Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:56:00 đến ngày 2020-10-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,449,028,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 18 cm M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,69 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,03 | 100m3 |
| 3 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,71 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,71 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,69 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | 100m2 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,82 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3- đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi≤ 1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km- đất cấp II (3km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 18cm M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,26 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m3 |
| 17 | Rải 1 lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,31 | 100m2 |
| 18 | Đào khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m3 |
| 21 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mặt bê tông nút giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi