Gói thầu: Cung cấp thiết bị, lắp đặt và thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201019172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị, lắp đặt và thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:38:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,267,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| B | 1- Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M14.2b | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 22 | Móng |
| 2 | Móng bêton trụ 14m : M14.B (1,4x1,4x1,2)m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5 | Móng |
| 3 | Móng bêton trụ 14m : M14.2xB (1,6x1,4x1,2)m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 8 | Móng |
| 4 | Móng bêton trụ 18m : M18.2xB (1,8x1,6x1,2)m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Móng |
| 5 | Tiếp địa cột 18m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa cột 14m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa cho TI trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| C | 2- Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT 14m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 27 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 2x14m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 8 | Cột |
| 3 | Cột BTLT 2x18m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Cột |
| D | 3- Phần xà | |||
| 1 | Xà đơn 2.4m - XĐ-2.4 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 31 | bộ |
| 2 | Xà kép 2.4m - XK-2.4 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 21 | bộ |
| 3 | Xà kép 2.4m - XK-2x12 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Xà đở lệch 2.4m - XIT2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Đà đỡ TU & TI trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | 4- Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | |||
| F | a/- Phần vật tư đường dây trên không | |||
| 1 | Dây nhôm lỏi thép bọc ACX70 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5.591 | m |
| 2 | Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX70 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5,481 | Km |
| 3 | Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 365 | Kg |
| 4 | Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1,815 | Km |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV-CX 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 36 | Mét |
| 6 | Sứ đứng 24KV | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 161 | Cái |
| 7 | Chân sứ đứng | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 161 | Cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 155 | Cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Sứ treo Polyme 24KV | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 66 | Bộ |
| 11 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 132 | Cái |
| 12 | Giáp níu dây bọc 70 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 66 | Cái |
| 13 | Rack 4 sứ | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| 14 | Uclevis | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 66 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 68 | Cái |
| 16 | Boulon M16x300 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 61 | Cây |
| 17 | Boulon M16x550 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7 | Cây |
| 18 | Long đền vuông 50x50x3 Ø18 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 136 | Miếng |
| 19 | Ống nối ACA50 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 5 | Ống |
| 20 | Ống nối ACA70 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 12 | Ống |
| 21 | Đầu cosse CV50 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 21 | Cái |
| 22 | Cosse ép Cu/Al 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 18 | Cái |
| 23 | Kẹp 2 boulon cở ACA50 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 36 | Cái |
| 24 | Kẹp WR279 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 34 | Cái |
| 25 | Kẹp WR419 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 10 | Cái |
| G | 5- Phần thiết bị | |||
| 1 | LA - 18KV | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Cái |
| 2 | DS 1 pha 24kV - 630A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 3 | Recloser 3 pha 27kV 12.5kA - 630A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | T.Bộ |
| 4 | MBA cấp nguồn 22kV cho Recloser | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | T.Bộ |
| 5 | Biến dòng đo đếm 24kV 75-150/5A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | Biến áp đo đếm 12000/120V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 120/208V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Cáp điều khiển đo đếm trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 9 | Thùng Điện kế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 10 | Bass LI lắp FCO, LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Cái |
| 11 | Nắp che bát sứ TU | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 12 | Nắp che bát sứ TI | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 13 | Nắp che đầu sứ LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 9 | Cái |
| 14 | Bảng chỉ danh phân đoạn | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | 1- Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8.a | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Móng |
| 2 | Móng bêton trụ 8.5m : M8-B (1x1x1)m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Móng |
| 3 | Móng bêton trụ 8.5m : M8.2xB (1,2x1x1)m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa cột 8,5m - Cáp ABC | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| J | 2- Phần cột | |||
| 1 | Cột BTLT 8.5m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 2x8.5m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cột |
| K | 3- Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | |||
| L | A/- Phần hạ thế cáp ABC | |||
| 1 | Cáp ABC 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 187 | Mét |
| 2 | Kéo Cáp ABC 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 0,183 | Km |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 5 | Boulon móc M16x250 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cây |
| 6 | Boulon móc M16x300 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cây |
| 7 | Boulon móc M16x500 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cây |
| 8 | Long đền vuông 50x50x3 Ø18 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 7 | Cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp - 95 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Cái |
| 10 | Cosse ép Cu/Al 95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| M | PHẦN TRẠM PHÂN PHỐI 3 PHA | |||
| N | A- Phần thiết bị | |||
| O | 1/- Phần thiết bị TBA 250KVA | |||
| 1 | MBA 3 pha 22/0,4kV 250kVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | LA - 18KV | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 3 | FCO 27KV - 100A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 4 | Tủ tụ bù hạ áp 0,4kV 90kVAr | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 90 | kVAr |
| 5 | Fuse link 12K | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 7 | Bass LI lắp FCO, LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 8 | Nắp che đầu cực trên FCO | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 9 | Nắp che đầu cực dưới FCO | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 10 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 11 | MCCB-600V-400A (25kA) | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| 12 | Biến dòng 400/5A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 13 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| P | 2/- Phần thiết bị TBA 1250KVA | |||
| 1 | MBA 3 pha 22/0,4kV 1250kVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Máy |
| 2 | LA - 18KV | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 3 | FCO 27KV - 100A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 4 | Tủ tụ bù hạ áp 0,4kV 360kVAr | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 720 | kVAr |
| 5 | Fuse link 50K | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 7 | Bass LI lắp FCO, LA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 8 | Nắp che đầu cực trên FCO | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 9 | Nắp che đầu cực dưới FCO | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 11 | Nắp che bát sứ TU | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 12 | Nắp che bát sứ TI | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 13 | ACB - 3 pha 600V - 2000A (100kA) (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Cái |
| 14 | Biến dòng đo đếm 24kV 35/5A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 15 | Biến áp đo đếm 12000/120V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 6 | Cái |
| 16 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Cái |
| Q | 3/- Phần thiết bị TBA 1600KVA | |||
| 1 | MBA 3 pha 22/0,4kV 1600kVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Tủ tụ bù hạ áp 0,4kV 540kVAr | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 540 | kVAr |
| 3 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 4 | Nắp che bát sứ TU | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che bát sứ TI | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | ACB - 3 pha 600V - 2500A (100kA) (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| 7 | Biến dòng đo đếm 24kV 50/5A | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 8 | Biến áp đo đếm 12000/120V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Cái |
| R | B- Phần vật liệu | |||
| S | 1- PHẦN TRẠM | |||
| 1 | Xà bắt sứ trung gian 2.4m | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 2 | Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 3 | Đà đỡ MBT cho trạm ngồi trụ ghép | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Đà đỡ TU & TI trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ dây dẩn xuống 22KV trạm dàn | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ dây dẩn xuống 22KV trạm nền | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 250KVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 1250KVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 1600KVA | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ dây tụ bù hạ thế 90KVAR | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dây tụ bù hạ thế 360(540)KVAR | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc trạm 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa cho TI trạm 3 pha treo trụ | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp địa cho TI trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 15 | Thùng Điện kế và CB | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Thùng Điện kế và tủ ACB | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 17 | Cáp điều khiển trạm 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Cáp điều khiển đo đếm trung thế | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 19 | Bảng tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 4 | Bộ |
| T | 2- PHẦN NỀN & HÀNG RÀO CHO TRẠM | |||
| 1 | Móng bêtông cho trạm nền | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Móng trụ hàng rào cho trạm nền | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 3 | Phần hàng rào cho trạm nền | Theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi