Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK LẮK |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ (Theo QĐ số 548/QĐ-UBND ngày 17/03/2020 của UBND tỉnh Đăk Lăk) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:23:00 đến ngày 2020-10-16 15:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, SỬA CHỮA MẶT ĐẬP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,692 | m3 |
| 2 | Đào móng =máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,789 | 100m3 |
| 3 | VC đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,846 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp =máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,33 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp, ô tô 7T p.vi 1km - Cấp đất III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,33 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền bằng máy lu 9T, dung trọng >1,8T/m3 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,165 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất =đầm cầm tay 70kg, Y/C K = 0,90 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,685 | 100m3 |
| B | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP TRÀN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤22cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,827 | m3 |
| 2 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,108 | 100m3 |
| 3 | Đào móng=máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 33,637 | 100m3 |
| 4 | Đào móng=máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,159 | 100m3 |
| 5 | Phá đá=máy đào 1,25m3 - Cấp đá IV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,91 | 100m3 |
| 6 | Đào đá chân khay = búa căn khí nén - Cấp đá IV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19,25 | m3 |
| 7 | Xúc đá lên PTVC bằng máy đào 1,25m3 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,103 | 100m3 |
| 8 | VC đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi <300m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,103 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,538 | 100m3 |
| 10 | VC đất, ô tô 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,538 | 100m3 |
| 11 | Đắp đê quây = máy lu 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất =đầm cầm tay 70kg, Y/C K = 0,90 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 9,356 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 49,243 | m3 |
| 14 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,493 | 100m3 |
| 15 | Lót đá 4x6 VXM M50, XM PCB40 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 62,798 | m3 |
| 16 | Bê tông nền tràn, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 462,734 | m3 |
| 17 | Bê tông tường tràn, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 222,421 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu tràn, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 20,059 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu tràn, ĐK ≤18mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,066 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tràn, ĐK ≤18mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,559 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tràn, ĐK ≤10mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13,898 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép tràn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14,794 | 100m2 |
| 23 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 52,442 | m2 |
| 24 | Thi công tầng lọc cát | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,119 | 100m3 |
| 25 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,094 | 100m3 |
| 26 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa tiêu nước | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 49 | m |
| 28 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 29 | Gia công lan can thép cầu tràn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,219 | tấn |
| 30 | GCLD ống gom PVC D110 đục lỗ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,911 | 100m |
| 31 | GCLD ống PVC - D250mm xi phông dẫn dòng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,265 | 100m |
| 32 | Phá dỡ đê quây - hoàn thiện công trình | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 100m3 |
| 33 | GCLD biển báo trọng tải cầu | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi