Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Côn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 09:05:00 đến ngày 2020-10-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,117,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO, ĐẮP, VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | 127,316 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn | 163,78 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,6378 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,6378 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 1,6378 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường thủ công (10%) | 42,815 | m3 | |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy (90%) | 3,8534 | 100m3 | |
| 8 | Đào hố móng rãnh, hố ga thủ công, đất cấp II (10%) | 146,005 | m3 | |
| 9 | Đào hố móng rãnh, hố ga bằng máy đào, đất cấp II (90%) | 13,1405 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng thi công kè gạch thủ công, đất cấp II (10%) | 19,238 | m3 | |
| 11 | Đào móng thi công kè gạch bằng máy, đất cấp II (90%) | 1,7314 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II (đất thải từ công tác đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước, hố ga, kè gạch) | 19,9229 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 19,9229 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 19,9229 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,9487 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đầm chặt đến độ chặt K=0,95 (hệ số nở rời 1,13) | 785,2031 | m3 | |
| 17 | Đắp đất ngoài kè gạchcông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,8026 | 100m3 | |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 2,3253 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình (bù vênh và lớp tạo phẳng) | 96,0576 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 482,124 | m3 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2 m vào đất cấp II (mật độ 16 cọc/m2) | 296,0428 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 92,51 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | 2,0114 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 138,77 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 339,75 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.539,58 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 6,7046 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 6,5571 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 51,63 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,7872 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 9,9047 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 85,24 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 677 | cái | |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2 m vào đất cấp II (mật độ 16 cọc/m2) | 15,23 | 100m | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 4,759 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,2787 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 9,517 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 29,178 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 132,629 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,3328 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,4193 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 3,115 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0324 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen | 0,073 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,594 | m3 | |
| 13 | Bộ nắp ga Composite khung vuông 900x900mm, nắp tròn đường kính 700mm | 18 | bộ | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 26 | cái | |
| E | CỐNG D1000 VÀ CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 2,9368 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2643 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,2937 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,2937 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,2937 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 2,4538 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,356 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,3907 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 8,1 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 7,909 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | 18 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | 9 | đoạn ống | |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | 8 | mối nối | |
| F | KÈ GẠCH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 22,24 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường kè, vữa XM mác 75 | 107,73 | m3 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 334,32 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi