi néo đơn 2 bát lắp vào xà, chiều cao ≤20m | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi