Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200980357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nâng cấp, cải tạo, sửa chữa các tuyến đường giao thông giao tại Quyết định số 3138/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Ủy ban nhân dân thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:20:00 đến ngày 2020-10-19 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,648,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường và vận chuyển đổ đi | Chương V của E-HSMT | 255,72 | m3 |
| 2 | Đắp cát đen nền đường K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 40,59 | m3 |
| 3 | Đắp cát đen nền đường K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 81,18 | m3 |
| 4 | Đắp cát đen nền đường K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 40,59 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường đất núi K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 40,59 | m3 |
| 6 | Đắp đất núi đảo xuyến K=0,98 | Chương V của E-HSMT | 508,77 | m3 |
| 7 | Đắp đất màu đảo xuyến | Chương V của E-HSMT | 508,77 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V của E-HSMT (gồm CPĐD loại 1 bù vênh mặt đường và CPĐD loại 1 và loại 2 của mặt đường mở mới) | 831,24 | m3 |
| 9 | Tưới thấm bám, tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 4.534,09 | m2 |
| 10 | Bê tông nhựa mặt đường (BTNC19) dày 7cm | Chương V của E-HSMT | 135,3 | m2 |
| 11 | Bù vênh bê tông nhựa mặt đường (BTNC19) dày TB 3cm | Chương V của E-HSMT | 1.877,16 | m2 |
| 12 | Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 14.303,49 | m2 |
| 13 | Bê tông nhựa mặt đường (BTNC19) dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 1.877,16 | m2 |
| 14 | Bù vênh bê tông nhựa mặt đường (BTNC12,5) dày TB 3cm | Chương V của E-HSMT | 2.163,03 | m2 |
| 15 | Bê tông nhựa mặt đường (BTNC12,5) dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 10.263,3 | m2 |
| 16 | Cuốc chân đinh mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 4.398,79 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt bó vỉa đảo xuyến | Chương V của E-HSMT | 151 | m |
| 18 | Sơn kẻ đường | Chương V của E-HSMT | 415,33 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Xây dựng rãnh thu nước đảo xuyến | Chương V của E-HSMT | 148 | m |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 732 | cái |
| 3 | Xây dựng ga thu thăm trên đảo xuyến | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cải tạo ga thông tin | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cải tạo ga thoát nước | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cỏ nhung | Chương V của E-HSMT | 810 | m2 |
| 2 | Thảm hoa sôn đỏ | Chương V của E-HSMT | 610 | m2 |
| 3 | Thảm hoa phong nữ Thái Lan các màu | Chương V của E-HSMT | 131 | m2 |
| 4 | Thảm hoa cúc vạn thọ vàng | Chương V của E-HSMT | 580 | m2 |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Di chuyển và lắp đặt hoàn chỉnh cột đèn chiếu sáng pha 17m (từ đảo cũ vào đảo xây mới) | Chương V của E-HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi