Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Từ |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:30:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,765,159,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO KHUÔN ĐƯỜNG VÀ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4354 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,56 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0702 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất -đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,9954 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0702 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,6649 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.315,0888 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0383 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 384,8706 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5446 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,8105 | 100m2 |
| 12 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9753 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 161,7 | m3 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,56 | 10m |
| 16 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4069 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,032 | 100m |
| B | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Mua biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 2 | Mua cột sắt D80, sơn chống rỉ và sơn các màu theo qui định | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 4 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0354 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0481 | 100m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,18 | 1m2 |
| 6 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,81 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| D | CÔNG NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3129 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,58 | m2 |
| 6 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng chèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9563 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,07 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1366 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,89 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0338 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,04 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0687 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1289 | tấn |
| 17 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1059 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0597 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,3616 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1163 | 100m3 |
| E | XÂY HOÀN TRẢ 1M KÊNH XÂY | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,003 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,66 | m2 |
| F | CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5726 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,59 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1746 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,5299 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5726 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0459 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,575 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,89 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,76 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,78 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống hình hộp, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,06 | m3 |
| 12 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1876 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7275 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3759 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6176 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0202 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5547 | tấn |
| 19 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,9 | m2 |
| 20 | Vữa xi măng chèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 0.0 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0313 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,581 | tấn |
| G | TƯỜNG CHẮN DỌC TUYẾN: | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 146,6838 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,47 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 252,16 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 178,43 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,82 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1296 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5276 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4366 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,77 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,7 | m2 |
| H | BỜ VÂY THI CÔNG: | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 2 | Phên nứa chắn đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 3 | Cọc tre giằng ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54 | m |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 5 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,135 | 100m3 |
| I | MƯƠNG ĐÁ HỘC: | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,94 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,55 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,75 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,75 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 149,46 | m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5732 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1735 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3903 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,58 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3036 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5903 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,077 | tấn |
| J | SỬA CHỮA HỐ GA ĐẦU TUYẾN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0075 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0267 | tấn |
| 7 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | 100m3 |
| K | GỜ CHẮN XÂY GẠCH: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,28 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi