Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024377 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 11:56:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,159,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,4186 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3502 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,1655 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5902 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0487 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0818 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6726 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,6157 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3445 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2573 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2855 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,9922 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 133,5028 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9527 | m3 |
| 15 | Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8062 | 100m3 |
| B | Phần thân tầng 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0733 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1345 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3084 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1586 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5208 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6116 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,396 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9641 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5635 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,3196 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,3637 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6363 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,0036 | tấn |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1882 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0796 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9856 | m3 |
| C | CẦU THANG | |||
| 1 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2379 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2338 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1344 | tấn |
| 4 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,258 | m3 |
| D | Phần thân tầng 2 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0047 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1345 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3084 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1586 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,1433 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,464 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,396 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9641 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5635 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,8071 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,2831 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0283 | 100m2 |
| E | THU HỒI MÁI | |||
| 1 | Thang thép lên mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,153 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0166 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1358 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8415 | m3 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5444 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5444 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71,28 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1466 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | md |
| F | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 154,351 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 578,168 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.107,538 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 162,786 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 307,56 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 566,46 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 115,32 | m |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 78,7472 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.981,556 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 746,72 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 432,6864 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,7248 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67,32 | m2 |
| 14 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,5 | m2 |
| G | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,1399 | m3 |
| 2 | Lát đá bậc cầu thang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,178 | m2 |
| 3 | Trụ gỗ cầu thang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang ( hoàn thiện) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | md |
| H | PHẦN CỬA ĐI, LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng lan can vách cầu thang (hoàn thiện) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,76 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi loại 2 cánh mở quay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,16 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép cửa đi loại 1 cánh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,3 | m2 |
| 5 | Sản xuất nhựa lõi thép cửa sổ trượt 2 cánh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,76 | m2 |
| 6 | Sản xuất cửa chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,98 | m2 |
| 7 | Con tiện xi măng (hoàn thiện) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 244 | cái |
| I | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện tầng 300x400x120 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 2 | Mua tủ điện tầng 300x400x120 + thiết bị bên trong | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện phòng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Hộp nối dây 3 ngã D20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 11 | Đế âm chống cháy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 160 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 600 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt ống gen | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 910 | m |
| 22 | Băng dính cách điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cuộn |
| J | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Đế sứ kim thu sét | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 5 | Thép dẹp 4x4 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 6 | Cọc tiếp địa L63X63X6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Các thiết bị khác ( Thanh dẫn, kẹp, giá đỡ...) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| K | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt phao cơ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt phao điện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt Rơ le | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt giá để xà phòng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR - D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR - D20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt T nhựa PPR - D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt T nhựa PPR - D20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR - D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR - D25/20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt nút bịt nhựa PPR - D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 19 | Rắc co PPR D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| L | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,35 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa uPVC - D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa uPVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa uPVC - D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa uPVC - D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D110- 90 độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D90- 90 độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D60- 90 độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D42- 90 độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa nối ống uPVC - D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn thu uPVC - D110/60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn thu uPVC - D110/42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt chếch uPVC - D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch uPVC - D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt T thu D110x110x42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 22 | Nút bịt D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 192 | cái |
| 23 | Nút bịt D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 24 | Nút bịt D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Nút bịt D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Ga thu sàn D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 27 | Tê thông tắc 110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Tê thông tắc 90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| M | Phần thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m |
| 2 | Cút nhựa 90 độ D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 3 | Cút nhựa 45 độ D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 4 | Côn D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 5 | Rọ chắn rắc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 6 | đai giữ inox | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| N | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1202 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,544 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,45 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0417 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0486 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3573 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9249 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0164 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2148 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0258 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,45 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0378 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,4376 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,632 | m2 |
| 21 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0073 | m3 |
| O | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy bột ABC MFZL5 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bình |
| 3 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Đèn báo thoát hiểm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tủ đựng bình chữa cháy (65x115x20)cm. | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Tủ |
| P | Rãnh B300: (336m): | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,5658 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5456 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7105 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,584 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,584 | m3 |
| 6 | Ván khuôn BT lót móng, bt móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,344 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,136 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 840 | m2 |
| 9 | Bê tông mủ mố, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,504 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,688 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,472 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3709 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9044 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7164 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 672 | cái |
| Q | Hố ga thăm loại 1, 14 Cái | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4445 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2482 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1963 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,324 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,324 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1445 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,426 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80,178 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,492 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1949 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0597 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0487 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1097 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| R | Hố ga thăm loại 2, (05 cái) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1588 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0887 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0701 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,83 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,83 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0516 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,47 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,235 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0696 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3785 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0174 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0392 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| S | Hố ga thăm loại 3, (01 cái) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0318 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,166 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,166 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0103 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,468 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,807 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0139 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0757 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0035 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0078 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| T | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7884 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 435,8352 | m3 |
| 3 | Đánh bóng mặt bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.631,96 | m2 |
| 4 | Lát gạch terrazo 400x400 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 972 | m2 |
| U | VƯỜN CÂY, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,4407 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1081 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8305 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,448 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 280,872 | m2 |
| 6 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 280,872 | m2 |
| 7 | Đất màu trồng cây ( tạm tính) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m3 |
| 8 | Trồng cây sân trường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cây |
| V | VƯỜN CỔ TÍCH | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8932 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0839 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,6314 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,5449 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118,998 | m2 |
| 6 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118,998 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,2545 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102,545 | m2 |
| 9 | Cỏ nhân tạo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 418,255 | m2 |
| 10 | Vườn nấm gồm 3 cây nấm, 1 bộ bàn ghế, và gà vịt ngan ngỗng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 11 | Hưu cao cổ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Con |
| 12 | Tượng thánh gióng KT 1500x700x1700 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Con |
| 13 | trâu làm bằng chất liệu composite | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Con |
| 14 | giếng tấm cám làm bằng nhựa composite | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Nhà cổ tích bằng nhựa composite | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Nàng bạch tuyết và 7 chú lùn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Gà làm bằng vật liệu composite | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Con |
| 18 | Ngỗng làm bằng vật liệu composite | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Con |
| W | PHẦN CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m3 |
| 3 | Lưới cảnh báo đường ống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 4 | Xếp gạch chỉ bảo vệ đường ống | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.000 | viên |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 6 | Kéo rải dây cáp 2 ruột (Cu/XLPE/PVC) 2*4 Cadisun | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 7 | Kéo rải dây cáp 2 ruột (Cu/PVC/PVC) 2*6 Cadisun | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 13 | Thép chờ nối khung móng cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | m3 |
| 15 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cọc |
| 16 | Dây tiếp địa FeZn 30x4 và phụ kiện nối | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,5 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤76mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 18 | Khung móng cột thép M24x300x300x675 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng đèn cao áp SON 250W | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 20 | Mua cột cao áp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| X | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,455 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,702 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,324 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0296 | tấn |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8 | m3 |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3209 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3209 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3744 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3744 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,28 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,544 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,4 | m |
| 14 | Bulong 16 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| Y | GIẾNG KHOAN NƯỚC | |||
| 1 | Khoan giếng nước cấp nước cho công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Giếng |
| Z | PHẦN MÓNG NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8206 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3636 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3582 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3219 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6253 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7458 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,5981 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6069 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp nền móng cao 30cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,7 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45 | m3 |
| 13 | Đánh bóng bê tông nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 300 | m2 |
| AA | PHẦN THÂN NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5486 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2745 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8079 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,389 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,86 | m2 |
| 6 | Sơn cột trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,86 | m2 |
| 7 | Hàng rào thép ( Hoàn thiện) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,54 | m2 |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8883 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8883 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 243,24 | m2 |
| 11 | Lắp dựng Bu lông 18 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | Cái |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,442 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,442 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4605 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng ghim chống bão (4 cái/m2) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,684 | hộp |
| AB | PHẦN THOÁT NƯỚC NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D90- 90 độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi