Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:54:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,350,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,736 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,973 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,505 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 676,327 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ 02km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 676,327 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,543 | m3 |
| 7 | Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,011 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,08 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,82 | m2 |
| 10 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,87 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,484 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,807 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,512 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ móng, ĐK <10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,323 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ móng, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,289 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,43 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, cổ móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,416 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,643 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,014 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,003 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,705 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,776 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 217,942 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,519 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,283 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,161 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,619 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401,455 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,128 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,581 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,709 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,755 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 779,718 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | 6,678 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,583 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,604 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,402 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,269 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,685 | tấn |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,964 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,637 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,322 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | tấn |
| 46 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,519 | m3 |
| 47 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,227 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,461 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,061 | m3 |
| 50 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,959 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,883 | m3 |
| 52 | Xây tường thu hồi trong nhà bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,321 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,797 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,774 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 56 | Lắp rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,117 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,117 | tấn |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,047 | 100m |
| 61 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 408,936 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn phẳng úp nóc dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,22 | m2 |
| 63 | Gia công lắp dựng thang sắt lên mái (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 64 | Gia công lan can hành lang Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,579 | kg |
| 65 | Lắp dựng lan can hành lang Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,112 | m2 |
| 66 | Lắp dựng lan can cầu thang Inox (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,612 | m2 |
| 67 | Lắp đặt nắp lên mái bằng tôn (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp dựng biểu tượng Logo bằng Mika gắn tường bằng vít nở (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 69 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,699 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,699 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420,83 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 984,679 | m2 |
| 73 | Trát tường chân móng kẻ roăng giả đá dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,937 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 406,035 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 736,88 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401,455 | m2 |
| 77 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,48 | m |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 41 | m | |
| 79 | Kẻ chỉ âm tường, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,62 | m |
| 80 | Lát nền, sàn gạch Granit Viglacera KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 621,648 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Hạ Long KT 60x240mm màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,742 | m2 |
| 82 | Lát đá Granit tự nhiên màu xám chấm đen trắng bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,288 | m2 |
| 83 | Lát đá Granit tự nhiên màu xám chấm đen trắng bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,928 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa, thanh nhôm dày 1,4mm kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa, thanh nhôm dày 1,4mm kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa, thanh nhôm dày 1,4mm kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6 | m2 |
| 87 | Lắp dựng vách kính cố định hệ nhôm Xingfa, thanh nhôm dày 1,4mm kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,6 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt hộp mạ kẽm KT 12x12x1mm (khoán gọn chưa bao gồm sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,12 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,12 | 1m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420,83 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.366,48 | m2 |
| 92 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,729 | tấn |
| 93 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,18 | 100m2 |
| 94 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | tấn |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,293 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện loại CVV-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện loại VCm-2(1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện loại VCm-2(1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện loại VCmo-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điện loại VCmo-2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn cầu thang bóng Compact 13W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Huỳnh Quang 2 bóng 2x36W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn + hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đôi + hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi 220V/16A + hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt ốp trần xoay D450mm + chiết áp điều tốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện chứa kim loại KT 450x300x120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp điện âm tường chứa 8MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, dài 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 25 | Đóng cọc chống sét L63x63x6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cọc |
| 26 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125 | m |
| 27 | Kéo rải dây thép bản mạ kẽm chống sét dưới mương đất, KT 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp nối kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 30 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt MZ4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 3 | Giá đỡ bình bọt chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi