Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Hưng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất năm 2020 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 09:46:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,159,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đất | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,28 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 143,979 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2635 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 525,732 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6426 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6426 | 100m3 |
| B | Cống hộp đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 144,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0548 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,598 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,3498 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp ống cống - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 126 | cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp ống cống - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 126 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,225 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 126 | cấu kiện |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 171,875 | m2 |
| 10 | Matit nhựa nóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 437,5 | kg |
| 11 | Vữa xi măng mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,12 | m3 |
| 13 | Cốt thép móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8981 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,62 | 100m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện tấm đế cống dài 1,0m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện tấm đế cống dài 0,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện tấm đế móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,53 | 10 tấn/1km |
| 18 | Lắp dựng móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130 | cấu kiện |
| 19 | Làm lớp đá dăm đệm 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,7 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre gia cố móng cống, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 102,816 | 100m |
| 21 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,33 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 23 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,08 | m3 |
| 24 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,83 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,75 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0843 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2459 | tấn |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2088 | tấn |
| 32 | Bê tông đáy cống dẫn, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 33 | Xây gạch tường cống dẫn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 34 | Trát tường cống dẫn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,13 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan cống dẫn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan cống dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan cống dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan cống dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cấu kiện |
| 39 | Mua thép bậc lên xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 71,02 | kg |
| 40 | Mua ống cống D600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| C | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,066 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1749 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bó vỉa - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bó vỉa - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện tấm đế móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,16 | 10 tấn/1km |
| 7 | Lắp dựng bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cấu kiện |
| D | Hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông hàm ếch, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,056 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hàm ếch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép hàm ếch, đường kính <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 4 | Vữa XM mác 75 dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,013 | m3 |
| 5 | Lắp đặt hàm ếch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| E | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Bê tông lưới chắn rác, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,003 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0016 | tấn |
| 4 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| F | Rãnh ghé | |||
| 1 | Bê tông rãnh ghé, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,368 | m3 |
| 2 | Đá mạt tạo phẳng dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,421 | m3 |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terazzo 400x400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 869,388 | m2 |
| 2 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,1 | m3 |
| 3 | Đá mạt tạo phẳng dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,62 | m3 |
| H | Bồn cây | |||
| 1 | Xây bồn cây, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 2 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,619 | m2 |
| 3 | Sơn bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,619 | m2 |
| 4 | Đắp đất bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,305 | m3 |
| I | Sân | |||
| 1 | Sản xuất BTN hạt mịn C12,5 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9592 | 100tấn |
| 2 | Sản xuất đá dăm đen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8784 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,8376 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,1651 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm sân bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày sân đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,1651 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh bằng đá dăm đen, chiều dày bù vênh trung bình 5 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,1651 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi