Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:41:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,982,809,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6127 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,2203 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,4324 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3695 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,0205 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,2271 | 100m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23,3154 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1754 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8285 | 100m3 |
| 10 | Phá đá rãnh dọc bằng M,đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0238 | 100m3 |
| 11 | Phá đá rãnh dọc bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4528 | 100m3 |
| 12 | Phá đá rãnh dọc M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0733 | 100m3 |
| 13 | Phá đá rãnh dọc bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,3919 | 100m3 |
| 14 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,4379 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,3461 | 100m3 |
| 16 | Phá đá khuôn đường bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1268 | 100m3 |
| 17 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,409 | 100m3 |
| 18 | Phá đá khuôn đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3908 | 100m3 |
| 19 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan cầm tay D42 đá C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,4254 | 100m3 |
| 20 | Đào bóc hữu cơ; M.Đào 1.25 đất C1 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0508 | 100m3 |
| 21 | Đào cấp nền đường đất C2 bằng M.Đào 1.25 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2632 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1007 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,9646 | 100m3 |
| 24 | Trồng cỏ kênh mương nền đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,4825 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển cỏ tiếp 10m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,4825 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,8563 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0381 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,6079 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,4802 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,5352 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 7T cự ly <= 300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 33,29 | 100m3 |
| 32 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển M.Đào 1.25 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 33,29 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải xây dựng đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=300 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0827 | 100m3 |
| 34 | Móng đường CPĐD loại II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,6117 | 100m3 |
| 35 | RảI lớp giấy dầu tạo phẳng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 90,2918 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.986,4189 | m3 |
| 37 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,1626 | 100m2 |
| 38 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 209,07 | 10m |
| 39 | Cắt khe dãn mặt đường BTXM | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,928 | 10m |
| 40 | Cắt khe dọc mặt đường BTXM | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6431 | 100m |
| 41 | Làm khe co mặt đường BTXM (Không có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.080,02 | m |
| 42 | Làm khe dãn mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 169,28 | m |
| 43 | Làm khe co mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.010,68 | m |
| 44 | Làm khe dọc mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 664,31 | m |
| 45 | Gia cố lề cấp phối đá dăm loại II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,8273 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 35,0092 | m3 |
| 47 | Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.300,3432 | m2 |
| 48 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng <= 50 kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4.809 | cái |
| 49 | Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 81,6328 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,8673 | 100m2 |
| 51 | Bê tông rãnh dọc mác 200, đá 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,9776 | m3 |
| 52 | Đào móng rãnh M đào 1,25, đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2488 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc đầm K95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,108 | 100m3 |
| 54 | Đá dăm đệm móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,2192 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thân rãnh bằng kim loại | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9016 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,7918 | m3 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép rãnh nước, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0353 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, nắp đan | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,265 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8349 | tấn |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,8734 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 60 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG LO | |||
| 1 | Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 | 0,3586 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9916 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0759 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,008 | 100m3 |
| 5 | Phá đá móng cống bằng máy khoan cầm tay D42 đá C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1522 | 100m3 |
| 6 | Phá rỡ kết cấu gạch đá cũ bằng búa căn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1177 | 100m3 |
| 8 | Xây móng cống đá hộc VXM M75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 44,978 | m3 |
| 9 | Xây thân cống vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,668 | m3 |
| 10 | Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 145,2172 | m2 |
| 11 | BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8 | m3 |
| 12 | BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,82 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ bản cống M300# | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,159 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2146 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản cống, D<18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3135 | tấn |
| 16 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1225 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm bản cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2492 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,42 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25 | cái |
| 20 | Khoan căm thép neo gờ chắn bản biên bằng máy khoan cầm tay | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,024 | 100m |
| 21 | Cốt thép neo gờ chắn bản biên, đường kính <=18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0076 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gờ chắn bản biên, ván khuôn gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0456 | 100m2 |
| 23 | Bê tông gờ chắn bản biên, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5158 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG LO>200 | |||
| 1 | Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2427 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6067 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,364 | 100m3 |
| 4 | Phá rỡ kết cấu gạch đá cũ bằng búa căn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,0268 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4045 | 100m3 |
| 6 | Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 (Đúc sẵn) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,18 | m3 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,568 | m3 |
| 8 | Bê tông phủ bản, mối nối dầm bản, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,26 | m3 |
| 9 | Bê tông bản giảm tải đá 1x2 mác 250 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,96 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,04 | m3 |
| 11 | Bê tông móng mố, trụ, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,714 | m3 |
| 12 | Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 45,5203 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố lòng cống, sân TL, HL giằng chống đá 2x4 M200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,7652 | m3 |
| 14 | Cốt thép mũ mố, bó vỉa, bản giảm tải D<=10 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4449 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố, bó vỉa, bản giảm tải D<=18 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2033 | tấn |
| 16 | Cốt thép dầm bản đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5335 | tấn |
| 17 | Làm lan can, tay vịn bằng thép | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0658 | tấn |
| 18 | Ván khuôn mũ mố, bó vỉa đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1945 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn dầm bản dúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1038 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng mố trụ cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4022 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mố trụ cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,2832 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt dầm bản TL>3000kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7 | cái |
| 23 | Quét nhựa đường chống thấm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 70,21 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi