Gói thầu: Gói thầu C22 (Cầu Hà Nam Ninh - Km574+589,89)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200953905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đường Trường Sơn Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu C22 (Cầu Hà Nam Ninh - Km574+589,89) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841194 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:07:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,915,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỐ CẦU | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 626,65 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất hố móng K90 | Theo TKKT được duyệt | 350,08 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 lót móng | Theo TKKT được duyệt | 8,72 | m3 |
| 4 | Bê tông 30MPa mố | Theo TKKT được duyệt | 290,5 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường nóng vào tường | Theo TKKT được duyệt | 337,36 | m2 |
| 6 | Vữa XM 30MPa không co ngót | Theo TKKT được duyệt | 0,29 | m3 |
| 7 | Cốt thép mố cầu d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,01 | tấn |
| 8 | Cốt thép mố cầu 10mm < d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 8,491 | tấn |
| 9 | Cốt thép mố cầu d >18 mm | Theo TKKT được duyệt | 10,902 | tấn |
| 10 | Chốt thép mạ kẽm D32mm | Theo TKKT được duyệt | 0,045 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép ống ô van | Theo TKKT được duyệt | 0,056 | tấn |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa dày 2 cm | Theo TKKT được duyệt | 1,6 | m2 |
| B | TỨ NÓN MỐ | |||
| 1 | Đào đất chân khay | Theo TKKT được duyệt | 196,09 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân khay K>0,95 | Theo TKKT được duyệt | 143,5 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây vữa xi măng M100 | Theo TKKT được duyệt | 70,94 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng đệm dày 3 cm | Theo TKKT được duyệt | 40 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa D100mm | Theo TKKT được duyệt | 22,1 | m |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 0,93 | m3 |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật loại 12kN/m2 | Theo TKKT được duyệt | 6,6 | m2 |
| C | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa bản quá độ | Theo TKKT được duyệt | 29,43 | m3 |
| 2 | Bê tông 10 Mpa lót | Theo TKKT được duyệt | 8,21 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,021 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ 10mm <d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,258 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản quá độ d > 18mm | Theo TKKT được duyệt | 4,563 | tấn |
| 6 | Quét nhựa đường và dán giấy dầu | Theo TKKT được duyệt | 4,87 | m2 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng | Theo TKKT được duyệt | 88,2 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường K95 | Theo TKKT được duyệt | 322,86 | m3 |
| D | TRỤ CẦU | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo TKKT được duyệt | 482,8 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất hố móng K90 | Theo TKKT được duyệt | 339,24 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 lót móng trụ | Theo TKKT được duyệt | 6,86 | m3 |
| 4 | Bê tông 30Mpa trụ | Theo TKKT được duyệt | 221,85 | m3 |
| 5 | Vữa XM 30MPa không co ngót | Theo TKKT được duyệt | 0,32 | m3 |
| 6 | Cốt thép trụ cầu d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,019 | tấn |
| 7 | Cốt thép trụ cầu 10mm <d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 7,033 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ cầu d >18 mm | Theo TKKT được duyệt | 12,539 | tấn |
| 9 | Thép D32 mm không rỉ | Theo TKKT được duyệt | 0,091 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép ống ô van | Theo TKKT được duyệt | 0,111 | tấn |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa dày 2 cm | Theo TKKT được duyệt | 3,2 | m2 |
| E | CỌC KHOAN NHỒI | |||
| 1 | Sản xuất, thi công cọc khoan nhồi | Theo TKKT được duyệt | 232 | m |
| 2 | Đập đầu cọc | Theo TKKT được duyệt | 10,68 | m3 |
| F | DẦM CHỦ | |||
| 1 | Sản xuất dầm I BTCT DƯL, dài 33m | Theo TKKT được duyệt | 12 | dầm |
| 2 | Lao lắp dầm I BTCT DƯL dài 33m vào vị trí thiết kế | Theo TKKT được duyệt | 12 | dầm |
| 3 | Gối cao su kích thước (350x450x78)mm | Theo TKKT được duyệt | 24 | Cái |
| G | DẦM NGANG | |||
| 1 | Bê tông 30MPa dầm ngang | Theo TKKT được duyệt | 25,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang 10mm < d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,24 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang d >18 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,179 | tấn |
| H | BẢN MẶT CẦU + BẢN LIÊN TỤC NHIỆT + TẤM VÁN KHUÔN BẢN MẶT CẦU | |||
| 1 | Bê tông 30MPa bản mặt cầu | Theo TKKT được duyệt | 162,42 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,114 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu 10mm < d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 27,7 | tấn |
| 4 | Bê tông 30MPa bản liên tục nhiệt | Theo TKKT được duyệt | 15,74 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản liên tục nhiệt d ≤ 10 mm | Theo TKKT được duyệt | 0,012 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản liên tục nhiệt 10mm <d ≤ 18 mm | Theo TKKT được duyệt | 3,464 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản liên tục nhiệt d >18 mm | Theo TKKT được duyệt | 2,26 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm ván khuôn bản mặt cầu | Theo TKKT được duyệt | 306 | tấm |
| I | KHE CO GIÃN, LAN CAN, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt khe co giãn răng lược | Theo TKKT được duyệt | 15 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Theo TKKT được duyệt | 8,01 | tấn |
| 3 | Bê tông 25MPa gờ lan can | Theo TKKT được duyệt | 56,84 | m3 |
| 4 | Cốt thép gờ lan can 10mm | Theo TKKT được duyệt | 7,464 | tấn |
| 5 | Sản xuất lắp đặt thoát nước | Theo TKKT được duyệt | 32 | bộ |
| J | LỚP PHỦ MẶT CẦU | |||
| 1 | Sản xuất và thi công bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo TKKT được duyệt | 693,7 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 693,7 | m2 |
| 3 | Lớp phòng nước dạng dung dịch phun | Theo TKKT được duyệt | 693,7 | m2 |
| K | ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo TKKT được duyệt | 162,96 | m3 |
| 2 | Đắp K95 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 1.122,45 | m3 |
| 3 | Đắp K98 nền đường | Theo TKKT được duyệt | 127,55 | m3 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại II Dmax 37,5mm | Theo TKKT được duyệt | 86,1 | m3 |
| 5 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 mm | Theo TKKT được duyệt | 52,28 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,5kg/m2 | Theo TKKT được duyệt | 341,86 | m2 |
| 7 | Sản xuất và thi công mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo TKKT được duyệt | 341,86 | m2 |
| L | GIA CỐ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào hố móng chân khay | Theo TKKT được duyệt | 99,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất chân khay K95 | Theo TKKT được duyệt | 61,43 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc vữa XM M100 mái taluy | Theo TKKT được duyệt | 59,02 | m3 |
| 4 | Vữa XM M100 dày 3cm đệm | Theo TKKT được duyệt | 231,66 | m2 |
| 5 | Xây đá hộc vữa XM M100 chân khay | Theo TKKT được duyệt | 32,59 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa D100mm | Theo TKKT được duyệt | 26 | m |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật làm nền đường loại 12kN/m2 | Theo TKKT được duyệt | 7,76 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo TKKT được duyệt | 1,1 | m3 |
| M | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt hộ lan mềm | Theo TKKT được duyệt | 72 | m |
| 2 | Sản xuất lắp đặt biển báo hình chữ nhật | Theo TKKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường | Theo TKKT được duyệt | 78,43 | m2 |
| N | Thiết kế bản vẽ thi công | |||
| 1 | Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | Tuân thủ hồ sơ thiết kế kỹ thuật được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi