Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201024399-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Vĩnh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201024377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 11:56:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,159,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,4186 100m3
2 Ván khuôn móng dài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3502 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,1655 m3
4 Ván khuôn móng băng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5902 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0487 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0818 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6726 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,6157 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3445 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2573 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2855 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,9922 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 133,5028 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,9527 m3
15 Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8062 100m3
B Phần thân tầng 1
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0733 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1345 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3084 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1586 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5208 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6116 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,396 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9641 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5635 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,3196 m3
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,3637 m3
12 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,6363 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,0036 tấn
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1882 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0157 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0796 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9856 m3
C CẦU THANG
1 Ván khuôn cầu thang thường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2379 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2338 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1344 tấn
4 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,258 m3
D Phần thân tầng 2
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0047 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1345 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3084 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1586 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,1433 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,464 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,396 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9641 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5635 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,8071 m3
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,2831 m3
12 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0283 100m2
E THU HỒI MÁI
1 Thang thép lên mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
2 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,153 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0166 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1358 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8415 m3
6 Gia công xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5444 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5444 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 71,28 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1466 100m2
10 Tôn úp nóc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 48 md
F PHẦN HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 154,351 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 578,168 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.107,538 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 162,786 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 307,56 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 566,46 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 115,32 m
8 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 78,7472 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.981,556 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 746,72 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 432,6864 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,7248 m2
13 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 67,32 m2
14 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,5 m2
G BẬC TAM CẤP
1 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,1399 m3
2 Lát đá bậc cầu thang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 49,178 m2
3 Trụ gỗ cầu thang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
4 Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang ( hoàn thiện) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11 md
H PHẦN CỬA ĐI, LAN CAN
1 Sản xuất, lắp dựng lan can vách cầu thang (hoàn thiện) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m2
2 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38,76 m2
3 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi loại 2 cánh mở quay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,16 m2
4 Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi loại 1 cánh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,3 m2
5 Sản xuất nhựa lõi thép cửa sổ trượt 2 cánh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38,76 m2
6 Sản xuất cửa chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,98 m2
7 Con tiện xi măng (hoàn thiện) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 244 cái
I Phần điện
1 Lắp đặt hộp điện tầng 300x400x120 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 hộp
2 Mua tủ điện tầng 300x400x120 + thiết bị bên trong Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 hộp
3 Lắp đặt hộp điện phòng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 hộp
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 bộ
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17 bộ
6 Lắp đặt quạt trần Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 cái
8 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
10 Hộp nối dây 3 ngã D20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
11 Đế âm chống cháy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 160 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 600 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
21 Lắp đặt ống gen Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 910 m
22 Băng dính cách điện Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cuộn
J Chống sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
2 Đế sứ kim thu sét Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
3 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 m
5 Thép dẹp 4x4 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 m
6 Cọc tiếp địa L63X63X6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
7 Các thiết bị khác ( Thanh dẫn, kẹp, giá đỡ...) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Toàn bộ
K Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
2 Lắp đặt gương soi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
3 Lắp đặt xí bệt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
4 Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
5 Lắp đặt vòi nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
7 Lắp đặt máy bơm nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
8 Lắp đặt phao cơ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
9 Lắp đặt phao điện Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt Rơ le Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt giá để xà phòng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR - D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR - D20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2 100m
14 Lắp đặt T nhựa PPR - D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
15 Lắp đặt T nhựa PPR - D20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR - D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR - D25/20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
18 Lắp đặt nút bịt nhựa PPR - D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
19 Rắc co PPR D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 cái
20 Lắp đặt van khóa D32 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
L Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,35 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m
5 Lắp đặt tê nhựa uPVC - D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
6 Lắp đặt tê nhựa uPVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
7 Lắp đặt tê nhựa uPVC - D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
8 Lắp đặt tê nhựa uPVC - D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
9 Lắp đặt cút nhựa uPVC - D110- 90 độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa uPVC - D90- 90 độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
11 Lắp đặt cút nhựa uPVC - D60- 90 độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
12 Lắp đặt cút nhựa uPVC - D42- 90 độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
13 Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
14 Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
15 Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
16 Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
17 Lắp đặt côn thu uPVC - D110/60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
18 Lắp đặt côn thu uPVC - D110/42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
19 Lắp đặt chếch uPVC - D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
20 Lắp đặt chếch uPVC - D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
21 Lắp đặt T thu D110x110x42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
22 Nút bịt D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 192 cái
23 Nút bịt D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
24 Nút bịt D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
25 Nút bịt D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
26 Ga thu sàn D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
27 Tê thông tắc 110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
28 Tê thông tắc 90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
M Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 100m
2 Cút nhựa 90 độ D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
3 Cút nhựa 45 độ D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
4 Côn D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
5 Rọ chắn rắc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
6 đai giữ inox Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
N Bể phốt
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1202 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0098 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,544 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,009 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,45 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0417 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0325 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,01 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0486 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3573 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9249 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0143 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0164 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2148 m3
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0258 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,45 m3
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0378 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,4376 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,632 m2
21 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0073 m3
O THIẾT BỊ PCCC
1 Bình chữa cháy khí CO2 MT3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Bình
2 Bình chữa cháy bột ABC MFZL5 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Bình
3 Bảng nội quy chữa cháy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cái
4 Đèn báo thoát hiểm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cái
5 Tủ đựng bình chữa cháy (65x115x20)cm. Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Tủ
P Rãnh B300: (336m):
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,5658 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5456 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7105 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,584 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,584 m3
6 Ván khuôn BT lót móng, bt móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,344 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 59,136 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 840 m2
9 Bê tông mủ mố, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,504 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,688 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,472 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3709 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9044 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7164 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 672 cái
Q Hố ga thăm loại 1, 14 Cái
1 Đào móng bằng máy đào-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4445 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2482 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1963 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,324 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,324 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1445 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,426 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 80,178 m2
9 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,492 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1949 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0597 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0487 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1097 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
R Hố ga thăm loại 2, (05 cái)
1 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1588 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0887 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0701 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,83 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,83 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0516 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,47 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,235 m2
9 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,02 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0696 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3785 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0174 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0392 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
S Hố ga thăm loại 3, (01 cái)
1 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0318 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0177 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,014 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,166 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,166 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0103 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,468 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,807 m2
9 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,184 m3
10 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0139 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0757 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0035 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0078 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
T SÂN BÊ TÔNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7884 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 435,8352 m3
3 Đánh bóng mặt bê tông Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3.631,96 m2
4 Lát gạch terrazo 400x400 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 972 m2
U VƯỜN CÂY, BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,4407 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1081 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,8305 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,448 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 280,872 m2
6 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 280,872 m2
7 Đất màu trồng cây ( tạm tính) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m3
8 Trồng cây sân trường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 cây
V VƯỜN CỔ TÍCH
1 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8932 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0839 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,6314 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,5449 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 118,998 m2
6 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 118,998 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,2545 m3
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 102,545 m2
9 Cỏ nhân tạo Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 418,255 m2
10 Vườn nấm gồm 3 cây nấm, 1 bộ bàn ghế, và gà vịt ngan ngỗng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Bộ
11 Hưu cao cổ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Con
12 Tượng thánh gióng KT 1500x700x1700 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Con
13 trâu làm bằng chất liệu composite Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Con
14 giếng tấm cám làm bằng nhựa composite Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Cái
15 Nhà cổ tích bằng nhựa composite Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Cái
16 Nàng bạch tuyết và 7 chú lùn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Bộ
17 Gà làm bằng vật liệu composite Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 Con
18 Ngỗng làm bằng vật liệu composite Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Con
W PHẦN CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m3
3 Lưới cảnh báo đường ống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 400 m
4 Xếp gạch chỉ bảo vệ đường ống Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.000 viên
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 400 m
6 Kéo rải dây cáp 2 ruột (Cu/XLPE/PVC) 2*4 Cadisun Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 m
7 Kéo rải dây cáp 2 ruột (Cu/PVC/PVC) 2*6 Cadisun Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 400 m
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2 100m2
13 Thép chờ nối khung móng cột Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 m3
15 Gia công và đóng cọc chống sét Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cọc
16 Dây tiếp địa FeZn 30x4 và phụ kiện nối Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,5 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m
18 Khung móng cột thép M24x300x300x675 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
19 Sản xuất, lắp dựng đèn cao áp SON 250W Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 bộ
20 Mua cột cao áp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
X NHÀ XE
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,455 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,702 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,072 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,324 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0296 tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,8 m3
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3209 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3209 tấn
9 Gia công xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3744 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3744 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,28 1m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,544 100m2
13 Tôn úp nóc Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,4 m
14 Bulong 16 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
Y GIẾNG KHOAN NƯỚC
1 Khoan giếng nước cấp nước cho công trình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Giếng
Z PHẦN MÓNG NHÀ THỂ CHẤT
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8206 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3636 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,22 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3582 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3219 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6253 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7458 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,5981 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6069 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9 100m3
11 Mua đất đá thải đắp nền móng cao 30cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,7 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45 m3
13 Đánh bóng bê tông nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 300 m2
AA PHẦN THÂN NHÀ THỂ CHẤT
1 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5486 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2745 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8079 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,389 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,86 m2
6 Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,86 m2
7 Hàng rào thép ( Hoàn thiện) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,54 m2
8 Gia công xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8883 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8883 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 243,24 m2
11 Lắp dựng Bu lông 18 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 Cái
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,442 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,442 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4605 100m2
15 Lắp dựng ghim chống bão (4 cái/m2) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,684 hộp
AB PHẦN THOÁT NƯỚC NHÀ THỂ CHẤT
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2 100m
2 Lắp đặt cút nhựa uPVC - D90- 90 độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->