Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024675-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Kim Thư |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSH, NSX và các nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:36:00 đến ngày 2020-10-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,124,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 68,16 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | 148,83 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 50,9358 | m3 | |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | 13 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 13 | gốc cây | |
| 6 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 10 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 10 | gốc cây | |
| 8 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 5 | cây | |
| 9 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 5 | gốc cây | |
| 10 | Vận chuyển cây đã đốn hạ xa 1000m | 3 | ca | |
| 11 | Vận chuyển cây đã đốn hạ xa 3000m tiếp theo | 3 | ca | |
| 12 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm 20cv | 15 | ca | |
| 13 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 35,775 | m3 | |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 35,775 | m3 | |
| 15 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 3,5904 | 100m3 | |
| 16 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 153,873 | m3 | |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 2,4452 | 100m3 | |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 2,4905 | 100m3 | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 25,2287 | m3 | |
| 20 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,7891 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,6761 | 100m3 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 51,9563 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,822 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 61,0065 | m3 | |
| 25 | Mua đất đồi về đắp đầm chặt K=0.95 | 699,188 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 7,5743 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 7,5743 | 100m3 | |
| 28 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 182,71 | 100m | |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 57,1 | m3 | |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 235,625 | m3 | |
| 31 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 259,08 | m3 | |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | 54,07 | m2 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 31,5992 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,5628 | 100m2 | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 2,105 | tấn | |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 38,7 | m3 | |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,193 | 100m2 | |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 5,4696 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 430 | cấu kiện | |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,1113 | 100m3 | |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 17,03 | m3 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | 229,47 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,8618 | 100m2 | |
| 44 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 20,2546 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 637,13 | m2 | |
| 46 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 429,86 | m2 | |
| 47 | Cống tròn D400 mác 300, dài 2,5m | 9 | cái | |
| 48 | Gối cống D400 mác 200 | 27 | cái | |
| 49 | Cống tròn D800 mác 300, dài 1m | 3 | cái | |
| 50 | Gối cống D800 mác 200 | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 0,09 | đoạn ống | |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm | 0,03 | đoạn ống | |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,29 | m3 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 13,17 | m2 | |
| 55 | Cửa van | 1 | bộ | |
| 56 | Tháo dỡ lắp đặt 1 bộ đã có | 1 | bộ | |
| 57 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 7,5739 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.051 | m3 | |
| 59 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | 221,282 | tấn | |
| 60 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | 221,282 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi