Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201023474-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201023419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 16:50:00 đến ngày 2020-10-19 17:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,134,224,847 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: XÂY LẮP
1 Dọn dẹp mặt bằng dưới dạ cầu, bờ sông (cây, cỏ rác) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,615 100m2
2 Đào nền đường hiện hữu Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3052 100m3
3 Lu lèn lại mặt đường cũ, K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,3397 100m2
4 Đắp cát vỉa hè, độ chặt K>=0.9 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0923 100m3
5 Bê tông vuốt mái taluy đá 1x2, M 200, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,97 m3
6 Vận chuyển phé thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <=1000m Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3052 100m3
7 Vận chuyển phế thải đô đi, 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3052 100m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi, 3km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3052 100m3
9 Cày sọc, tạo nhám mặt đường cũ bê tông nhựa (phạm vi bù vênh BTN C12.5) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,9116 100m2
10 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,9116 100m2
11 Thảm BTNC 12.5 bù vênh dày trung bình 3cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,1787 100m2
12 Thảm BTNC 12.5, chiều dày 7cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,9116 100m2
13 Cày sọc, tạo nhám mặt đường cũ bê tông nhựa (phạm vi bù vênh cấp phối đá dăm loại I) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,2918 100m2
14 Bù vênh nền đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6407 100m3
15 Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại I dày 12cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,115 100m3
16 Tưới nhựa lỏng MC70 thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,2918 100m2
17 Thảm BTNC 12.5, chiều dày 7cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,2918 100m2
18 Bê tông mặt đường dày 18cm đá 1x2, M300, độ sụt 2-4 (11.12224) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 74,45 m3
19 Cắt khe co giãn mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,6 10m
20 Làm khe dọc mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 55 m
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phòng nứt do lún đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1092 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép phòng nứt do lún đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6377 tấn
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,1363 100m2
24 Trải cán lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 12cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4964 100m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông xi măng Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,198 100m2
26 Bê tông bó nền, bê tông nâng bó nền đá 1x2, mác 200, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,1 m3
27 Bê tông bó vỉa, bê tông nâng bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300, độ sụt 2-4 (11.12224) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,41 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó nền, nâng bó nền, bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,1854 100m2
29 Lát gạch vỉa hè, gạch terrazo 40x40cmx3.5cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 278,85 m2
30 Bê tông bó nền, bó vỉa, bê tông nâng vỉa hè, vỉa hè đá 1x2, M150 độ sụt 2-4 (11.12221) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16,13 m3
31 Cấp phối đá dăm loại II Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 38,51 m3
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm - Vạch màu vàng Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16,05 m2
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm - Vạch màu trắng Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32,4 m2
34 Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
35 Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 Cái
36 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 33,65 m3
37 Đào móng cống bằng máy, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,346 100m3
38 Đắp cát san lấp trả phạm vi cống bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,9365 100m3
39 Đắp cát san lấp phạm vi cống bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 23,412 m3
40 Đóng cừ tràm gia cố móng cống, L=4m/cây, TC 25 cây/m2, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 58,56 100m
41 Cát đệm dày 10cm, lót móng cống Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0613 100m3
42 Bê tông đá 1x2 dày 10cm, móng cống M150, độ sụt 2-4 (11.12221) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,75 m3
43 Bê tông đá 1x2, móng cống M200, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,3 m3
44 Cốt thép gối cống, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0839 tấn
45 Ván khuôn gối cống Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1272 100m2
46 Bê tông đá 1x2 M200 gối cống, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,2 m3
47 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm, nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m (24md/4m/đoạn) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm, nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 3m (12md/3m/đoạn) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 800mm, nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m (20md/4m/đoạn) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 800mm, nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 3m (6md/3m/đoạn) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=400mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10 1 mối nối
52 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính d=800mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 1 mối nối
53 Lắp gối cống, trọng lượng >50kg Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 34 cái
54 Vữa XM mác 75 mối nối cống (12.10244) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 m2
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6825 100m3
56 Vận chuyển phế thải đô đi, 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6825 100m3
57 Vận chuyển phế thải đô đi, 3km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6825 100m3
58 Đào đất tại vị trí hố ga bằng thủ công, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,302 m3
59 Đào đất tại vị trí hố ga bằng máy, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2121 100m3
60 Đắp cát san lấp trả phạm vi hố ga bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1323 100m3
61 Đắp cát san lấp trả phạm vi hố ga thủ công Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,308 m3
62 Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga, L=4m/cây, TC 25 cây/m2, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,08 100m
63 Cát đệm lót móng hố ga dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,91 m3
64 Bê tông móng hố ga, đá 1x2, M150 dày 20cm, độ sụt 2-4 (11.12221) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,82 m3
65 Gai công cốt thép hố ga, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,003 tấn
66 Gia công cốt thép hố ga, đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6808 tấn
67 Ván khuôn hố ga Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3759 100m2
68 Bê tông hố ga đá 1x2, M200, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,46 m3
69 Bê tông đá 1x2, M200 nắp đan hố ga, khuôn hầm, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,67 m3
70 Ván khuôn Bê tông đá 1x2, M200 nắp đan hố ga, khuôn hầm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0612 100m2
71 Cốt thép khuôn hầm, tấm đan đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0194 tấn
72 Gia công cốt thép hố ga, đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1225 tấn
73 Gia công thép hình nắp đan, khuôn hầm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,164 tấn
74 Lắp dựng thép hình nắp đan, khuôn hầm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,164 tấn
75 Mạ kẽm thép hình nắp đan, khuôn hầm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 163,99 kg
76 Lắp đặt nắp đan, khuôn hầm trọng lượng >50kg Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 cái
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2651 100m3
78 Vận chuyển phế thải đô đi, 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2651 100m3
79 Vận chuyển phế thải đô đi, 3km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 22T Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2651 100m3
80 Phá dỡ móng bê tông mương hiện hữu Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,34 m3
81 Lắp đặt đan mương Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 143 cái
82 Tháo dỡ đan mương (60% đơn giá lắp đặt) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 143 cái
83 Bê tông nâng thành mương, đá 1x2, M200, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,58 m3
84 Ván khuôn bê tông nâng thành mương Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,716 100m2
85 Sản xuất thép không gỉ cửa van Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4484 tấn
86 Lắp đặt cửa van Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4484 tấn
87 Bao tải tẩm nhựa đường 3 lớp Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,412 m2
88 Cao su bản đáy Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,442 m2
89 Lắp đặt bu lông M14x150 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 bộ
90 Lắp đặt bu lông M16x150 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 bộ
91 SXLD cốt thép cửa xả d<10mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0053 tấn
92 SXLD cốt thép cửa xả d<18mm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2558 tấn
93 Bê tông đá 1x2 M200 cửa xả, độ sụt 2-4 (11.12222) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,735 m3
94 Ván khuôn cửa xả Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2512 100m2
95 Bê tông đá 1x2 M150 lót móng cửa xả, độ sụt 2-4 (11.12221) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,923 m3
96 Đắp cát đệm đầu cừ Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,923 m3
97 Đóng cừ tràm móng cửa xả, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,192 100m
98 Nạo vét mương hiện hữu (dài 143m) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,44 m3
99 Nạo vét cống hiện hữu (62m=26mD800+36mD400) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,792 m3
100 Nạo vét hố ga (3 hố) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,728 m3
B HẠNG MỤC 2: CHI PHÍ ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cung cấp, SX hàng rào thép modun (1.5x1.2m) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25 modun
2 Sơn trắng đỏ hàng rào (*1,2*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 35,75 m2
3 Cung cấp dây phản quang Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 122,6667 m
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn, ĐK70 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn mũi tên đèn led, ĐK70 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 0,3*0,8 Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
8 Cung cấp đèn chóp xoay Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 20 Cái
9 Nhân công bậc 3/7 điều tiết giao thông Theo hồ sơ BCKTKT và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 30 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->